Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 882/941
1DĐơn VN-4-2002-06522 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0052130-000
Chủ đơn: Công ty điện máy Hải Phòng
111 DĐơn VN-4-2002-06521 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0052131-000
Chủ đơn: Công ty điện máy Hải Phòng
Bảo SơnĐơn VN-4-2002-06512 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0047152-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Bảo Sơn
RồNG VàNGĐơn VN-4-2002-06475 · nộp 09/10/2002 · văn bằng 4-0047450-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện Minh Khoa, Công ty TNHH cơ điện Minh Khoa(VN)
GUANGLU Quang LụcĐơn VN-4-2002-06415 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0048618-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn An Phát(VN), Công ty TNHH điện cơ An Phát(VN), Công ty TNHH điện cơ An Phát
K KHATOCOĐơn VN-4-2002-06363 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0053187-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt
THL Tân Hồng LiênĐơn VN-4-2002-06255 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0051057-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hoá
DT Đức TâmĐơn VN-4-2002-06245 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0051122-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - xây dựng - thương mại Đức Tâm (DUC TAM CO. LTD)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-06160 · nộp 30/09/2002 · văn bằng 4-0053133-000
Chủ đơn: JFE HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA(JP), JFE HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA
IRWINĐơn VN-4-2002-06066 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0050111-000
Chủ đơn: IRWIN INDUSTRIAL TOOL COMPANY(US), BLACK & DECKER (U.S.) INC.
MARATHONĐơn VN-4-2002-06065 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0050112-000
Chủ đơn: IRWIN INDUSTRIAL TOOL COMPANY(US), BLACK & DECKER (U.S.) INC.
PHU CUONGĐơn VN-4-2002-06052 · nộp 25/09/2002 · văn bằng 4-0053422-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Phú Cường, Công ty TNHH cơ khí Phú Cường(VN)
ĐH Đông HàĐơn VN-4-2002-06028 · nộp 24/09/2002 · văn bằng 4-0065105-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đông Hà
EAGLEĐơn VN-4-2002-06020 · nộp 24/09/2002 · văn bằng 4-0050993-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa, Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN)
BùivănngọĐơn VN-4-2002-05934 · nộp 20/09/2002 · văn bằng 4-0051176-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất thực phẩm Bùi Văn Ngọ, Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí công nông nghiệp Bùi Văn Ngọ.(VN), Công ty TNHH cơ khí công Nông nghiệp Bùi Văn Ngọ(VN), Công ty TNHH cơ khí công nông nghiệp Bùi Văn Ngọ(VN)
HENG DU YANGĐơn VN-4-2002-05913 · nộp 19/09/2002 · văn bằng 4-0052371-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Đại Thắng Lợi(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi
BAOXIANG BAO HUONGĐơn VN-4-2002-05912 · nộp 19/09/2002 · văn bằng 4-0052370-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Đại Thắng Lợi(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi
GOLDEN PHOENIX KIM PHƯợNG FIN FENGĐơn VN-4-2002-05911 · nộp 19/09/2002 · văn bằng 4-0051636-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Đại Thắng Lợi(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi
Nhãn Hiệu Vân Báo YUN PAIĐơn VN-4-2002-05910 · nộp 19/09/2002 · văn bằng 4-0052373-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Đại Thắng Lợi(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi
MD Minh ĐạtĐơn VN-4-2002-05889 · nộp 18/09/2002 · văn bằng 4-0074282-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt, Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN)
MD MINH ĐạTĐơn VN-4-2002-05888 · nộp 18/09/2002 · văn bằng 4-0051241-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt, Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN)
L-BOĐơn VN-4-2002-05864 · nộp 17/09/2002 · văn bằng 4-0052420-000
Chủ đơn: KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD.
Q-BOĐơn VN-4-2002-05863 · nộp 17/09/2002 · văn bằng 4-0052419-000
Chủ đơn: KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD.
OKIBAĐơn VN-4-2002-05853 · nộp 17/09/2002 · văn bằng 4-0051217-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sao Nam
Hòa PhátĐơn VN-4-2002-05785 · nộp 13/09/2002 · văn bằng 4-0050895-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát
LUXMANĐơn VN-4-2002-05736 · nộp 12/09/2002 · văn bằng 4-0051290-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Vĩnh Đạt
KUTA HLĐơn VN-4-2002-05714 · nộp 11/09/2002 · văn bằng 4-0054400-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ đầu tư phát triển công nghệ Hải Linh- HaiLinh Technical Development Investment Services Trading Company Limited
B.I.C 126 HONG HAĐơn VN-4-2002-05617 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052745-000
Chủ đơn: Cơ sở Tiến Dũng
SAMPOĐơn VN-4-2002-05568 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0060228-000
Chủ đơn: SAMPO CORPORATION
AN SINHĐơn VN-4-2002-05495 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0051917-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sáng chế công nghệ An Sinh, Công ty TNHH An Sinh.(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.