Kết quả tra nhãn hiệu “VIETNAM STARLINK”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 39. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (vietnam): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: VIETNAM STARLINK
Tìm thấy 124 nhãn trùng hoặc gần giống (55 ms)
Đang lọc nhóm 39 — xem mọi nhóm.
- Đang xử lý đơn Nhóm 39VIETNAM STARLINKTrùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2025-68048 · nộp 31/12/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH STARLINK SUPPLY CHAIN VIỆT NAM - Đã cấp văn bằng Nhóm 39STARLINKNằm trong tên đang tra55mức giống
Đơn VN-4-2011-24873 · nộp 22/11/2011 · văn bằng 4-0200099-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên kết Ngôi Sao (STARLINK CO., LTD.) - Đã cấp văn bằng Nhóm 39vietnamNằm trong tên đang tra53mức giống
Đơn VN-4-2011-04672 · nộp 18/03/2011 · văn bằng 4-0193200-000
Chủ đơn: Công ty TNHH lữ hành quốc tế Chân Trời Việt - Đã cấp văn bằng Nhóm 39VIETNAM HOLIDAYCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2025-14461 · nộp 08/04/2025 · văn bằng 4-0626247-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển du lịch kỳ nghỉ Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39VIETNAM POST VNP VCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2024-39577 · nộp 21/08/2024 · văn bằng 4-0609515-000
Chủ đơn: TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM - Đã cấp văn bằng Nhóm 39VIETNAM ADVENTURECó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2022-45822 · nộp 31/10/2022 · văn bằng 4-0498541-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch VIETNAM ADVENTURE - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Vietnam-visa.comCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2022-33813 · nộp 18/08/2022 · văn bằng 4-0492452-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch khám phá Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39VIETNAM CITIZENCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2021-33277 · nộp 23/08/2021 · văn bằng 4-0500978-000
Chủ đơn: Tổng công ty Bưu điện Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43VIETNAM discoveryCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2021-18914 · nộp 14/05/2021 · văn bằng 4-0464743-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch khám phá Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 39VIETNAM movingCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2020-31513 · nộp 07/08/2020 · văn bằng 4-0430635-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VIETNAM MOVING - Đã cấp văn bằng Nhóm 39VIETNAM ExplorerCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2019-09538 · nộp 28/03/2019 · văn bằng 4-0393510-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Hảo - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 5Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Vietnam AirlinesCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2014-13675 · nộp 18/06/2014 · văn bằng 4-0253139-000
Chủ đơn: Tổng công ty Hàng Không Việt Nam (VIETNAM AIRLINES COMPANY LIMITED)(VN), Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (VIETNAM AIRLINES JSC) - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39SiTV Saigon International Terminals VietnamCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2012-24710 · nộp 02/11/2012 · văn bằng 4-0262780-000
Chủ đơn: Hutchison International Ports Enterprises Limited, Hutchison International Ports Enterprises Limited(VG) - Đã cấp văn bằng Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41MISS VIETNAM WORLDCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2012-13104 · nộp 18/06/2012 · văn bằng 4-0225238-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên VINPEARL (VN), Công ty cổ phần VINPEARL - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39VIETNAM POST Bưu Điện Việt Nam VCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2012-06838 · nộp 10/04/2012 · văn bằng 4-0205296-000
Chủ đơn: Tổng công ty bưu chính Việt Nam(VN), Tổng công ty Bưu điện Việt Nam, Tổng công ty Bưu điện Việt Nam(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39V VIETNAM PORT Bưu Điện Việt NamCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2012-06839 · nộp 10/04/2012 · văn bằng 4-0205297-000
Chủ đơn: Tổng công ty bưu chính Việt Nam(VN), Tổng công ty Bưu điện Việt Nam, Tổng công ty Bưu điện Việt Nam(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44OSC VIETNAM SINCE 1977Có chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2012-04558 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0203839-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch dịch vụ dầu khí Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 39Vietnam Star Golf Vietravel groupCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2012-01640 · nộp 07/02/2012 · văn bằng 4-0220234-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch và tiếp thị giao thông vận tải Việt Nam - VIETRAVEL, Công ty TNHH một thành viên du lịch và tiếp thị giao thông vận tải Việt Nam- VIETRAVEL (VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43viantour travel and beyond VIETNAM LAOS CAMBODIACó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2011-19143 · nộp 14/09/2011 · văn bằng 4-0222723-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DU LỊCH VIỆT AN VIAN TRAVEL - Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 39CNV CARGONET LOGISTICS VIETNAMCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2011-17644 · nộp 24/08/2011 · văn bằng 4-0205812-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giao nhận vận tải CARGONET Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44VINCOM CENTER HANOI CITY, VIETNAMCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2011-08465 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0194415-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44VINCOM CENTER HOCHIMINH CITY.VIETNAMCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2011-08466 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0209708-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP - Đã cấp văn bằng Nhóm 39Vietnam Impressive I mpressiveCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2011-02889 · nộp 23/02/2011 · văn bằng 4-0188127-000
Chủ đơn: Trần Văn Quyết - Đã cấp văn bằng Nhóm 19Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 40C.V.N Vicem Thách Thức Thời Gian Tổng Công Ty Công Nghiệp Xi Măng Việt Nam VIETNAM CEMENT INDUSTRY CORPORATIONCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2011-01893 · nộp 28/01/2011 · văn bằng 4-0179215-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp xi măng Việt Nam(VN), Tổng công ty Xi măng Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 39S GoTravel VietnamCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2010-02149 · nộp 01/02/2010 · văn bằng 4-0180282-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ du lịch lữ hành Go(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ du lịch lữ hành Go - Đã cấp văn bằng Nhóm 39KMTC LINE KMTC (VIETNAM) CO., LTD. KCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2010-00639 · nộp 12/01/2010 · văn bằng 4-0165248-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KMTC (Việt Nam) - Đã cấp văn bằng Nhóm 20Nhóm 21Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44VINPEARL Vietnam Holiday ParadiseCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2010-00548 · nộp 11/01/2010 · văn bằng 4-0171916-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vinpearl(VN), Công ty cổ phần VINPEARL, Công ty TNHH một thành viên VINPEARL(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44VINPEARL LAND Vietnam Holiday ParadiseCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2010-00550 · nộp 11/01/2010 · văn bằng 4-0168902-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vinpearl(VN), Công ty cổ phần VINPEARL, Công ty TNHH một thành viên VINPEARL(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41vapt VIETNAM - ASIA PROFESSIONAL TRAININGCó chung từ: vietnam43mức giống
Đơn VN-4-2009-22333 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0165343-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn đào tạo Việt á, Công ty TNHH tư vấn đào tạo Việt á(VN)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.