TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 8 gồm những gì

Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).

Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8

Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 211/277

  1. Mẫu nhãn SANTORY
    SANTORY

    Đơn VN-4-2013-14489 · nộp 05/07/2013 · văn bằng 4-0236365-000
    Chủ đơn: Châu Văn Tiển

  2. Mẫu nhãn SHAPARO
    SHAPARO

    Đơn VN-4-2013-14338 · nộp 04/07/2013 · văn bằng 4-0256699-000
    Chủ đơn: Châu Văn Tiển

  3. Mẫu nhãn IVO
    IVO

    Đơn VN-4-2013-14123 · nộp 03/07/2013 · văn bằng 4-0240190-000
    Chủ đơn: IVO - CUTELARIAS, S.A.

  4. Mẫu nhãn S G
    S G

    Đơn VN-4-2013-13867 · nộp 28/06/2013 · văn bằng 4-0240470-000
    Chủ đơn: SHANGHAI TOOL WORKS CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn Mit o o ls
    Mit o o ls

    Đơn VN-4-2013-13643 · nộp 26/06/2013 · văn bằng 4-0253416-000
    Chủ đơn: PRODER CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn A R EN O
    A R EN O

    Đơn VN-4-2013-13426 · nộp 25/06/2013 · văn bằng 4-0227660-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Ba Doanh

  7. Mẫu nhãn TSUYAGLA
    TSUYAGLA

    Đơn VN-4-2013-12996 · nộp 20/06/2013 · văn bằng 4-0232306-000
    Chủ đơn: Kabushikigaisha Planning 1

  8. Mẫu nhãn NORPRO
    NORPRO

    Đơn VN-4-2013-12961 · nộp 20/06/2013 · văn bằng 4-0234170-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Lan Hương(VN), Norpro inc

  9. Mẫu nhãn JISHIN
    JISHIN

    Đơn VN-4-2013-12945 · nộp 19/06/2013 · văn bằng 4-0240436-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị và dịch vụ Nguyên Phát

  10. Mẫu nhãn ERGOSENSE
    ERGOSENSE

    Đơn VN-4-2013-12839 · nộp 19/06/2013 · văn bằng 4-0231420-000
    Chủ đơn: Aktiebolaget Electrolux

  11. Mẫu nhãn STANLEY
    STANLEY

    Đơn VN-4-2013-12622 · nộp 17/06/2013 · văn bằng 4-0235869-000
    Chủ đơn: Stanley Black & Decker, Inc.

  12. Mẫu nhãn Huyền Yến
    Huyền Yến

    Đơn VN-4-2013-12397 · nộp 13/06/2013 · văn bằng 4-0231787-000
    Chủ đơn: Nguyễn Vũ Dương

  13. Mẫu nhãn PIO-DRUM
    PIO-DRUM

    Đơn VN-4-2013-12298 · nộp 12/06/2013 · văn bằng 4-0234891-000
    Chủ đơn: Pioneer Hi-Bred International, Inc.

  14. Mẫu nhãn HSVN
    HSVN

    Đơn VN-4-2013-12249 · nộp 12/06/2013 · văn bằng 4-0240405-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hữu Nghị

  15. Mẫu nhãn K-SAFE
    K-SAFE

    Đơn VN-4-2013-11969 · nộp 07/06/2013 · văn bằng 4-0232756-000
    Chủ đơn: Ngô Văn Khoa

  16. Mẫu nhãn KYOCERA
    KYOCERA

    Đơn VN-4-2013-11660 · nộp 05/06/2013 · văn bằng 4-0238837-000
    Chủ đơn: KYOCERA CORPORATION

  17. Mẫu nhãn OsakiPrecision
    OsakiPrecision

    Đơn VN-4-2013-11551 · nộp 04/06/2013 · văn bằng 4-0257840-000
    Chủ đơn: Osaki Precision Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn S
    S

    Đơn VN-4-2013-11550 · nộp 04/06/2013 · văn bằng 4-0234878-000
    Chủ đơn: Osaki Precision Co., Ltd.

  19. Mẫu nhãn OSAKI
    OSAKI

    Đơn VN-4-2013-11549 · nộp 04/06/2013 · văn bằng 4-0236017-000
    Chủ đơn: Osaki Precision Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.