TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 894/941

  1. Mẫu nhãn SANHE
    SANHE

    Đơn VN-4-2001-00273 · nộp 17/01/2001 · văn bằng 4-0044813-000
    Chủ đơn: CHONGQING SANHE GASOLINE ENGINE CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn VINA TRALI
    VINA TRALI

    Đơn VN-4-2001-00044 · nộp 04/01/2001 · văn bằng 4-0040648-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Tư Doanh Thuận Lợi.

  3. Mẫu nhãn N nassetti
    N nassetti

    Đơn VN-4-2001-00035 · nộp 03/01/2001 · văn bằng 4-0040530-000
    Chủ đơn: B & T CERAMIC GROUP S.R.L.

  4. Mẫu nhãn N NASSETTI
    N NASSETTI

    Đơn VN-4-2001-00034 · nộp 03/01/2001 · văn bằng 4-0040529-000
    Chủ đơn: B & T CERAMIC GROUP S.R.L.

  5. Mẫu nhãn N
    N

    Đơn VN-4-2001-00033 · nộp 03/01/2001 · văn bằng 4-0040528-000
    Chủ đơn: B & T CERAMIC GROUP S.R.L.

  6. Mẫu nhãn MAX
    MAX

    Đơn VN-4-2000-50240 · nộp 26/12/2000 · văn bằng 4-0049601-000
    Chủ đơn: MAX CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn N NATIONAL
    N NATIONAL

    Đơn VN-4-2000-50541 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0042139-000
    Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD

  8. Mẫu nhãn THĂNG LONG
    THĂNG LONG

    Đơn VN-4-2000-49163 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0040494-000
    Chủ đơn: Phạm Thanh Long

  9. Mẫu nhãn TST Tân Sáng Tạo
    TST Tân Sáng Tạo

    Đơn VN-4-2000-50131 · nộp 20/12/2000 · văn bằng 4-0042137-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Sáng Tạo.

  10. Mẫu nhãn uky ivo
    uky ivo

    Đơn VN-4-2000-49995 · nộp 07/12/2000 · văn bằng 4-0042266-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Thoả

  11. Mẫu nhãn WING PRO
    WING PRO

    Đơn VN-4-2000-49994 · nộp 07/12/2000 · văn bằng 4-0042876-000
    Chủ đơn: Phạm Công Quỳnh

  12. Mẫu nhãn VINATOTA
    VINATOTA

    Đơn VN-4-2000-48650 · nộp 07/12/2000 · văn bằng 4-0040120-000
    Chủ đơn: Phạm Tuấn Anh

  13. Mẫu nhãn KG
    KG

    Đơn VN-4-2000-49990 · nộp 06/12/2000 · văn bằng 4-0043454-000
    Chủ đơn: KG INTERNATIONAL FZCO

  14. Mẫu nhãn HU KI MAS
    HU KI MAS

    Đơn VN-4-2000-49981 · nộp 06/12/2000 · văn bằng 4-0044593-000
    Chủ đơn: Phạm Thế Hùng

  15. Mẫu nhãn QUEN DIN
    QUEN DIN

    Đơn VN-4-2000-49915 · nộp 01/12/2000 · văn bằng 4-0040566-000
    Chủ đơn: QUEN DIN ENTERPRISE CO., LTD

  16. Mẫu nhãn THREE-ROI
    THREE-ROI

    Đơn VN-4-2000-49576 · nộp 01/12/2000 · văn bằng 4-0040522-000
    Chủ đơn: WENLING HOUSEHOLD PUMP FACTORY

  17. Mẫu nhãn VN-4-2000-49764
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2000-49764 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0040788-000
    Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY LTD.

  18. Mẫu nhãn VINAPONO
    VINAPONO

    Đơn VN-4-2000-48610 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0041360-000
    Chủ đơn: Chu Văn Trường

  19. Mẫu nhãn LONG TRƯờNG
    LONG TRƯờNG

    Đơn VN-4-2000-48609 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0041359-000
    Chủ đơn: Chu Văn Trường

  20. Mẫu nhãn PHƯƠNG DũNG
    PHƯƠNG DũNG

    Đơn VN-4-2000-48608 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0041358-000
    Chủ đơn: Chu Văn Trường

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.