Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 67/277
PisanĐơn VN-4-2024-00126 · nộp 02/01/2024 · văn bằng 4-0572041-000
Chủ đơn: Trần Minh Phú
ASAKH SK5Đơn VN-4-2024-00001 · nộp 02/01/2024 · văn bằng 4-0572081-000
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.
BĐơn VN-4-2023-60852 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0555663-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Changwon Profession Việt Nam
TOLGAĐơn VN-4-2023-60806 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0569064-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TD PHÚC LONG
S E SENECOĐơn VN-4-2023-60477 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0566876-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại Seneco
BonzellaĐơn VN-4-2023-60455 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0555739-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Changwon Profession Việt Nam
OXO TOTĐơn VN-4-2023-60412 · nộp 28/12/2023
Chủ đơn: Kaz Europe Sàrl
GOOD GRIPSĐơn VN-4-2023-60411 · nộp 28/12/2023
Chủ đơn: Kaz Europe Sàrl
OXOĐơn VN-4-2023-60410 · nộp 28/12/2023
Chủ đơn: Kaz Europe Sàrl
TEENIALLĐơn VN-4-2023-60328 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0563944-000
Chủ đơn: BEAURY CORE CO., LTD.
CHEONG DAM STYLEĐơn VN-4-2023-60327 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0563943-000
Chủ đơn: WELBORN CO., LTD.
PAPAIĐơn VN-4-2023-60124 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0555300-000
Chủ đơn: Đặng Văn Hùng
RUBYQĐơn VN-4-2023-60122 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0555210-000
Chủ đơn: Đặng Văn Hùng
BowenĐơn VN-4-2023-59913 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0573247-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HDG CORPORATION
DR WELLĐơn VN-4-2023-59867 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0633365-000
Chủ đơn: HO JOONG
RAYCO SHAVER ELECTRICĐơn VN-4-2023-59569 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0559481-000
Chủ đơn: Phạm Đình Hiển
THINKPLUSĐơn VN-4-2023-59319 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0573231-000
Chủ đơn: Shenzhen Mingding Sijia Investment Co., Ltd.
LIONA LIONA HOME APPLIANCEĐơn VN-4-2023-59306 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0561918-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ELBAK Việt Nam
VLMĐơn VN-4-2023-59269 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0557057-000
Chủ đơn: Nguyễn Đình Sơn- i-home
Đơn VN-4-2023-59194 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
H HAIGEĐơn VN-4-2023-59024 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0587289-000
Chủ đơn: HAIGE CO., LTD.
REKKYĐơn VN-4-2023-59008 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0636240-000
Chủ đơn: Phan Mạnh Hướng
THUNDERLORD POWERĐơn VN-4-2023-59002 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0557040-000
Chủ đơn: Changsha ADShi Electronic Equipment Co.,Ltd.
BIOMASERĐơn VN-4-2023-59001 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0557034-000
Chủ đơn: Changsha ADShi Electronic Equipment Co.,Ltd.
YODYĐơn VN-4-2023-58702 · nộp 20/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG YODY
HANSCH [Hàn shì]Đơn VN-4-2023-58559 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: Zhejiang Hanshi Tools Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
