Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 550/2.364
Cathay Financial GroupĐơn VN-4-2024-01024 · nộp 08/01/2024
Chủ đơn: CATHAY FINANCIAL HOLDING CO., LTD.
SICTAR AUDIO STĐơn VN-4-2024-01012 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0566790-000
Chủ đơn: Nguyễn Cao Cường
TIKERENĐơn VN-4-2024-01008 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0561434-000
Chủ đơn: HKC Corporation Limited
REDFIREĐơn VN-4-2024-00979 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0561668-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Flying Star Việt Nam
TCHĐơn VN-4-2024-00978 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0569160-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Flying Star Việt Nam
N NAI MEI [NAI-MEI: Nại Mỹ]Đơn VN-4-2024-00953 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0561674-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN H.F.T VIỆT NAM
SKYLARKĐơn VN-4-2024-00917 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0557293-000
Chủ đơn: Spring Technology Services Ltd.
TTĐơn VN-4-2024-00907 · nộp 08/01/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÁI TUẤN
pikapowĐơn VN-4-2024-00897 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0580999-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Vua Đèn LED
HTH SHOP TECHNOLOGICAL www.phukiendienthoaihue.comĐơn VN-4-2024-00870 · nộp 08/01/2024
Chủ đơn: Nguyễn Văn Huy
P POWMAXĐơn VN-4-2024-00868 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0561679-000
Chủ đơn: Đào Văn Tuấn
A AULAC GROUPĐơn VN-4-2024-00838 · nộp 08/01/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển giáo dục Âu Lạc
Naion sodium win N D Y +Đơn VN-4-2024-00810 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0580998-000
Chủ đơn: Guangdong Sodium Win Technology Co., Ltd.
EYESSĐơn VN-4-2024-00769 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0569149-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Nam Apollo Pharmaceutical Group
EvilEyesĐơn VN-4-2024-00765 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0569148-000
Chủ đơn: STARSTONE INNOVATION (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO., LTD
APSOL DECKERĐơn VN-4-2024-00746 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0566773-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DECKER Việt Nam
wenxiuĐơn VN-4-2024-00743 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0555618-000
Chủ đơn: Midu Technology Co. Ltd
365 SelectionĐơn VN-4-2024-00737 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0572056-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ T3 (Việt Nam)
CiAMSĐơn VN-4-2024-00719 · nộp 05/01/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh phần mềm VinHMS
7 SEVENDAYSĐơn VN-4-2024-00711 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0555615-000
Chủ đơn: Đặng Trần Thùy
B Trip eBooking.Đơn VN-4-2024-00687 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0591022-000
Chủ đơn: Trip.com Travel Singapore Pte. Ltd.
B V BOONVEII [bang wei]Đơn VN-4-2024-00685 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0555611-000
Chủ đơn: Jiangsu Bangwci Optical Glasses Co., Ltd.
WidecreateĐơn VN-4-2024-00675 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0646350-000
Chủ đơn: Beijing Wide Technology Co., Ltd.
WDEĐơn VN-4-2024-00674 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0630219-000
Chủ đơn: Beijing Wide Technology Co., Ltd.
WD-MIMO+Đơn VN-4-2024-00673 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0569122-000
Chủ đơn: Beijing Wide Technology Co., Ltd.
Season SolarUpĐơn VN-4-2024-00640 · nộp 05/01/2024
Chủ đơn: SEASON ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.
VSG LubricantĐơn VN-4-2024-00629 · nộp 05/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và cơ khí ô tô Việt Anh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn [Gou: quốc gia, đất nước; Tai: bình yên, an toàn; jin: vàng tiền, kim loại; Rong: tan chảy, trộn lẫn, tuần hoàn; Ji: phần, bộ sưu tập; Tuan: nhóm, thống nhất]](/uploads/nhanhieu/19/VN4202401019-t.webp)
![Mẫu nhãn SET Season Energy Technology [syh: số bốn; jih: mùa; yang: đại dương, nước ngoài; pu: trang trại, vườn; neng: khả năng, nghị lực; yuan: nguồn; ke: chủ đề, phòng ban; ji: kỹ năng]](/uploads/nhanhieu/39/VN4202400639-t.webp)