TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.341/2.364

  1. Mẫu nhãn STORAGEMaSTER
    STORAGEMaSTER

    Đơn VN-4-1993-11406 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009300-000
    Chủ đơn: ANACOMP, INC

  2. Mẫu nhãn DYSAN
    DYSAN

    Đơn VN-4-1993-11405 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009299-000
    Chủ đơn: ANACOMP INC

  3. Mẫu nhãn DYSAN
    DYSAN

    Đơn VN-4-1993-11404 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009298-000
    Chủ đơn: ANACOMP INC

  4. Mẫu nhãn SALC
    SALC

    Đơn VN-4-1993-11370 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009582-000
    Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY

  5. Mẫu nhãn SALEM MUSIC
    SALEM MUSIC

    Đơn VN-4-1993-11316 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009824-000
    Chủ đơn: WORLDWIDE BRANDS, INC

  6. Mẫu nhãn ESCON
    ESCON

    Đơn VN-4-1993-11310 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009583-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION

  7. Mẫu nhãn PS/VALUE POINT
    PS/VALUE POINT

    Đơn VN-4-1993-11309 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009866-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION

  8. Mẫu nhãn RISC SYSTEM/ 6000
    RISC SYSTEM/ 6000

    Đơn VN-4-1993-11306 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009864-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION

  9. Mẫu nhãn ENTERPRISE SYSTEM/9000
    ENTERPRISE SYSTEM/9000

    Đơn VN-4-1993-11304 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009863-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION

  10. Mẫu nhãn PENNANT
    PENNANT

    Đơn VN-4-1993-11303 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009536-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION

  11. Mẫu nhãn ADSTAR
    ADSTAR

    Đơn VN-4-1993-11301 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009535-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION

  12. Mẫu nhãn AIX
    AIX

    Đơn VN-4-1993-11300 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009534-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION

  13. Mẫu nhãn CONTAX
    CONTAX

    Đơn VN-4-1993-11298 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009789-000
    Chủ đơn: CARL-ZEISS-STIFTUNG TRADING AS CARL ZEISS(DE), CARL ZEISS AG

  14. Mẫu nhãn TESSAR
    TESSAR

    Đơn VN-4-1993-11296 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0016507-000
    Chủ đơn: CARL-ZEISS-STIFTUNG, TRADING AS CARL ZEISS(DE), CARL ZEISS AG

  15. Mẫu nhãn PLANAR
    PLANAR

    Đơn VN-4-1993-11293 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009823-000
    Chủ đơn: CARL-ZEISS-STIFTUNG TRADING AS CARL ZEISS(DE), CARL ZEISS AG

  16. Mẫu nhãn SONNAR
    SONNAR

    Đơn VN-4-1993-11292 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009786-000
    Chủ đơn: CARL-ZEISS-STIFTUNG TRADING AS CARL ZEISS(DE), CARL ZEISS AG

  17. Mẫu nhãn UE
    UE

    Đơn VN-4-1993-11272 · nộp 16/03/1993 · văn bằng 4-0009780-000
    Chủ đơn: Liên Hiệp Xí nghiệp Nhựa

  18. Mẫu nhãn VN-4-1993-11263
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-11263 · nộp 16/03/1993 · văn bằng 4-0011297-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thắng Lợi

  19. Mẫu nhãn [Cao Đăng]
    [Cao Đăng]

    Đơn VN-4-1993-11249 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0009695-000
    Chủ đơn: LUXOTTICA GROUP S.P.A.

  20. Mẫu nhãn GALOOB
    GALOOB

    Đơn VN-4-1993-11230 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009295-000
    Chủ đơn: LEWIS GALOOB TOYS, INC

  21. Mẫu nhãn GAME GENIE
    GAME GENIE

    Đơn VN-4-1993-11229 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009474-000
    Chủ đơn: LEWIS GALOOB TOYS, INC

  22. Mẫu nhãn DS
    DS

    Đơn VN-4-1993-11216 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009772-000
    Chủ đơn: Cơ sở DS

  23. Mẫu nhãn DAYTRON
    DAYTRON

    Đơn VN-4-1993-11205 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009293-000
    Chủ đơn: DAEWOO ELECTRONICS CORPORATION, DAEWOO ELECTRONICS CO., LTD.(KR)

  24. Mẫu nhãn C P V AQVIP
    C P V AQVIP

    Đơn VN-4-1993-11159 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009289-000
    Chủ đơn: Nhà máy ắc quy Vĩnh Phú (xí nghiệp ắc quy số 2)

  25. Mẫu nhãn Nikkor
    Nikkor

    Đơn VN-4-1993-11121 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0014895-000
    Chủ đơn: NIKON CORPORATION

  26. Mẫu nhãn NIKON
    NIKON

    Đơn VN-4-1993-11120 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0010289-000
    Chủ đơn: NIKON CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.