Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 840/941
Minh Tuyết MTĐơn VN-4-2005-14734 · nộp 04/11/2005 · văn bằng 4-0089405-000
Chủ đơn: Ngô Minh Dân
CHINH QUANG CQĐơn VN-4-2005-14711 · nộp 03/11/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Chính Quang
G-POWERĐơn VN-4-2005-14693 · nộp 03/11/2005 · văn bằng 4-0122322-000
Chủ đơn: Niterra Co., Ltd.
VINAXUKIĐơn VN-4-2005-14683 · nộp 02/11/2005 · văn bằng 4-0099693-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ô tô Xuân Kiên VINAXUKI, Xí nghiệp tư nhân Xuân Kiên (VN)
JAPSEWĐơn VN-4-2005-14581 · nộp 01/11/2005 · văn bằng 4-0095416-000
Chủ đơn: Japan Industrial Machine Limited
Đông PhátĐơn VN-4-2005-14554 · nộp 01/11/2005 · văn bằng 4-0086837-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Trung
SUBARUĐơn VN-4-2005-14552 · nộp 01/11/2005 · văn bằng 4-0088564-000
Chủ đơn: FUJI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS FUJI HEAVY INDUSTRIES LTD.) (JP), FUJI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS FUJI HEAVY INDUSTRIES LTD.)(JP), SUBARU CORPORATION
ORCĐơn VN-4-2005-14505 · nộp 31/10/2005 · văn bằng 4-0089309-000
Chủ đơn: ORC Manufacturing Co., Ltd.
VLKM VIMLUKIĐơn VN-4-2005-14488 · nộp 31/10/2005 · văn bằng 4-0098409-000
Chủ đơn: Viện Khoa học và Công nghệ Mỏ - Luyện kim, Viện nghiên cứu Mỏ và Luyện kim(VN)
Hafele finding better waysĐơn VN-4-2005-14457 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0096216-000
Chủ đơn: Hafele GmbH & Co KG
CASARĐơn VN-4-2005-14444 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0099055-000
Chủ đơn: Viên Kiến Trung
MYOTAĐơn VN-4-2005-14395 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0175182-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MYOTA Việt nam
DELONGHIĐơn VN-4-2005-14394 · nộp 28/10/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH MYOTA Việt nam
QMCĐơn VN-4-2005-14346 · nộp 27/10/2005 · văn bằng 4-0136541-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển công nghệ Quang Minh (VN), Công ty cổ phần tập đoàn Quang Minh
VUA BƠM VBĐơn VN-4-2005-14311 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0082167-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Kim Cửu Long
BƠM VUA BVĐơn VN-4-2005-14310 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0082128-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kim Cửu Long
KOKUYOĐơn VN-4-2005-14283 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0098446-000
Chủ đơn: KOKUYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as KOKUYO CO , LTD.)
FUJIA V BELTĐơn VN-4-2004-01107 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0082204-000
Chủ đơn: Công ty cao su Bến thành (VN), Công ty cổ phần cao su Bến Thành
GOLDEN PHOENIXĐơn VN-4-2005-14197 · nộp 25/10/2005 · văn bằng 4-0100081-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-sản xuất Đại Thắng Lợi
JACONĐơn VN-4-2005-14160 · nộp 24/10/2005 · văn bằng 4-0075933-000
Chủ đơn: Rutten Pty Limited, Rutten Pty Limited (AU)
Nhật HànĐơn VN-4-2005-14158 · nộp 24/10/2005 · văn bằng 4-0083108-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp tinh chế lương thực - thực phẩm Nhật Hưng
MYOTAĐơn VN-4-2005-14096 · nộp 24/10/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH điện lạnh điện máy Việt úc
JACKIEĐơn VN-4-2005-14040 · nộp 21/10/2005 · văn bằng 4-0102970-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Gali VN, Công ty cổ phần Hoàn Viên(VN), Công ty cổ phần GA LI(VN)
DIAMOND [Hòa Lực]Đơn VN-4-2005-13997 · nộp 21/10/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH SX - TM Hòa Lực
COMETĐơn VN-4-2005-13807 · nộp 19/10/2005 · văn bằng 4-0089399-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện AC(VN), Công ty cổ phần Khải Toàn(VN), Công ty cổ phần Khải Toàn
C TNT Công Ty Nam Tiến NAM TIEN CO LTDĐơn VN-4-2005-13800 · nộp 19/10/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Tiến
BOSUNGĐơn VN-4-2005-13784 · nộp 18/10/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Sao Phương Nam
MHEĐơn VN-4-2005-13726 · nộp 17/10/2005 · văn bằng 4-0087200-000
Chủ đơn: JEBSEN & JESSEN PTE. LTD.
MHEĐơn VN-4-2005-13725 · nộp 17/10/2005 · văn bằng 4-0087239-000
Chủ đơn: JEBSEN & JESSEN PTE. LTD.
MHEĐơn VN-4-2005-13724 · nộp 17/10/2005 · văn bằng 4-0087238-000
Chủ đơn: JEBSEN & JESSEN PTE. LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.