Kết quả tra nhãn hiệu “Big-In System”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: Big-In System
Tìm thấy 1.211 nhãn trùng hoặc gần giống (206 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 11Big-In SystemTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2016-26495 · nộp 26/08/2016 · văn bằng 4-0312764-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 42G-I G-I SYSTEMKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2025-61772 · nộp 01/12/2025
Chủ đơn: LÝ TRUNG QUÂN
Hết hạn Nhóm 28SYSTEMNằm trong tên đang tra55mức giốngĐơn VN-4-1991-04128 · nộp 25/06/1991 · văn bằng 4-0003896-000
Chủ đơn: KIRKBI A/S
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 11Big-InNằm trong tên đang tra53mức giốngĐơn VN-4-2016-26496 · nộp 26/08/2016 · văn bằng 4-0312144-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Big Show Professional Performance SystemCó chung từ: big, system47mức giốngĐơn VN-4-2022-30634 · nộp 29/07/2022 · văn bằng 4-0495522-000
Chủ đơn: GUANGZHOU AD AUDIO CO.,LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 25BIG KID MADE IN VIET NAMCó chung từ: big, in47mức giốngĐơn VN-4-2019-44195 · nộp 05/11/2019 · văn bằng 4-0400475-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hiệp
Đã cấp văn bằng Nhóm 25BIG WIN MADE IN VIET NAMCó chung từ: big, in47mức giốngĐơn VN-4-2019-44194 · nộp 05/11/2019 · văn bằng 4-0400474-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hiệp
Đã cấp văn bằng Nhóm 25BIG MEN MADE IN VIET NAMCó chung từ: big, in47mức giốngĐơn VN-4-2019-14796 · nộp 03/05/2019 · văn bằng 4-0400752-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hiệp
Đã cấp văn bằng Nhóm 302 zero COFFEE Cà phê Big Coffee Cà Phê Hòa Tan Sugar Free 4 in 1Có chung từ: big, in47mức giốngĐơn VN-4-2017-14089 · nộp 19/05/2017 · văn bằng 4-0336375-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Nam Kỹ Nghệ Bột Mì
Đã cấp văn bằng Nhóm 43JUMBO JUMBO the big name in seafood. [shi: bữa ăn] [zhen bao: châu báu, vật quý]Có chung từ: big, in47mức giốngĐơn VN-4-2017-01242 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0395306-000
Chủ đơn: JUMBO SEAFOOD PTE LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 30JUMBO JUMBO the big name in seafood. [shi: bữa ăn] [zhen bao: châu báu, vật quý]Có chung từ: big, in47mức giốngĐơn VN-4-2017-01240 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0649848-000
Chủ đơn: JUMBO SEAFOOD PTE LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 45JUMBO JUMBO the big name in seafood. [shi: bữa ăn] [zhen bao: châu báu, kho báu]Có chung từ: big, in47mức giốngĐơn VN-4-2017-01243 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0366095-000
Chủ đơn: JUMBO SEAFOOD PTE LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 35JUMBO JUMBO the big name in seafood. [shi: bữa ăn] [zhen bao: châu báu, vật quý]Có chung từ: big, in47mức giốngĐơn VN-4-2017-01241 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0366096-000
Chủ đơn: JUMBO SEAFOOD PTE LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 41BEAR IN THE BIG BLUE HOUSECó chung từ: in, big47mức giốngĐơn VN-4-2005-10501 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0095071-000
Chủ đơn: The Muppets Studio, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 9BEAR IN THE BIG BLUE HOUSECó chung từ: in, big47mức giốngĐơn VN-4-2005-10497 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0089144-000
Chủ đơn: The Muppets Studio, LLC
Hết hạn Nhóm 11OCOO all in one cooking systemCó chung từ: in, system47mức giốngĐơn VN-4-2013-05763 · nộp 29/03/2013 · văn bằng 4-0232736-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HAPPY COOK
Hết hạn Nhóm 28BEAR IN THE BIG BLUE HOUSECó chung từ: in, big47mức giốngĐơn VN-4-2005-10500 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0089235-000
Chủ đơn: The Muppets Holding Company, LLC, a Delaware limited liability company (US), The Muppets Studio, LLC
Hết hạn Nhóm 25BEAR IN THE BIG BLUE HOUSECó chung từ: in, big47mức giốngĐơn VN-4-2005-10499 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0089234-000
Chủ đơn: The Muppets Holding Company, LLC, a Delaware limited liability company (US), The Muppets Studio, LLC
Hết hạn Nhóm 16BEAR IN THE BIG BLUE HOUSECó chung từ: in, big47mức giốngĐơn VN-4-2005-10498 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0089233-000
Chủ đơn: The Muppets Holding Company, LLC, a Delaware limited liability company (US), The Muppets Studio, LLC
Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 42Leading in Private Domain Traffic System & Next-Gen CDP SolutionsCó chung từ: in, system47mức giốngĐơn VN-4-2025-32076 · nộp 03/07/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH CNV Holdings
Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 42Leading in Private Domain Traffic System & Next-Gen CDP SolutionsCó chung từ: in, system47mức giốngĐơn VN-4-2025-32075 · nộp 03/07/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH CNV Holdings
Bị từ chối Nhóm 35VOS Ganolucidum TM GANODERMA LUCIDUM EXTRACT 24-hour IMMUNE SYSTEM REISHI IN JAPAN LINHZHI IN CHINACó chung từ: system, in47mức giốngĐơn VN-4-2023-45194 · nộp 09/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH hệ sinh thái THE VOS
Bị từ chối Nhóm 5ANTI - VIRUS EXPERT King in killing cancer virus Covid 2019 VIRUS AnCoV Complete the immune systemCó chung từ: in, system47mức giốngĐơn VN-4-2020-09781 · nộp 23/03/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu nông sản Toàn Cầu Xanh
Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 42INNOVO Big ideas. Simple solutions. Online and in PrintCó chung từ: big, in47mức giốngĐơn VN-4-2018-37580 · nộp 29/10/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần INNOVO
Bị từ chối Nhóm 43Fresh Crab SEA FOOD The big name in seafoodCó chung từ: big, in47mức giốngĐơn VN-4-2015-35004 · nộp 11/12/2015
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm Thuận Thành Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Detech SystemCó chung từ: system38mức giốngĐơn VN-4-2025-46054 · nộp 11/09/2025 · văn bằng 4-0645527-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Amcotech Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 30BIG BABY POPCó chung từ: big38mức giốngĐơn VN-4-2025-45920 · nộp 10/09/2025 · văn bằng 4-0645513-000
Chủ đơn: The Bazooka Companies, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 9DH PAFF SystemCó chung từ: system38mức giốngĐơn VN-4-2025-16331 · nộp 17/04/2025 · văn bằng 4-0624597-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU DH VIỆT NAM
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Big SmileCó chung từ: big38mức giốngĐơn VN-4-2024-47893 · nộp 08/10/2024 · văn bằng 4-0619081-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ DAHAGO
Đã cấp văn bằng Nhóm 35ZYZ BIG DATA [Zong Yue Zhong da shu ju: Trung Việt Trung dữ liệu lớn] ZY ZYZ [da shu ju: dữ liệu lớn]Có chung từ: big38mức giốngĐơn VN-4-2024-40336 · nộp 26/08/2024 · văn bằng 4-0590196-000
Chủ đơn: Công ty TNHH trung tâm thương mại quốc tế điện tử Trung Việt Trung
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.