TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 901/941

  1. Mẫu nhãn FY
    FY

    Đơn VN-4-1999-40651 · nộp 14/01/1999 · văn bằng 4-0033925-000
    Chủ đơn: FUYUNG CARBON CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn AUTOPAD
    AUTOPAD

    Đơn VN-4-1999-40641 · nộp 14/01/1999 · văn bằng 4-0033797-000
    Chủ đơn: RANPAK CORP.

  3. Mẫu nhãn NHậT TÂN
    NHậT TÂN

    Đơn VN-4-1999-40625 · nộp 09/01/1999 · văn bằng 4-0033778-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Nhật Việt(VN), Công ty TNHH Nhật Tân

  4. Mẫu nhãn N-M CO KHI MAO KHE TVN
    N-M CO KHI MAO KHE TVN

    Đơn VN-4-1998-40490 · nộp 24/12/1998 · văn bằng 4-0033763-000
    Chủ đơn: Nhà máy Cơ khí Mạo Khê

  5. Mẫu nhãn MITKAMMAKON
    MITKAMMAKON

    Đơn VN-4-1998-40326 · nộp 05/12/1998 · văn bằng 4-0037099-000
    Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD. PART.

  6. Mẫu nhãn THANH ĐB
    THANH ĐB

    Đơn VN-4-1998-40201 · nộp 21/11/1998 · văn bằng 4-0033594-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hữu Thành

  7. Mẫu nhãn Tân Nhất TN
    Tân Nhất TN

    Đơn VN-4-1998-40080 · nộp 07/11/1998 · văn bằng 4-0033405-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Nhất

  8. Mẫu nhãn HYDRO MAID
    HYDRO MAID

    Đơn VN-4-1998-40072 · nộp 07/11/1998 · văn bằng 4-0033114-000
    Chủ đơn: ENVIRONMENTAL SYSTEM & SOLUTIONS, INC.

  9. Mẫu nhãn YUNICA
    YUNICA

    Đơn VN-4-1998-39955 · nộp 27/10/1998 · văn bằng 4-0033046-000
    Chủ đơn: YUNICA MACHINERY CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn HUGHES
    HUGHES

    Đơn VN-4-1998-39899 · nộp 20/10/1998 · văn bằng 4-0039471-000
    Chủ đơn: HUGHES ELECTRONICS CORPORATION

  11. Mẫu nhãn ISOCLASS
    ISOCLASS

    Đơn VN-4-1998-39804 · nộp 13/10/1998 · văn bằng 4-0033112-000
    Chủ đơn: THE TIMKEN COMPANY

  12. Mẫu nhãn LAN JIAN
    LAN JIAN

    Đơn VN-4-1998-39788 · nộp 12/10/1998 · văn bằng 4-0033256-000
    Chủ đơn: CHANGZHOU REED FACTORY

  13. Mẫu nhãn REPCO
    REPCO

    Đơn VN-4-1998-39564 · nộp 17/09/1998 · văn bằng 4-0033629-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Bình

  14. Mẫu nhãn R
    R

    Đơn VN-4-1998-39415 · nộp 03/09/1998 · văn bằng 4-0038865-000
    Chủ đơn: SIDDONS RAMSET LIMITED

  15. Mẫu nhãn TNT NAMTAN CO., LTD
    TNT NAMTAN CO., LTD

    Đơn VN-4-1998-39257 · nộp 18/08/1998 · văn bằng 4-0033001-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Nam Tân

  16. Mẫu nhãn BP6ES
    BP6ES

    Đơn VN-4-1998-39235 · nộp 15/08/1998 · văn bằng 4-0047911-000
    Chủ đơn: Niterra Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.