Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 886/941
K JIN VANGĐơn VN-4-2002-02698 · nộp 14/05/2002 · văn bằng 4-0047961-000
Chủ đơn: KINGDOM ABRASIVE CO., LTD.
BELAGROĐơn VN-4-2002-02682 · nộp 14/05/2002 · văn bằng 4-0049228-000
Chủ đơn: Công ty cơ điện nông nghiệp III (AGROMAS)
AGROMAS AĐơn VN-4-2002-02681 · nộp 14/05/2002 · văn bằng 4-0049181-000
Chủ đơn: Công ty cơ điện nông nghiệp III (AGROMAS)
C.T.I. CHAIN TITLEĐơn VN-4-2002-02569 · nộp 09/05/2002 · văn bằng 4-0049339-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yaban Chain Industrial Việt Nam
HUTOĐơn VN-4-2002-02545 · nộp 09/05/2002 · văn bằng 4-0048583-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hữu Toàn(VN), Công ty cổ phần Hữu Toàn
WETJETĐơn VN-4-2002-02535 · nộp 08/05/2002 · văn bằng 4-0048864-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
DECMOONĐơn VN-4-2002-02519 · nộp 08/05/2002 · văn bằng 4-0048750-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Bắc Việt
AVKĐơn VN-4-2002-02500 · nộp 07/05/2002 · văn bằng 4-0061221-000
Chủ đơn: KEIHIN CORPORATION(JP), KEIHIN CORPORATION
XING LINGĐơn VN-4-2002-02470 · nộp 07/05/2002 · văn bằng 4-0047838-000
Chủ đơn: SHING LING SEWING MACHINE CO., LTD., SHING LING SEWING MACHINE CO., LTD(TW)
SHING LINGĐơn VN-4-2002-02469 · nộp 07/05/2002 · văn bằng 4-0047837-000
Chủ đơn: SHING LING SEWING MACHINE CO., LTD., SHING LING SEWING MACHINE CO., LTD(TW)
HVCĐơn VN-4-2002-02362 · nộp 02/05/2002 · văn bằng 4-0048571-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - điện tử - tin học Hùng Vương
SEA LANDĐơn VN-4-2002-02310 · nộp 26/04/2002 · văn bằng 4-0046948-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam(VN), SEA-LAND S.R.L., Công ty TNHH sản xuất và thương mại Châu á(VN)
VIKINGĐơn VN-4-2002-02296 · nộp 26/04/2002 · văn bằng 4-0048300-000
Chủ đơn: Viking Range LLC, VIKING RANGE CORPORATION(US)
IT'S NEW LIFEĐơn VN-4-2002-02267 · nộp 26/04/2002 · văn bằng 4-0048066-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
MITSYAMAĐơn VN-4-2002-02223 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0048315-000
Chủ đơn: Y-BEST ELECTRONICAL CO., LTD
PTCOĐơn VN-4-2002-02214 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0049286-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Phú Trung
AĐơn VN-4-2002-02203 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0048191-000
Chủ đơn: AMADA CO., LTD.
AMADAĐơn VN-4-2002-02202 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0047746-000
Chủ đơn: AMADA CO., LTD.
HAVELL'S HĐơn VN-4-2002-02172 · nộp 23/04/2002 · văn bằng 4-0047944-000
Chủ đơn: HAVELL'S INDUSTRIES LIMITED(IN), Havells India Limited, QRG ENTERPRISES LIMITED(IN)
BCL WORLD LINK INTERNATIONAL LTD.Đơn VN-4-2002-02095 · nộp 19/04/2002 · văn bằng 4-0047634-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ Liên Quốc
MISS UKOĐơn VN-4-2002-02071 · nộp 18/04/2002 · văn bằng 4-0047170-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Dịch thuật &Tin học Việt Nam
SINZU S APT CO., LTD SINCE 1995Đơn VN-4-2002-02058 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0046230-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Châu á(VN)
SELTON S APT CO., LTD SINCE 1995Đơn VN-4-2002-02057 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0046229-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Châu á(VN)
SENA S APT CO., LTD SINCE 1995Đơn VN-4-2002-02056 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0046228-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Châu á(VN)
NAKYCO NKĐơn VN-4-2002-02034 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0056984-000
Chủ đơn: Công ty phụ tùng máy số 2 (NAKYCO)(VN), Công ty cổ phần NAKYCO
ROTARĐơn VN-4-2002-02033 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0047069-000
Chủ đơn: ROTAR MACHINERY INDUSTRIAL CO., LTD.
FG WILSONĐơn VN-4-2002-02009 · nộp 16/04/2002 · văn bằng 4-0045552-000
Chủ đơn: NEW MARKETS PTE. LTD, ENGINE COMPANY NO.1 LIMITED(GB)
ELEPHANT PRINCESSĐơn VN-4-2002-01922 · nộp 12/04/2002 · văn bằng 4-0055601-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Han San
JFEĐơn VN-4-2002-01914 · nộp 11/04/2002 · văn bằng 4-0048005-000
Chủ đơn: JFE HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA(JP), JFE HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
