Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 896/941
THE ELECTROLUX GROUP THE WORLD'S NO. 1 CHOICE.Đơn VN-4-2000-49152 · nộp 18/08/2000 · văn bằng 4-0039808-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX.
M HVMĐơn VN-4-2000-48179 · nộp 17/08/2000 · văn bằng 4-0039686-000
Chủ đơn: LIUZHOU OVM CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD(CN), LIUZHOU HVM CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD
GROVEĐơn VN-4-2000-50298 · nộp 16/08/2000 · văn bằng 4-0047968-000
Chủ đơn: GROVE U.S. LLC.
DELAVALĐơn VN-4-2000-49151 · nộp 11/08/2000 · văn bằng 4-0067882-000
Chủ đơn: DELAVAL HOLDING AB.- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47691 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039622-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
Vua Cá Sấu Vàng JIN E WANGĐơn VN-4-2000-47159 · nộp 11/07/2000 · văn bằng 4-0042211-000
Chủ đơn: TAIZHOU LINGXIAO PUMP INDUSTRY CO., LTD.
TOMITOMIĐơn VN-4-2000-47947 · nộp 10/07/2000 · văn bằng 4-0047531-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư kỹ thuật thông tin
AR ANNOVI REVERBERIĐơn VN-4-2000-47787 · nộp 04/07/2000 · văn bằng 4-0039422-000
Chủ đơn: ANNOVI REVERBERI S.P.A
STAMTECĐơn VN-4-2000-47057 · nộp 03/07/2000 · văn bằng 4-0044611-000
Chủ đơn: CHIN FONG MACHINE INDUSTRIAL CO., LTD
SAAB TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2000-48679 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038884-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
GORMAN - RUPPĐơn VN-4-2000-46983 · nộp 23/06/2000 · văn bằng 4-0039039-000
Chủ đơn: THE GORMAN-RUPP COMPANY(US), THE GORMAN-RUPP COMPANY
GR GORMAN RUPP PUMPS MANSFIELD OHIO U.S.A.Đơn VN-4-2000-46982 · nộp 23/06/2000 · văn bằng 4-0039038-000
Chủ đơn: THE GORMAN-RUPP COMPANY(US), THE GORMAN-RUPP COMPANY
PH WATER PUMP STARRITE DAPHOVINAĐơn VN-4-2000-46931 · nộp 22/06/2000 · văn bằng 4-0037572-000
Chủ đơn: Nguyễn Đăng Phong.(VN), Nguyễn Đăng Phong
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48677 · nộp 21/06/2000 · văn bằng 4-0038883-000
Chủ đơn: CALSONIC KANSEI CORPORATION(JP), CALSONIC KANSEI CORPORATION
CALSONIC KANSEIĐơn VN-4-2000-48676 · nộp 21/06/2000 · văn bằng 4-0038904-000
Chủ đơn: CALSONIC KANSEI CORPORATION(JP), CALSONIC KANSEI CORPORATION
DYSONĐơn VN-4-2000-47325 · nộp 20/06/2000 · văn bằng 4-0069327-000
Chủ đơn: DYSON RESEARCH LIMITED(GB), DYSON APPLIANCES LIMITED.(GB), DYSON TECHNOLOGY LIMITED, DYSON LIMITED(GB)
Mother HandĐơn VN-4-2000-46873 · nộp 19/06/2000 · văn bằng 4-0038447-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Daewoo-HaNeL
GENPOWER SOURCEĐơn VN-4-2000-46865 · nộp 19/06/2000 · văn bằng 4-0038872-000
Chủ đơn: INGERSOLL- RAND COMPANY
GENPOWER SOURCEĐơn VN-4-2000-46864 · nộp 19/06/2000 · văn bằng 4-0038871-000
Chủ đơn: INGERSOLL - RAND COMPANY
DE-STA-COĐơn VN-4-2000-47920 · nộp 14/06/2000 · văn bằng 4-0039045-000
Chủ đơn: Stabilus Motion Controls GmbH
YASKAWAĐơn VN-4-2000-46781 · nộp 13/06/2000 · văn bằng 4-0038752-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA YASKAWA DENKI
KOU YI K.YĐơn VN-4-2000-46744 · nộp 08/06/2000 · văn bằng 4-0039354-000
Chủ đơn: KOU YI IRON WORKS CO., LTD, KOU YI IRON WORKS CO., LTD(TW)
IMARFLEXĐơn VN-4-2000-48942 · nộp 07/06/2000 · văn bằng 4-0040044-000
Chủ đơn: MRS. CHITTIPHORN APHASRISOT, A THAI CITIZEN(TH), Mr. Chusak Apaseesod
ITTĐơn VN-4-2000-50408 · nộp 01/06/2000 · văn bằng 4-0047011-000
Chủ đơn: ITT MANUFACTURING ENTERPRISES, INC. (A Corporation organised and existing under the laws of the State of delaware)(US), ITT Manufacturing Enterprises LLC
MUTOĐơn VN-4-2000-48667 · nộp 31/05/2000 · văn bằng 4-0039529-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MUTO Việt Nam, Công ty TNHH Muto Việt Nam (MUTO VIETNAM CO., LTD)(VN)
VTECĐơn VN-4-2000-46637 · nộp 31/05/2000 · văn bằng 4-0038362-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR, CO., LTD)
HĐơn VN-4-2000-46571 · nộp 29/05/2000 · văn bằng 4-0038663-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD)
THANHPHONG DIESEL ENGINE THANH PHONGĐơn VN-4-2000-48002 · nộp 23/05/2000 · văn bằng 4-0038340-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thanh Phong(VN), Công ty TNHH Thanh Phong
BEEĐơn VN-4-2000-46368 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0038261-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hương Trường
E SPECĐơn VN-4-2000-47999 · nộp 09/05/2000 · văn bằng 4-0038561-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.