Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 905/941
GENIEĐơn VN-4-1997-35078 · nộp 31/07/1997 · văn bằng 4-0029273-000
Chủ đơn: GENIE INDUSTRIES, INC.(US), TEREX SOUTH DAKOTA, INC.
TELĐơn VN-4-1997-34947 · nộp 18/07/1997 · văn bằng 4-0029171-000
Chủ đơn: TOKYO ELECTRON KABUSHIKI KAISHA (TOKYO ELECTRON LIMITED), TOKYO ELECTRON KABUSHIKI KAISHA (TOKYO ELECTRON LIMITED)(JP)
ALEĐơn VN-4-1997-34942 · nộp 18/07/1997 · văn bằng 4-0029167-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (Kobe Steel Ltd.)(JP), KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO (KOBE STEEL, LTD.)(JP), KOBELCO COMPRESSORS CORPORATION
GSDĐơn VN-4-1997-34913 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029151-000
Chủ đơn: CHUAN YUAN HYDRAULIC ENGINEERING CO., LTD.(TW), GSD Technologies Co., Ltd., GSD Industrial Co., Ltd.(TW)
YENMOSTĐơn VN-4-1997-34884 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029124-000
Chủ đơn: LU, YIH LIN
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34878 · nộp 14/07/1997 · văn bằng 4-0029120-000
Chủ đơn: MARATZ (HK) LIMITED
INFĐơn VN-4-1997-34805 · nộp 07/07/1997 · văn bằng 4-0028989-000
Chủ đơn: EN HOUNG TUBUSTRIAL CO., LTD.
KADEKAĐơn VN-4-1997-34796 · nộp 05/07/1997 · văn bằng 4-0028983-000
Chủ đơn: CAPITAL MARKETING PTE LTD.(SG), CAPITAL MARKETING (S) PTE LTD., CAPITAL MARKETING (S) PTE LTD.(SG), CAPITAL DISTRIBUTORS (S) PTE LTD.(SG)
TAILIN.Đơn VN-4-1997-34663 · nộp 25/06/1997 · văn bằng 4-0028826-000
Chủ đơn: TAIWAN RESIBON ABRASIVE PRODUCTS CO., LTD.
RODELĐơn VN-4-1997-34654 · nộp 24/06/1997 · văn bằng 4-0028819-000
Chủ đơn: RODEL, INC.
Nhãn, nhãn hiệu đã được đăng kýĐơn VN-4-1997-34639 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0028884-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn mậu dịch cơ điện nông nghiệp Trường Giang, LONGYAN MATERIALS GENERAL CORPORATION(CN)
CYTĐơn VN-4-1997-34614 · nộp 21/06/1997 · văn bằng 4-0028805-000
Chủ đơn: CYT INTERNATIONAL CO., LTD., UNITOOL INTERNATIONAL CO., LTD.(TW)
JUKIĐơn VN-4-1997-34541 · nộp 17/06/1997 · văn bằng 4-0028741-000
Chủ đơn: JUKI KABUSHIKI KAISHA (JUKI CORPORATION), Juki Kabushiki Kaisha (also trading as Juki Corporation)(JP)
GENIUSĐơn VN-4-1997-34523 · nộp 14/06/1997 · văn bằng 4-0028730-000
Chủ đơn: Cơ sở Lâm Qui Hoa
SMITKINĐơn VN-4-1997-34512 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0028727-000
Chủ đơn: SMITKIN ENGINE CO. LIMITED
TETRA PAK, MORE THAN THE PACKAGEĐơn VN-4-1997-34498 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0029473-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDING & FINANCE S.A.
ANEST IWATA AĐơn VN-4-1997-34451 · nộp 07/06/1997 · văn bằng 4-0028662-000
Chủ đơn: Anest Iwata Corporation, Anest Iwata Corporation(JP)
[Chữ Tàu]Đơn VN-4-1997-34383 · nộp 31/05/1997 · văn bằng 4-0028596-000
Chủ đơn: Teco Electric & Machinery Co., Ltd.
V VĐơn VN-4-1997-34179 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0032104-000
Chủ đơn: GRAPHA - HOLDING AG(CH), GRAPHA - HOLDING AG
Richm.ndĐơn VN-4-1997-34138 · nộp 21/05/1997 · văn bằng 4-0036721-000
Chủ đơn: TITAN U.K. LIMITED
DENYOĐơn VN-4-1997-34104 · nộp 20/05/1997 · văn bằng 4-0028456-000
Chủ đơn: DENYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS DENYO CO., LTD.)(JP), DENYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS DENYO CO., LTD.)
SC SANCHUĐơn VN-4-1997-34069 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0028439-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên SAN CHU(VN), Công ty TNHH sản xuất xích chuyên dùng Việt Nam (vietnam specialty chain mfg.co., ltd.)(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xích chuyên dùng San Chu(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xích chuyên dùng San Chu
BLACKHAWKĐơn VN-4-1997-34065 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0029291-000
Chủ đơn: SNAP-ON INCORPORATED(US), APPLIED POWER INC.(US), ACTUANT CORPORATION(US), SNAP-ON INCORPORATED
KINGWAYSĐơn VN-4-1997-34036 · nộp 16/05/1997 · văn bằng 4-0028421-000
Chủ đơn: chen i skilful industrial co., ltd.(TW), CHEN I SKILFUL INDUSTRIAL CO., LTD.
AILOMAĐơn VN-4-1997-33980 · nộp 13/05/1997 · văn bằng 4-0028390-000
Chủ đơn: doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại ái lạc mỹ
CHENFENGĐơn VN-4-1997-33956 · nộp 12/05/1997 · văn bằng 4-0028337-000
Chủ đơn: CHENFENG MACHINERY & ENTERPRISE CO., LTD.(TW), Chenfull International Co., Ltd.
SIMDAPĐơn VN-4-1997-33842 · nộp 02/05/1997 · văn bằng 4-0028286-000
Chủ đơn: den norkse stats oljeselskap a.s.
WHALE BESTĐơn VN-4-1997-33789 · nộp 26/04/1997 · văn bằng 4-0028229-000
Chủ đơn: lu shyong machinery industry co., ltd.
HOSIDEN.Đơn VN-4-1997-33778 · nộp 25/04/1997 · văn bằng 4-0028223-000
Chủ đơn: HOSIDEN CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
