Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 146/277
JAJUĐơn VN-4-2019-04079 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0378389-000
Chủ đơn: SHINSEGAE INTERNATIONAL INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-03972 · nộp 31/01/2019 · văn bằng 4-0389718-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Faswell Việt Nam
FaswellĐơn VN-4-2019-03971 · nộp 31/01/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH Faswell Việt Nam
NATIONALĐơn VN-4-2019-03176 · nộp 25/01/2019 · văn bằng 4-0383367-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
KING BLUEĐơn VN-4-2019-03153 · nộp 25/01/2019 · văn bằng 4-0383366-000
Chủ đơn: Phạm Ngọc Anh
BECCOSĐơn VN-4-2019-03043 · nộp 24/01/2019
Chủ đơn: Global Retail Corporation Limited
Welldon [Wei: sức mạnh; er: bạn; dan: màu đỏ]Đơn VN-4-2019-02905 · nộp 23/01/2019 · văn bằng 4-0384973-000
Chủ đơn: SHENZHEN WELLDON ABRASIVES CO., LTD.
BELIZĐơn VN-4-2019-02646 · nộp 22/01/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Lâm Hải
AUSABACO MACHINESĐơn VN-4-2019-01734 · nộp 14/01/2019 · văn bằng 4-0439706-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cơ khí xây dựng Ausabaco
AUSABACOĐơn VN-4-2019-01733 · nộp 14/01/2019 · văn bằng 4-0439705-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cơ khí xây dựng Ausabaco
EVERSPRINGĐơn VN-4-2019-01719 · nộp 14/01/2019 · văn bằng 4-0384922-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
Chính YếnĐơn VN-4-2019-01635 · nộp 14/01/2019 · văn bằng 4-0378532-000
Chủ đơn: Nguyễn Tá Chính
POP DOTĐơn VN-4-2019-01472 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0387173-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
POP DOTĐơn VN-4-2019-01460 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0380709-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
DD DOIDEP DO DIFFERENCE không thể thiếu nhauĐơn VN-4-2019-01373 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0390780-000
Chủ đơn: Lê Uyên Phương
QM QUAN MYĐơn VN-4-2019-01364 · nộp 11/01/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Việt Phú
T-MANĐơn VN-4-2019-01363 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0380417-000
Chủ đơn: Nguyễn Huy Tuấn
TONYMAXĐơn VN-4-2019-01362 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0380416-000
Chủ đơn: Nguyễn Huy Tuấn
TOKYOSWORDĐơn VN-4-2019-01295 · nộp 10/01/2019 · văn bằng 4-0379583-000
Chủ đơn: Kozo OCHIAI
Hi-SpecĐơn VN-4-2019-01294 · nộp 10/01/2019 · văn bằng 4-0385373-000
Chủ đơn: Hangzhou Shanmu Diversitech Manufacturing Co. Ltd
OBIĐơn VN-4-2019-00913 · nộp 08/01/2019 · văn bằng 4-0383264-000
Chủ đơn: Đoàn Văn Tuấn
H T PLASTIC MITATOOLSĐơn VN-4-2019-00912 · nộp 08/01/2019 · văn bằng 4-0380404-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất nhựa Hưng Thịnh
PH PhátĐơn VN-4-2019-00815 · nộp 08/01/2019 · văn bằng 4-0385495-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Ngô Văn Hải
R7 Professional ToolsĐơn VN-4-2019-00708 · nộp 07/01/2019 · văn bằng 4-0377488-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Hoa Thang Tín
Xinzhilang DETO [de: đức hạnh; tu: bức tranh]Đơn VN-4-2019-00703 · nộp 07/01/2019 · văn bằng 4-0377486-000
Chủ đơn: Lu Wen'an
RAZORSAWĐơn VN-4-2019-00447 · nộp 04/01/2019 · văn bằng 4-0378309-000
Chủ đơn: RAZORSAW MANUFACTURING CO., LTD.
GYOKUCHOĐơn VN-4-2019-00446 · nộp 04/01/2019 · văn bằng 4-0387468-000
Chủ đơn: RAZORSAW MANUFACTURING CO., LTD.
BOSI TOOLSĐơn VN-4-2018-46348 · nộp 28/12/2018
Chủ đơn: Trần Thị Thanh Thủy
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.