TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.356/2.364

  1. Mẫu nhãn SKF
    SKF

    Đơn VN-4-1991-03502 · nộp 01/03/1991 · văn bằng 4-0003317-000
    Chủ đơn: AKTIEBOLAGET SKF

  2. Mẫu nhãn GS
    GS

    Đơn VN-4-1991-03489 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0003255-000
    Chủ đơn: GOLDSTAR CO., LTD.(KR), LG ELECTRONICS INC.

  3. Mẫu nhãn GOLDSTAR
    GOLDSTAR

    Đơn VN-4-1991-03488 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0004584-000
    Chủ đơn: GOLDSTAR CO., LTD.(KR), LG ELECTRONICS, INC.

  4. Mẫu nhãn TRITRONICS
    TRITRONICS

    Đơn VN-4-1991-03442 · nộp 20/02/1991 · văn bằng 4-0003225-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Điện Tử Quận 3 (TRITRONICS)

  5. Mẫu nhãn Vệ Tinh
    Vệ Tinh

    Đơn VN-4-1991-03429 · nộp 11/02/1991 · văn bằng 4-0002466-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Vệ Tinh

  6. Mẫu nhãn STAR
    STAR

    Đơn VN-4-1991-03306 · nộp 23/01/1991 · văn bằng 4-0002316-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Pin 22-12

  7. Mẫu nhãn Nghệ Thành
    Nghệ Thành

    Đơn VN-4-1991-03299 · nộp 21/01/1991 · văn bằng 4-0002988-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Nghệ Thành

  8. Mẫu nhãn Phi Mã
    Phi Mã

    Đơn VN-4-1991-03292 · nộp 21/01/1991 · văn bằng 4-0002440-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Phi Mã

  9. Mẫu nhãn Kiến Thành
    Kiến Thành

    Đơn VN-4-1991-03240 · nộp 11/01/1991 · văn bằng 4-0002964-000
    Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Kiến Thành

  10. Mẫu nhãn TE TECO
    TE TECO

    Đơn VN-4-1990-03167 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0002887-000
    Chủ đơn: TECO ELECTRIC AND MACHINERY CO., LTD

  11. Mẫu nhãn UNIPAQ
    UNIPAQ

    Đơn VN-4-1990-03094 · nộp 18/12/1990 · văn bằng 4-0002872-000
    Chủ đơn: COMWELL DISTRIBUTORS PTE LTD

  12. Mẫu nhãn H
    H

    Đơn VN-4-1990-03089 · nộp 18/12/1990 · văn bằng 4-0002868-000
    Chủ đơn: HYUNDAI ELECTRONICS INDUSTRIES CO., LTD

  13. Mẫu nhãn HOYA
    HOYA

    Đơn VN-4-1990-03088 · nộp 18/12/1990 · văn bằng 4-0002867-000
    Chủ đơn: HOYA CORPORATION

  14. Mẫu nhãn SATAKE
    SATAKE

    Đơn VN-4-1990-03087 · nộp 18/12/1990 · văn bằng 4-0003094-000
    Chủ đơn: SATAKE ENGINEERING CO.,LTD(JP), Satake Corporation

  15. Mẫu nhãn COMO
    COMO

    Đơn VN-4-1990-03072 · nộp 17/12/1990 · văn bằng 4-0002864-000
    Chủ đơn: GREAT WALL (IMPORTERS EXPORTERS) PTE LTD

  16. Mẫu nhãn GUESS
    GUESS

    Đơn VN-4-1990-03070 · nộp 14/12/1990 · văn bằng 4-0002863-000
    Chủ đơn: GUESS?, INC.

  17. Mẫu nhãn GEORGES MARCIANO
    GEORGES MARCIANO

    Đơn VN-4-1990-03069 · nộp 14/12/1990 · văn bằng 4-0002862-000
    Chủ đơn: MSK MARCIANO, INC, GUESS? INC(US)

  18. Mẫu nhãn VN-4-1990-03068
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1990-03068 · nộp 14/12/1990 · văn bằng 4-0002861-000
    Chủ đơn: GUESS?, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.