TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 838/941

  1. Mẫu nhãn LIONSPORT
    LIONSPORT

    Đơn VN-4-2005-16595 · nộp 07/12/2005 · văn bằng 4-0084364-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Đại

  2. Mẫu nhãn VIP
    VIP

    Đơn VN-4-2005-16571 · nộp 07/12/2005 · văn bằng 4-0109673-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Vạn Phú

  3. Mẫu nhãn AISIN
    AISIN

    Đơn VN-4-2005-16496 · nộp 06/12/2005 · văn bằng 4-0155157-000
    Chủ đơn: AISIN CORPORATION

  4. Mẫu nhãn NEONPRO
    NEONPRO

    Đơn VN-4-2005-16464 · nộp 06/12/2005 · văn bằng 4-0096442-000
    Chủ đơn: Neonpro Neon Ltd.

  5. Mẫu nhãn HONGBA
    HONGBA

    Đơn VN-4-2005-16463 · nộp 06/12/2005 · văn bằng 4-0096965-000
    Chủ đơn: Power Link International Holdings Ltd.

  6. Mẫu nhãn POWERLINK
    POWERLINK

    Đơn VN-4-2005-16462 · nộp 06/12/2005 · văn bằng 4-0096964-000
    Chủ đơn: Power Link International Holdings Ltd.

  7. Mẫu nhãn SKF EXPLORER
    SKF EXPLORER

    Đơn VN-4-2005-16362 · nộp 02/12/2005 · văn bằng 4-0165474-000
    Chủ đơn: Aktiebolaget SKF

  8. Mẫu nhãn KOMYO
    KOMYO

    Đơn VN-4-2005-16358 · nộp 02/12/2005 · văn bằng 4-0095706-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng

  9. Mẫu nhãn SAI GON V-BELT
    SAI GON V-BELT

    Đơn VN-4-2005-16224 · nộp 01/12/2005 · văn bằng 4-0094058-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Bến Thành

  10. Mẫu nhãn VN-4-2005-16223
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-16223 · nộp 01/12/2005 · văn bằng 4-0092696-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Trung

  11. Mẫu nhãn G
    G

    Đơn VN-4-2005-16203 · nộp 30/11/2005 · văn bằng 4-0091330-000
    Chủ đơn: Gottwald Port Technology GmbH

  12. Mẫu nhãn You Name it, We Crane it
    You Name it, We Crane it

    Đơn VN-4-2005-16202 · nộp 30/11/2005 · văn bằng 4-0100459-000
    Chủ đơn: Gottwald Port Technology GmbH

  13. Mẫu nhãn NIS
    NIS

    Đơn VN-4-2005-16190 · nộp 30/11/2005 · văn bằng 4-0094685-000
    Chủ đơn: SLS Bearings (Singapore) Private Limited

  14. Mẫu nhãn GX
    GX

    Đơn VN-4-2005-16131 · nộp 29/11/2005
    Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn DENTALIA
    DENTALIA

    Đơn VN-4-2005-16118 · nộp 29/11/2005 · văn bằng 4-0088558-000
    Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Phượng Hà

  16. Mẫu nhãn SORTEX
    SORTEX

    Đơn VN-4-2005-16088 · nộp 29/11/2005 · văn bằng 4-0094488-000
    Chủ đơn: Buhler UK Limited, Buhler Sortex Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.