Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 834/941
EBARAĐơn VN-4-2006-03806 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0104524-000
Chủ đơn: Ebara Corporation
VICTORY AIR COMPRESSORĐơn VN-4-2006-01264 · nộp 16/03/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH điện máy Chiến Thắng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-03658 · nộp 15/03/2006 · văn bằng 4-0113602-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất dịch vụ thương mại cơ khí Đông Phương
SHIMADZUĐơn VN-4-2006-03653 · nộp 15/03/2006 · văn bằng 4-0105046-000
Chủ đơn: Shimadzu Corporation
MAIVIETĐơn VN-4-2006-03632 · nộp 15/03/2006 · văn bằng 4-0103271-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ Mài Việt
A.R.B.A ARBAĐơn VN-4-2006-03631 · nộp 15/03/2006 · văn bằng 4-0103555-000
Chủ đơn: Dao Vĩ Hòa
KOBUTAĐơn VN-4-2006-03608 · nộp 15/03/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ lắp máy Miền Nam
CHANG CHAIĐơn VN-4-2006-03607 · nộp 15/03/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ lắp máy Miền Nam
JIANG YANGĐơn VN-4-2006-03606 · nộp 15/03/2006 · văn bằng 4-0078098-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ lắp máy Miền Nam(VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ lắp máy Miền Nam
Gao fengĐơn VN-4-2006-03605 · nộp 15/03/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ lắp máy Miền Nam
SAPARACKĐơn VN-4-2006-03471 · nộp 13/03/2006 · văn bằng 4-0105804-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Sa Pai, Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Sa Pai(VN)
NTPĐơn VN-4-2006-03407 · nộp 13/03/2006 · văn bằng 4-0096542-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nation Pump
NATION PUMPĐơn VN-4-2006-03406 · nộp 13/03/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nation Pump
DETERGENT MAXIMIZERĐơn VN-4-2006-03341 · nộp 10/03/2006
Chủ đơn: HITACHI APPLIANCE KABUSHIKI KAISHA (D/B/A HITACHI APPLIANCES, INC.)
VESSELĐơn VN-4-2006-03296 · nộp 09/03/2006 · văn bằng 4-0103103-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại H.A.V.N(VN), Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại dịch vụ sản xuất Ân Lâm, Công ty TNHH sản xuất & thương mại H.A.V..N(VN)
SEAWEEDĐơn VN-4-2006-03295 · nộp 09/03/2006 · văn bằng 4-0103102-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại H.A.V.N(VN), Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại dịch vụ sản xuất Ân Lâm, Công ty TNHH sản xuất & thương mại H.A.V..N(VN)
SEASHOREĐơn VN-4-2006-03294 · nộp 09/03/2006 · văn bằng 4-0103101-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại H.A.V.N(VN), Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại dịch vụ sản xuất Ân Lâm, Công ty TNHH sản xuất & thương mại H.A.V..N(VN)
TVC TANVUONG COMPANY WOODWORKING MACHINEĐơn VN-4-2006-03115 · nộp 07/03/2006 · văn bằng 4-0082536-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tân Vương
MVISION MODERN LIFEĐơn VN-4-2006-03094 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0102533-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Minh Việt (VN), Công ty cổ phần quốc tế Minh Việt
YASAKAĐơn VN-4-2003-09226 · nộp 06/03/2006
Chủ đơn: CTY TNHH Cơ điện lạnh & thương mại Hoà Bình
LUXĐơn VN-4-2006-03022 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0092085-000
Chủ đơn: Aktiebolaget Electrolux
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-02932 · nộp 02/03/2006 · văn bằng 4-0109463-000
Chủ đơn: Klingspor AG
IRE AUTOMATIC M/CĐơn VN-4-2006-02857 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0108997-000
Chủ đơn: PHIL - INTERNATIONAL CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-02807 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0106924-000
Chủ đơn: The Gates Corporation
GREEN STRIPEĐơn VN-4-2006-02806 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0106923-000
Chủ đơn: The Gates Corporation
An PhátĐơn VN-4-2006-02805 · nộp 28/02/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ An Phát
DATECHCO - GA5Đơn VN-4-2006-02765 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0096823-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại kỹ thuật Đà Nẵng
VU HA VHV V H Nhà làm khuôn chuyên nghiệpĐơn VN-4-2006-02624 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0104854-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Vũ - Hà
ASUKIĐơn VN-4-2006-02614 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0102666-000
Chủ đơn: Asuki Automobile Industries Pte. Ltd.
12HAT CONNECTING FRIENDSĐơn VN-4-2005-02000 · nộp 27/02/2006
Chủ đơn: Trần Hữu Hải
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.