Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 685/2.362
T G TIMEGROUP Venture builderĐơn VN-4-2023-04345 · nộp 16/02/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH TIMEGROUP
SOUNDBOKSĐơn VN-4-2023-04341 · nộp 16/02/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH SAMMAX Việt Nam
ANTÚĐơn VN-4-2023-04263 · nộp 16/02/2023 · văn bằng 4-0518262-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện Quang Minh
Blak Riv Design By BlakRivĐơn VN-4-2023-04247 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0512004-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thanh Huyền, Đào Thị Thu Hà
zizoloĐơn VN-4-2023-04238 · nộp 15/02/2023
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
AwyutĐơn VN-4-2023-04229 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0516700-000
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
JoumiĐơn VN-4-2023-04226 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0516697-000
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
RISMUĐơn VN-4-2023-04225 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0516696-000
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
ROJAĐơn VN-4-2023-04224 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0594693-000
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
ShimiyĐơn VN-4-2023-04223 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0516695-000
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
WutyiĐơn VN-4-2023-04222 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0516694-000
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
ycirlnĐơn VN-4-2023-04221 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0516693-000
Chủ đơn: Shenzhen Stonebridge Management Consulting Co., Ltd.
HAISTATIONĐơn VN-4-2023-04192 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0523892-000
Chủ đơn: HAI ROBOTICS CO., LTD.
apd Store PHỤ KIỆN CÔNG NGHỆĐơn VN-4-2023-04121 · nộp 15/02/2023
Chủ đơn: PHẠM THẨM ĐỨC ANH
MHPĐơn VN-4-2023-04041 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0519111-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mỹ Hòa Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-04031 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0519110-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Phát Sông Hàn
RUNMASKĐơn VN-4-2023-04008 · nộp 15/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM HÒA PHÁT
REtechnologiesĐơn VN-4-2023-03999 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0525508-000
Chủ đơn: RE TECHNOLOGIES GMBH
HẢI TRIỀU PREMIUM GLASSESĐơn VN-4-2023-03995 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0593238-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đặng Phong
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-03994 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0593237-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đặng Phong
HL HOAI LINH BEST AUDIO SYSTEMĐơn VN-4-2023-03991 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0519153-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV Hoài Linh
laifen, hignhĐơn VN-4-2023-03990 · nộp 14/02/2023
Chủ đơn: Dongguan Laifen Electronic Technology Co.,Ltd.
CORGIĐơn VN-4-2023-03985 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0521307-000
Chủ đơn: Nguyễn Gia Huy
R RIBIĐơn VN-4-2023-03981 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0519148-000
Chủ đơn: Nguyễn Thành Huân
NLCĐơn VN-4-2023-03979 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0519162-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NGUYÊN LUÂN
iRapĐơn VN-4-2023-03960 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0523137-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP
GD KESĐơn VN-4-2023-03941 · nộp 14/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XNK THIẾT BỊ ĐIỆN LOTUS
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.