Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 884/941
PHúC LONGĐơn VN-4-2002-04577 · nộp 01/08/2002 · văn bằng 4-0053750-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí và công nghệ Phúc Long
FOMECOĐơn VN-4-2002-04515 · nộp 30/07/2002 · văn bằng 4-0054829-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cơ khí Phổ Yên, Công ty cổ phần cơ khí Phổ Yên(VN), Công ty cơ khí Phổ Yên(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-04402 · nộp 24/07/2002 · văn bằng 4-0050485-000
Chủ đơn: PEGASUS CO., LTD.
PEGASUSĐơn VN-4-2002-04401 · nộp 24/07/2002 · văn bằng 4-0050484-000
Chủ đơn: PEGASUS CO., LTD.
WIN STARĐơn VN-4-2002-04393 · nộp 24/07/2002 · văn bằng 4-0053962-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Quốc tế Shinil -Todimax (Shinil Todimax International J.V. Co. Ltd)(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ, Công ty TNHH quốc tế SHINIL-TODIMAX(VN)
@COREĐơn VN-4-2002-04392 · nộp 24/07/2002 · văn bằng 4-0050314-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Quốc Tế Shinil-Todimax
@COREĐơn VN-4-2002-04391 · nộp 24/07/2002 · văn bằng 4-0050313-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Quốc Tế Shinil-Todimax
NPRĐơn VN-4-2002-04380 · nộp 24/07/2002 · văn bằng 4-0063167-000
Chủ đơn: NIPPON PISTON RING CO., LTD.(JP), NIPPON PISTON RING CO., LTD.
VAVIE VĐơn VN-4-2002-04373 · nộp 23/07/2002 · văn bằng 4-0053114-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ thuật điện Vạn Việt(VN), Công ty TNHH kỹ thuật điện Vạn Việt
KHANH VIETĐơn VN-4-2002-04318 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0052542-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt
FEĐơn VN-4-2002-04239 · nộp 18/07/2002 · văn bằng 4-0050692-000
Chủ đơn: FUJI ELECTRIC CO., LTD.(JP), Fuji Electric Holdings Co., Ltd.(JP), FUJI ELECTRIC CO., LTD.
TAY DO PS PLATEĐơn VN-4-2002-04191 · nộp 17/07/2002 · văn bằng 4-0050478-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần in tổng hợp Cần Thơ, Xí nghiệp in tổng hợp Cần Thơ(VN)
CƠ KHí ĐÔNG HảI DH 1Đơn VN-4-2002-00596 · nộp 17/07/2002 · văn bằng 4-0053011-000
Chủ đơn: Cơ sở cơ khí Đông Hải(VN), Công ty TNHH cơ khí Đông Hải
BERUBCOĐơn VN-4-2002-04179 · nộp 16/07/2002 · văn bằng 4-0058882-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Bến Thành(VN), Công ty cao su Bến Thành(VN), Công ty cổ phần cao su Bến Thành
CĐĐơn VN-4-2002-04159 · nộp 16/07/2002 · văn bằng 4-0050398-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cầu Đuống, Công ty đầu tư xây dựng và sản xuất vật liệu Cầu Đuống(VN)
GOLD LIONĐơn VN-4-2002-04111 · nộp 12/07/2002 · văn bằng 4-0050927-000
Chủ đơn: DNTN sản xuất - thương mại Sen Đạt
PENSONIC PĐơn VN-4-2002-04072 · nộp 09/07/2002 · văn bằng 4-0062806-000
Chủ đơn: PENSONIC SALES & SERVICE SDN BHD
SAGREEĐơn VN-4-2002-04061 · nộp 09/07/2002 · văn bằng 4-0051066-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuận Nhân
ADVANTEXĐơn VN-4-2002-04045 · nộp 09/07/2002 · văn bằng 4-0050640-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR CORPORATION)
FG WILSONĐơn VN-4-2002-03970 · nộp 04/07/2002 · văn bằng 4-0046990-000
Chủ đơn: NEW MARKETS PTE. LTD, ENGINE COMPANY NO.1 LIMITED(VG)
HT Cơ khí Hoàng ThịnhĐơn VN-4-2002-03899 · nộp 02/07/2002 · văn bằng 4-0050379-000
Chủ đơn: Cở sở Hoàng Thịnh
VIệT MỹĐơn VN-4-2002-03893 · nộp 02/07/2002 · văn bằng 4-0051006-000
Chủ đơn: Quách Thị Thu Hằng
NHậT MỹĐơn VN-4-2002-03892 · nộp 02/07/2002 · văn bằng 4-0051005-000
Chủ đơn: Quách Thị Thu Hằng
VINAPPROĐơn VN-4-2002-03793 · nộp 27/06/2002 · văn bằng 4-0049057-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên động cơ và máy nông nghiệp Miền Nam, Công ty chế tạo động cơ(VN)
DTĐơn VN-4-2002-03752 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049040-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh
KIM CƯƠNGĐơn VN-4-2002-03750 · nộp 25/06/2002 · văn bằng 4-0049820-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện Minh Khoa, Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ điện Minh Khoa(VN), Công ty TNHH cơ điện Minh Khoa(VN)
INTELLOWASHERDDĐơn VN-4-2002-03681 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0048992-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.(KR), LG ELECTRONICS INC.
HOANGVANĐơn VN-4-2002-03667 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0048570-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Vân
G GOODTEKĐơn VN-4-2002-03658 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0048899-000
Chủ đơn: Công ty khoa kỹ điện Cố Đỉnh
WATER FLOWERĐơn VN-4-2002-03657 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0048556-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.