TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 836/941

  1. Mẫu nhãn [Jing di zuan tan: kinh địa khoan thám]
    [Jing di zuan tan: kinh địa khoan thám]

    Đơn VN-4-2006-01585 · nộp 07/02/2006 · văn bằng 4-0116270-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tấn Lộc

  2. Mẫu nhãn TPH
    TPH

    Đơn VN-4-2006-01578 · nộp 07/02/2006 · văn bằng 4-0095877-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Phú Hoà

  3. Mẫu nhãn FRESTECH PRODUCTS YOU TRUST
    FRESTECH PRODUCTS YOU TRUST

    Đơn VN-4-2006-01516 · nộp 03/02/2006 · văn bằng 4-0093408-000
    Chủ đơn: Henan Xinfei Electric Co. Ltd.,

  4. Mẫu nhãn FRESTECH [Xin fei]
    FRESTECH [Xin fei]

    Đơn VN-4-2006-01515 · nộp 03/02/2006 · văn bằng 4-0095271-000
    Chủ đơn: Henan Xinfei Electric Co. Ltd.,

  5. Mẫu nhãn [Xin fei]
    [Xin fei]

    Đơn VN-4-2006-01514 · nộp 03/02/2006 · văn bằng 4-0095270-000
    Chủ đơn: Henan Xinfei Electric Co. Ltd.,

  6. Mẫu nhãn CTA
    CTA

    Đơn VN-4-2006-01230 · nộp 23/01/2006 · văn bằng 4-0095526-000
    Chủ đơn: Yao Hua Tool Enterprise Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn AA
    AA

    Đơn VN-4-2006-01229 · nộp 23/01/2006 · văn bằng 4-0095101-000
    Chủ đơn: Yao Hua Tool Enterprise Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn BN
    BN

    Đơn VN-4-2006-01112 · nộp 20/01/2006 · văn bằng 4-0094890-000
    Chủ đơn: P.T. Harapan Anugerah Wahana Karya

  9. Mẫu nhãn HONGWUHUAN
    HONGWUHUAN

    Đơn VN-4-2006-01048 · nộp 19/01/2006 · văn bằng 4-0095002-000
    Chủ đơn: Zhejiang Hongwuhuan Machinery Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn S
    S

    Đơn VN-4-2006-00991 · nộp 19/01/2006
    Chủ đơn: SENTEC E&E CO., LTD

  11. Mẫu nhãn SENTEC
    SENTEC

    Đơn VN-4-2006-00990 · nộp 19/01/2006
    Chủ đơn: SENTEC E&E CO., LTD

  12. Mẫu nhãn TZS FIRST
    TZS FIRST

    Đơn VN-4-2006-00722 · nộp 16/01/2006 · văn bằng 4-0095555-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Điền Kinh Bắc

  13. Mẫu nhãn SBMPOWER
    SBMPOWER

    Đơn VN-4-2006-00592 · nộp 12/01/2006 · văn bằng 4-0091699-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sáng Ban Mai

  14. Mẫu nhãn UU FABER
    UU FABER

    Đơn VN-4-2006-00529 · nộp 11/01/2006 · văn bằng 4-0137739-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sena Việt Nam

  15. Mẫu nhãn VN-4-2006-00501
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-00501 · nộp 11/01/2006 · văn bằng 4-0101498-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Trung

  16. Mẫu nhãn M-FUN
    M-FUN

    Đơn VN-4-2006-00443 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0100930-000
    Chủ đơn: M-FUN, HARDWARE INDUSTRIAL CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.