TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 548/2.364

  1. Mẫu nhãn Anykit
    Anykit

    Đơn VN-4-2024-01763 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0566632-000
    Chủ đơn: LI, Xue

  2. Mẫu nhãn UFO POWER
    UFO POWER

    Đơn VN-4-2024-01759 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0595324-000
    Chủ đơn: ShenZhen UFO Power Technology Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn SAFEMO
    SAFEMO

    Đơn VN-4-2024-01754 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0561709-000
    Chủ đơn: SAFEMO PTE. LTD.

  4. Mẫu nhãn ASAP
    ASAP

    Đơn VN-4-2024-01743 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0569240-000
    Chủ đơn: ASAP International Sdn Bhd

  5. Mẫu nhãn gsmart
    gsmart

    Đơn VN-4-2024-01731 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0555810-000
    Chủ đơn: Sunlight Dazzling Investments Limited

  6. Mẫu nhãn a AlfaMemory
    a AlfaMemory

    Đơn VN-4-2024-01721 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0569235-000
    Chủ đơn: SHAW, BOR-HAN

  7. Mẫu nhãn FEELIot
    FEELIot

    Đơn VN-4-2024-01711 · nộp 11/01/2024
    Chủ đơn: EL Tech Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn LDSD
    LDSD

    Đơn VN-4-2024-01663 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0566812-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mắt kính Jin Ying

  9. Mẫu nhãn RevoNext
    RevoNext

    Đơn VN-4-2024-01649 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0566810-000
    Chủ đơn: Topalong Intelligent Technology (Dongguan) Co.,Ltd

  10. Mẫu nhãn Z ZEN CARD
    Z ZEN CARD

    Đơn VN-4-2024-01591 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0566800-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH C98

  11. Mẫu nhãn JINZHIAR
    JINZHIAR

    Đơn VN-4-2024-01547 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0555801-000
    Chủ đơn: Shenzhen Jingzhi Network Equipment Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn YSfuture
    YSfuture

    Đơn VN-4-2024-01532 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0573137-000
    Chủ đơn: Yuanta Securities Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn YSwinner
    YSwinner

    Đơn VN-4-2024-01531 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0573136-000
    Chủ đơn: Yuanta Securities Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn YSflex
    YSflex

    Đơn VN-4-2024-01530 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0573135-000
    Chủ đơn: Yuanta Securities Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn YSflex
    YSflex

    Đơn VN-4-2024-01529 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0573134-000
    Chủ đơn: Yuanta Securities Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn LFPERT
    LFPERT

    Đơn VN-4-2024-01483 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0563438-000
    Chủ đơn: ZHUHAI ZD E-COMMERCE CO.,LTD.

  17. Mẫu nhãn TC STORE
    TC STORE

    Đơn VN-4-2024-01477 · nộp 10/01/2024
    Chủ đơn: Phạm Quốc Chung

  18. Mẫu nhãn WINONE
    WINONE

    Đơn VN-4-2024-01457 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0572033-000
    Chủ đơn: Phạm Thị Khánh Ly

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.