TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 900/941

  1. Mẫu nhãn TAM SANH
    TAM SANH

    Đơn VN-4-1999-41786 · nộp 17/05/1999 · văn bằng 4-0035074-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tam Sanh

  2. Mẫu nhãn VN-4-1999-41726
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1999-41726 · nộp 11/05/1999 · văn bằng 4-0034776-000
    Chủ đơn: PITNEY BOWES INC.

  3. Mẫu nhãn FIS
    FIS

    Đơn VN-4-1999-41670 · nộp 06/05/1999 · văn bằng 4-0048970-000
    Chủ đơn: CYT INTERNATIONAL CO., LTD., UNITOOL INTERNATIONAL CO., LTD.(TW)

  4. Mẫu nhãn TVT TÂN VIệT TÂN
    TVT TÂN VIệT TÂN

    Đơn VN-4-1999-41635 · nộp 03/05/1999 · văn bằng 4-0034734-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Tân Việt Tân

  5. Mẫu nhãn MOTOMAN
    MOTOMAN

    Đơn VN-4-1999-41275 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034711-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA YASKAWA DENKI

  6. Mẫu nhãn MILNOR
    MILNOR

    Đơn VN-4-1999-41046 · nộp 06/03/1999 · văn bằng 4-0034944-000
    Chủ đơn: PELLERIN MILNOR CORPORATION

  7. Mẫu nhãn SANDVIK
    SANDVIK

    Đơn VN-4-1999-41039 · nộp 06/03/1999 · văn bằng 4-0034284-000
    Chủ đơn: Sandvik Intellectual Property AB

  8. Mẫu nhãn VN-4-1999-41038
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1999-41038 · nộp 06/03/1999 · văn bằng 4-0034547-000
    Chủ đơn: KAPMAN AB

  9. Mẫu nhãn COPAL
    COPAL

    Đơn VN-4-1999-41006 · nộp 04/03/1999 · văn bằng 4-0034263-000
    Chủ đơn: COPAL COMPANY LIMITED(JP), NIDEC COPAL CORPORATION

  10. Mẫu nhãn AKIRA
    AKIRA

    Đơn VN-4-1999-40939 · nộp 26/02/1999 · văn bằng 4-0041732-000
    Chủ đơn: AKI HABARA ELECTRIC CORPORATION PTE LTD

  11. Mẫu nhãn AVK
    AVK

    Đơn VN-4-1999-40819 · nộp 05/02/1999 · văn bằng 4-0034561-000
    Chủ đơn: AAGE V. KJAERS MASKINFABRIK A/S (AVK HOLDING A/S)

  12. Mẫu nhãn DIAGER
    DIAGER

    Đơn VN-4-1999-40753 · nộp 27/01/1999 · văn bằng 4-0035712-000
    Chủ đơn: DIAGER LEADER A FRENCH JOINT STOCK COMPANY (SOCIETE ANONYME)

  13. Mẫu nhãn RANPAK
    RANPAK

    Đơn VN-4-1999-40660 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0033800-000
    Chủ đơn: RANPAK CORP.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.