Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 165/277
MYKOLOR-PROĐơn VN-4-2017-33282 · nộp 12/10/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH cọ Anh Tuấn
ADSĐơn VN-4-2017-33059 · nộp 11/10/2017 · văn bằng 4-0348865-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí và công nghiệp áng Dương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2017-33058 · nộp 11/10/2017 · văn bằng 4-0348866-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí và công nghiệp áng Dương
ADPĐơn VN-4-2017-33057 · nộp 11/10/2017 · văn bằng 4-0370429-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí và công nghiệp áng Dương
PANA tvĐơn VN-4-2017-32744 · nộp 09/10/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH Pana Việt Nam
PANA tv Tivi LED Công Nghệ Nhật BảnĐơn VN-4-2017-32743 · nộp 09/10/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH Pana Việt Nam
Pana LedĐơn VN-4-2017-32742 · nộp 09/10/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH Pana Việt Nam
Vietnamese FOOD LOVERSĐơn VN-4-2017-32716 · nộp 09/10/2017 · văn bằng 4-0367168-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
Ông BảoĐơn VN-4-2017-32597 · nộp 06/10/2017 · văn bằng 4-0344370-000
Chủ đơn: Trần Vĩnh Bảo
Since 1998Đơn VN-4-2017-32596 · nộp 06/10/2017 · văn bằng 4-0344371-000
Chủ đơn: Trần Vĩnh Bảo
MINH PHUCĐơn VN-4-2017-32574 · nộp 06/10/2017 · văn bằng 4-0343698-000
Chủ đơn: Phạm Minh Sang
KATAJAPANSĐơn VN-4-2017-32476 · nộp 06/10/2017 · văn bằng 4-0324410-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Nakata
KATA NhậtĐơn VN-4-2017-32475 · nộp 06/10/2017 · văn bằng 4-0324408-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Nakata
MPP MAI PHUONG COMPANY LTDĐơn VN-4-2017-32407 · nộp 06/10/2017 · văn bằng 4-0365167-000
Chủ đơn: Công ty Mai Phương - (TNHH)
imatĐơn VN-4-2017-32368 · nộp 05/10/2017 · văn bằng 4-0342275-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VIFAMI
Nùng An Dao Của Người ViệtĐơn VN-4-2017-32090 · nộp 04/10/2017
Chủ đơn: Đào Xuân Hòa
OPALHOUSEĐơn VN-4-2017-31865 · nộp 02/10/2017 · văn bằng 4-0348683-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
TESCOMĐơn VN-4-2017-31715 · nộp 29/09/2017 · văn bằng 4-0381497-000
Chủ đơn: Tescom Denki Co., Ltd.
TLIĐơn VN-4-2017-31711 · nộp 29/09/2017 · văn bằng 4-0343408-000
Chủ đơn: Richell Corporation
LENOXĐơn VN-4-2017-31705 · nộp 29/09/2017 · văn bằng 4-0448903-000
Chủ đơn: Lenox Corporation
LENOXĐơn VN-4-2017-31704 · nộp 29/09/2017 · văn bằng 4-0448902-000
Chủ đơn: Lenox Corporation
GORHAMĐơn VN-4-2017-31703 · nộp 29/09/2017 · văn bằng 4-0448901-000
Chủ đơn: Lenox Corporation
TECHNO VIETNAM eeĐơn VN-4-2017-31682 · nộp 29/09/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Techno Việt Nam
CPHĐơn VN-4-2017-31532 · nộp 28/09/2017 · văn bằng 4-0344694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ TPC
WORX [wẽi kè shì: mạnh, nghiêm khắc, binh sĩ]Đơn VN-4-2017-31438 · nộp 28/09/2017 · văn bằng 4-0435599-000
Chủ đơn: POSITEC TECHNOLOGY (CHINA) CO., LTD.
LEBORĐơn VN-4-2017-31340 · nộp 27/09/2017 · văn bằng 4-0341163-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam
YOFEĐơn VN-4-2017-31157 · nộp 26/09/2017 · văn bằng 4-0348283-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Huỳnh Gia Bảo
LIK SUNĐơn VN-4-2017-31156 · nộp 26/09/2017 · văn bằng 4-0354918-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM & XNK LIK SUN INDUSTRIAL LIMITED
HOTECHEĐơn VN-4-2017-31057 · nộp 26/09/2017
Chủ đơn: Ningbo Genin Industrial Co., Ltd.
Linda SpaĐơn VN-4-2017-31045 · nộp 26/09/2017 · văn bằng 4-0372136-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần LINDA SPA - COSMETIC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.