Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 68/277
W F WorkfixĐơn VN-4-2023-58312 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0556973-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHÁT H&M
THIÊNLONG TLĐơn VN-4-2023-58129 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0612716-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN LONG
PLSHARKĐơn VN-4-2023-57962 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0561978-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Phương
Artisansecret [Gong: sự khéo léo; Jiang: thợ thù công; Mi: bí mật; Mi: cẩn thận]Đơn VN-4-2023-57782 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0568597-000
Chủ đơn: Guangzhou Aihua Electrical Technology Co., Ltd.
Khoa HiênĐơn VN-4-2023-57641 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0553278-000
Chủ đơn: Phạm Ngọc Hà
A VĐơn VN-4-2023-57639 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0558080-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Gowin Việt Nam
YOHIISOĐơn VN-4-2023-57638 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0558079-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Gowin Việt Nam
NVMEEĐơn VN-4-2023-57542 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0568496-000
Chủ đơn: PT GLOBAL INDO MILENIAL- BAOL
Đơn VN-4-2023-57481 · nộp 13/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn VIANCO - OSTMARS
Đơn VN-4-2023-57480 · nộp 13/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn VIANCO
WeiboĐơn VN-4-2023-57459 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0554255-000
Chủ đơn: Yiwu Weibo Stationery Co., Ltd.
SUNPERĐơn VN-4-2023-57370 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0577086-000
Chủ đơn: YAMATO NOHJI LTD.
neosxinh_officialstoreĐơn VN-4-2023-56880 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0558883-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Ngọc Phương
LĐơn VN-4-2023-56766 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0589677-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM KIM
GreatWallĐơn VN-4-2023-56728 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0570693-000
Chủ đơn: CHINA CAS GREAT WALL TECHNOLOGY GROUP CO., LIMITED
ANMI TOOLSĐơn VN-4-2023-56703 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0553685-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dụng cụ An Mi
ITIGERVNĐơn VN-4-2023-56645 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0647291-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư sản xuất và thương mại Bắc Hải
TIGERĐơn VN-4-2023-56644 · nộp 08/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư sản xuất và thương mại Bắc Hải
PurHTĐơn VN-4-2023-56440 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0556769-000
Chủ đơn: medmix Switzerland AG
REMINGTONĐơn VN-4-2023-56357 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0634303-000
Chủ đơn: Empower Brands, LLC
JANHUAĐơn VN-4-2023-56249 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0570630-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vật liệu điện và dụng cụ cơ khí Toàn Phát
CRISTIANOĐơn VN-4-2023-56082 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0553268-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Phước- M10
Đơn VN-4-2023-56081 · nộp 06/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Phước
FIKOĐơn VN-4-2023-56003 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0553389-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THƯƠNG MẠI MINH TUẤN
LONG HƯNGĐơn VN-4-2023-55915 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0553342-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư & phân phối thiết bị viễn thông Long Hưng
TRỌNG BÌNH Hàng VIệt Nam chất lượng caoĐơn VN-4-2023-55295 · nộp 01/12/2023
Chủ đơn: Trần Văn Trọng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

