Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.339/2.364
CAPCOMĐơn VN-4-1993-11748 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0013133-000
Chủ đơn: CAPCOM CO., LTD.(JP), CAPCOM CO., LTD.
K2Đơn VN-4-1993-11745 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009725-000
Chủ đơn: K2 Sports, LLC, K-2 CORPORATION(US)
SGV NA THALANGĐơn VN-4-1993-11744 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009724-000
Chủ đơn: SGV NA THAILANG & CO., LTD
SHIVAKIĐơn VN-4-1993-11743 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009723-000
Chủ đơn: SHIVAKI (JAPAN) INDUSTRIES LTD
WINDOWS NTĐơn VN-4-1993-11735 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009794-000
Chủ đơn: Microsoft Corporation
FLUKEĐơn VN-4-1993-11731 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009624-000
Chủ đơn: JOHN FLUKE MFG.CO., INC(US), FLUKE CORPORATION
HOME BOX OFFICEĐơn VN-4-1993-11730 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0010450-000
Chủ đơn: HOME BOX OFFICE, INC.(US), TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P.(US), WARNER COMMUNICATIONS INC.(US), HOME BOX OFFICE, INC.
HBOĐơn VN-4-1993-11729 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009623-000
Chủ đơn: HOME BOX OFFICE, INC.(US), TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P,(US), WARNER COMMUNICATIONS INC.(US), HOME BOX OFFICE, INC.
HARPERCOLLINSĐơn VN-4-1993-11725 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009621-000
Chủ đơn: HARPERCOLLINS PUBLISHERS, INC
[Tập san cho bạn đọc]Đơn VN-4-1993-11703 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009837-000
Chủ đơn: THE READER'S DIGEST ASSOCIATION, INC(US), THE READER'S DIGEST ASSOCIATION, INC.
READER'S DIGESTĐơn VN-4-1993-11702 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009836-000
Chủ đơn: Trusted Media Brands Inc., THE READERS DIGEST ASSOCIATION, INC(US)
EPICĐơn VN-4-1993-11689 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009472-000
Chủ đơn: USCO HOLDINGS INC.(US), Sony Music Entertainment, SONY MUSIC ENTERTAINMENT INC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-11688 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009471-000
Chủ đơn: USCO HOLDINGS INC.(US), Sony Music Entertainment, SONY MUSIC ENTERTAINMENT INC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-11687 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009470-000
Chủ đơn: Sony music entertainment inc.
OAKLEYĐơn VN-4-1993-11685 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009975-000
Chủ đơn: OAKLEY, INC, OAKLEY, INC(US)
SPORTS ILLUSTRATEDĐơn VN-4-1993-11682 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0010449-000
Chủ đơn: TIME INC.(US), ABG-SI LLC
TIMEĐơn VN-4-1993-11680 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0010584-000
Chủ đơn: Time USA, LLC, TIME INC(US)
ACCUMASTERĐơn VN-4-1993-11677 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009971-000
Chủ đơn: AT&T Corp., AMERICAN TELEPHONE AND TELEGRAPH COMPANY(US)
Cát LợiĐơn VN-4-1993-11633 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009616-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cát Lợi
ISO VINAĐơn VN-4-1993-11628 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0010827-000
Chủ đơn: Nhà máy vật liệu cách điện
HANDSHAKEĐơn VN-4-1993-11597 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009659-000
Chủ đơn: DIGITAL COMMUNICATIONS ASSOCIATES, INC
UNICARDĐơn VN-4-1993-11596 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009658-000
Chủ đơn: ATTACHMATE CORPORATION, DIGITAL COMMUNICATIONS ASSOCIATES, INC(US)
NETWAYĐơn VN-4-1993-11594 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009657-000
Chủ đơn: DIGITAL COMMUNICATIONS ASSOCIATES, INC
MACMAINFRAMEĐơn VN-4-1993-11593 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009656-000
Chủ đơn: DIGITAL COMMUNICATIONS ASSOCIATES, INC
R2 HOSTĐơn VN-4-1993-11592 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009655-000
Chủ đơn: DIGITAL COMMUNICATIONS ASSOCIATES, INC
R2 CALLĐơn VN-4-1993-11591 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009654-000
Chủ đơn: DIGITAL COMMUNICATIONS ASSOCIATES, INC
REMOTE LAN NODEĐơn VN-4-1993-11589 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009653-000
Chủ đơn: ATTACHMATE CORPORATION, DIGITAL COMMUNICATIONS ASSOCIATES, INC(US)
MACIRMAĐơn VN-4-1993-11588 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009652-000
Chủ đơn: DIGITAL COMMUNICATIONS ASSOCIATES, INC
IRMATRACĐơn VN-4-1993-11587 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009651-000
Chủ đơn: DIGITAL COMMUNICATIONS ASSOCIATES, INC
IRMALANĐơn VN-4-1993-11586 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009650-000
Chủ đơn: DIGITAL COMMUNICATIONS ASSOCIATES, INC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.