Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.313/2.364
SONICSĐơn VN-4-1995-21671 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018135-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
SEATTLE SONICSĐơn VN-4-1995-21670 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018134-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
ROCKETSĐơn VN-4-1995-21665 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018129-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
HOUSTON ROCKETSĐơn VN-4-1995-21664 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018128-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-21654 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0017133-000
Chủ đơn: Công Ty Thiết Bị và Dịch Vụ Công Nghệ Cao SCHMIDT-VIETNAM (SCHMIDT-VIETNAM CO., LTD)(VN), Công ty cổ phần SCHMIDT Việt Nam
ALPINEĐơn VN-4-1995-21624 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0023034-000
Chủ đơn: ALPINE ELECTRONICS, INC.
ALPINEĐơn VN-4-1995-21623 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0023033-000
Chủ đơn: ALPINE ELECTRONICS, INC.
PODĐơn VN-4-1995-21607 · nộp 11/02/1995 · văn bằng 4-0018080-000
Chủ đơn: LONGMAN ASIA LIMITED(HK), PEARSON EDUCATION ASIA LIMITED
TAPPYĐơn VN-4-1995-21606 · nộp 11/02/1995 · văn bằng 4-0018079-000
Chủ đơn: PEARSON EDUCATION AISA LIMITED, LONGMAN ASIA LIMITED(HK)
JEEBYĐơn VN-4-1995-21605 · nộp 11/02/1995 · văn bằng 4-0018078-000
Chủ đơn: LONGMAN ASIA LIMITED(HK), PEARSON EDUCATION ASIA LIMITED
GOGOĐơn VN-4-1995-21604 · nộp 11/02/1995 · văn bằng 4-0018077-000
Chủ đơn: LONGMAN ASIA LIMITED(HK), PEARSON EDUCATION ASIA LIMITED
MONSTERĐơn VN-4-1995-21594 · nộp 09/02/1995 · văn bằng 4-0018068-000
Chủ đơn: MONSTER, INC., MONSTER CABLE PRODUCTS, INC.(US), MONSTER CABLE INTERNATIONAL LTD.(BM)
TECH SOUNDĐơn VN-4-1995-21570 · nộp 08/02/1995 · văn bằng 4-0018047-000
Chủ đơn: TAKY ELECTRIONICS CO., LTD
TAKYĐơn VN-4-1995-21569 · nộp 08/02/1995 · văn bằng 4-0018046-000
Chủ đơn: TAKY ELECTRIONICS CO., LTD
CTX CHUNTEXĐơn VN-4-1995-21568 · nộp 08/02/1995 · văn bằng 4-0018045-000
Chủ đơn: CHUNTEX ELECTRONIC CO., LTD.
CLIPSALĐơn VN-4-1995-21538 · nộp 26/01/1995 · văn bằng 4-0018005-000
Chủ đơn: GERARD INDUSTRIES PTY LTD(AU), CLIPSAL AUSTRALIA PTY LTD.
POLASCANĐơn VN-4-1995-21504 · nộp 25/01/1995 · văn bằng 4-0017980-000
Chủ đơn: POLAROID CORPORATION
BONUSĐơn VN-4-1995-21494 · nộp 24/01/1995 · văn bằng 4-0018041-000
Chủ đơn: ZTONG YEE INDUSTRIAL CO., LTD
ROCK HOLLYWOODĐơn VN-4-1995-21493 · nộp 24/01/1995 · văn bằng 4-0017970-000
Chủ đơn: SOUZA CRUZ S.A
TA YAĐơn VN-4-1995-21492 · nộp 24/01/1995 · văn bằng 4-0017969-000
Chủ đơn: TA YA ELECTRIC WIRE & CABLE CO., LTD.
DRAGONĐơn VN-4-1995-21491 · nộp 24/01/1995 · văn bằng 4-0018149-000
Chủ đơn: TA YA ELECTRIC WIRE & CABLE CO., LTD.
DRAGONĐơn VN-4-1995-21490 · nộp 24/01/1995 · văn bằng 4-0017968-000
Chủ đơn: TA YA ELECTRIC WIRE & CABLE CO., LTD.
DRAGONĐơn VN-4-1995-21489 · nộp 24/01/1995 · văn bằng 4-0017967-000
Chủ đơn: TA YA ELECTRIC WIRE & CABLE CO., LTD.
TA YAĐơn VN-4-1995-21488 · nộp 24/01/1995 · văn bằng 4-0017966-000
Chủ đơn: TA YA ELECTRIC WIRE & CABLE CO., LTD.
TA YAĐơn VN-4-1995-21487 · nộp 24/01/1995 · văn bằng 4-0017965-000
Chủ đơn: TA YA ELECTRIC WIRE & CABLE CO., LTD.
SANTAKĐơn VN-4-1995-21486 · nộp 24/01/1995 · văn bằng 4-0017964-000
Chủ đơn: Santak Electronic (Shenzhen) Co., Ltd.
SUPERSTARĐơn VN-4-1995-21485 · nộp 24/01/1995 · văn bằng 4-0017963-000
Chủ đơn: GOLDEN PROFIT LIMITED
WINSTARĐơn VN-4-1995-21483 · nộp 24/01/1995 · văn bằng 4-0038745-000
Chủ đơn: GOLDEN PROFIT LIMITED
CC-CISCOĐơn VN-4-1995-21467 · nộp 23/01/1995 · văn bằng 4-0021661-000
Chủ đơn: THE COMMERCIAL & INDUSTRIAL SECURITY CORPORATION(SG), CISCO SECURITY PTE LTD (SG)(SG), Certis Cisco Security Pte. Ltd.
BELLSOUTHĐơn VN-4-1995-21463 · nộp 23/01/1995 · văn bằng 4-0017952-000
Chủ đơn: BELLSOUTH CORPORATION(US), AT&T INTELLECTUAL PROPERTY II, L.P.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.