TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 687/2.364

  1. Mẫu nhãn R RIBI
    R RIBI

    Đơn VN-4-2023-03981 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0519148-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thành Huân

  2. Mẫu nhãn NLC
    NLC

    Đơn VN-4-2023-03979 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0519162-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NGUYÊN LUÂN

  3. Mẫu nhãn iRap
    iRap

    Đơn VN-4-2023-03960 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0523137-000
    Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP

  4. Mẫu nhãn Shadow Tracker
    Shadow Tracker

    Đơn VN-4-2023-03919 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0519199-000
    Chủ đơn: TENCENT HOLDINGS LIMITED

  5. Mẫu nhãn AiNOGY
    AiNOGY

    Đơn VN-4-2023-03879 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0532716-000
    Chủ đơn: Unlimit Energy, Inc

  6. Mẫu nhãn BD AUDIO
    BD AUDIO

    Đơn VN-4-2023-03864 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0518292-000
    Chủ đơn: TRỊNH TUẤN DƯƠNG

  7. Mẫu nhãn AFLION
    AFLION

    Đơn VN-4-2023-03796 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0516711-000
    Chủ đơn: Dongguan Golden Orange Electronics Technology Limited

  8. Mẫu nhãn doqo
    doqo

    Đơn VN-4-2023-03795 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0519830-000
    Chủ đơn: Dongguan doqo Technology Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn P PRAMA
    P PRAMA

    Đơn VN-4-2023-03748 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0516250-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH CHAVIO Việt Nam

  10. Mẫu nhãn ANDU
    ANDU

    Đơn VN-4-2023-03746 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0516252-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH CHAVIO Việt Nam

  11. Mẫu nhãn GlacialPower
    GlacialPower

    Đơn VN-4-2023-03743 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0516705-000
    Chủ đơn: GLACIALTECH, INC.

  12. Mẫu nhãn HPLOCK
    HPLOCK

    Đơn VN-4-2023-03733 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0516242-000
    Chủ đơn: Trần Thu Hương

  13. Mẫu nhãn TGO SOFTWARE
    TGO SOFTWARE

    Đơn VN-4-2023-03699 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0502009-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TGO Software

  14. Mẫu nhãn PROCLASS
    PROCLASS

    Đơn VN-4-2023-03696 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0586851-000
    Chủ đơn: VIRTUOS HOLDINGS PTE. LTD.

  15. Mẫu nhãn REAL Audio
    REAL Audio

    Đơn VN-4-2023-03642 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0512035-000
    Chủ đơn: NGUYỄN VĂN THẮNG

  16. Mẫu nhãn QSTARZ
    QSTARZ

    Đơn VN-4-2023-03612 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0516216-000
    Chủ đơn: QSTARZ INTERNATIONAL CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.