TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 897/941

  1. Mẫu nhãn COVISINT
    COVISINT

    Đơn VN-4-2000-46302 · nộp 08/05/2000 · văn bằng 4-0039891-000
    Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY

  2. Mẫu nhãn HOPAK
    HOPAK

    Đơn VN-4-2000-45958 · nộp 07/04/2000 · văn bằng 4-0037991-000
    Chủ đơn: HOPAK MACHINERY CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn TIEMAN
    TIEMAN

    Đơn VN-4-2000-45901 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0038513-000
    Chủ đơn: TIEMAN INDUSTRIES PTY LTD ACN 004 517 953

  4. Mẫu nhãn JIANG DONG
    JIANG DONG

    Đơn VN-4-2000-45759 · nộp 27/03/2000 · văn bằng 4-0038826-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí JIANGDONG (Việt Nam)

  5. Mẫu nhãn HALONGCO
    HALONGCO

    Đơn VN-4-2000-47898 · nộp 15/03/2000 · văn bằng 4-0038331-000
    Chủ đơn: Công ty vật liệu xây dựng Hạ Long

  6. Mẫu nhãn RICOH
    RICOH

    Đơn VN-4-2000-50283 · nộp 14/03/2000 · văn bằng 4-0042394-000
    Chủ đơn: RICOH COMPANY, LTD.,

  7. Mẫu nhãn GELSACHI
    GELSACHI

    Đơn VN-4-2000-47350 · nộp 13/03/2000 · văn bằng 4-0038092-000
    Chủ đơn: Chi nhánh công ty Điện máy Miền Trung.

  8. Mẫu nhãn GRAPHPACK
    GRAPHPACK

    Đơn VN-4-2000-45211 · nộp 09/03/2000 · văn bằng 4-0037909-000
    Chủ đơn: DIETHELM & CO. LTD.

  9. Mẫu nhãn CKE
    CKE

    Đơn VN-4-2000-45447 · nộp 25/02/2000 · văn bằng 4-0037453-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí khuôn mẫu và ép nhựa CKE (CKE CO; LTD)

  10. Mẫu nhãn DIGITALLY YOURS
    DIGITALLY YOURS

    Đơn VN-4-2000-45017 · nộp 22/02/2000 · văn bằng 4-0055841-000
    Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.

  11. Mẫu nhãn STERLING
    STERLING

    Đơn VN-4-2000-45425 · nộp 18/02/2000 · văn bằng 4-0067222-000
    Chủ đơn: STERLING FLUID SYSTEMS B.V.

  12. Mẫu nhãn STERLING SPP
    STERLING SPP

    Đơn VN-4-2000-45424 · nộp 18/02/2000 · văn bằng 4-0037414-000
    Chủ đơn: STERLING FLUID SYSTEMS B.V.

  13. Mẫu nhãn NACHI
    NACHI

    Đơn VN-4-2000-45419 · nộp 18/02/2000 · văn bằng 4-0037398-000
    Chủ đơn: NACHI-FUJIKOSHI CORP., NACHI-FUJIKOSHI CORP.(JP)

  14. Mẫu nhãn STERLING SIHI
    STERLING SIHI

    Đơn VN-4-2000-44992 · nộp 18/02/2000 · văn bằng 4-0049096-000
    Chủ đơn: STERLING FLUID SYSTEMS B.V.

  15. Mẫu nhãn THK
    THK

    Đơn VN-4-2000-45389 · nộp 16/02/2000 · văn bằng 4-0037592-000
    Chủ đơn: THK CO., LTD.(JP), THK CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn TÂN THANH
    TÂN THANH

    Đơn VN-4-2000-44976 · nộp 15/02/2000 · văn bằng 4-0037056-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Thanh(VN), Cơ sở Tân Thanh

  17. Mẫu nhãn KT YUE TING VIET DINH
    KT YUE TING VIET DINH

    Đơn VN-4-2000-45369 · nộp 11/02/2000 · văn bằng 4-0037546-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh TNHH Việt Đình.

  18. Mẫu nhãn DUPLO
    DUPLO

    Đơn VN-4-2000-44947 · nộp 11/02/2000 · văn bằng 4-0037788-000
    Chủ đơn: DUPLO CORPORATION(JP), DUPLO CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.