Kết quả tra nhãn hiệu “COMP. MATL”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: COMP.MATL
Tìm thấy 33 nhãn trùng hoặc gần giống (1717 ms)
Hết hạn Nhóm 19COMP. MATLTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-1995-21402 · nộp 17/01/1995 · văn bằng 4-0020685-000
Chủ đơn: Công Ty Vật Liệu Xây Dựng Hạ Long TNHH
Đã cấp văn bằng Nhóm 19COMP.MATLTrùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu96mức giốngĐơn VN-4-2009-10280 · nộp 26/05/2009 · văn bằng 4-0158171-000
Chủ đơn: Công ty vật liệu xây dựng Hạ Long (TNHH)(VN), Công ty cổ phần ALLYBUILD Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 7COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2015-03925 · nộp 12/02/2015 · văn bằng 4-0280019-000
Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 36COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02877 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0155410-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 37COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02878 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0155411-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 39COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02879 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0155412-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 42COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02881 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0150477-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 43COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02882 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0150478-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 44COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02883 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0150479-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 45COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02884 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0150452-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Hết hạn Nhóm 5COMPATTKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2008-13332 · nộp 24/06/2008 · văn bằng 4-0132688-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hóa nông Mêkông
Bị từ chối Nhóm 9COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02876 · nộp 24/02/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Bị từ chối Nhóm 40COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02880 · nộp 24/02/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 6asahi-matlCó chung từ: matl43mức giốngĐơn VN-4-2024-54899 · nộp 13/11/2024 · văn bằng 4-0613763-000
Chủ đơn: Shenzhen Asahi Electronic Materials Co.Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5SILYBEAN COMPCó chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-2023-19786 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0531622-000
Chủ đơn: Korea United Pharm. Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 12X COMP PERFORMANCECó chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-2022-22668 · nộp 13/06/2022 · văn bằng 4-0499198-000
Chủ đơn: American Pacific Industries, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 35NPK Comp SUPERIORITY A AGROCHEMICAL NPK CompoundCó chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-2018-10920 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0379740-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hóa nông ALPHA, Công ty TNHH Hóa Nông Alpha(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7SCR COMPCó chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-2017-32605 · nộp 09/10/2017 · văn bằng 4-0382280-000
Chủ đơn: Shanghai Screw Compressor Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 21COMP ACó chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-2013-05245 · nộp 22/03/2013 · văn bằng 4-0236689-000
Chủ đơn: Đặng Minh Trí
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 40CAL-COMPCó chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-2010-12700 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0186885-000
Chủ đơn: CAL-COMP ELECTRONICS & COMMUNICATIONS COMPANY LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 5HASAN CAPTOHASAN comp 25/12.5 RxCó chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-2008-14349 · nộp 04/07/2008 · văn bằng 4-0137901-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ha San - Dermapharm, Công ty TNHH HA SAN - DERMAPHARM(VN)
Hết hạn Nhóm 5LUMAX COMPCó chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-2011-06434 · nộp 08/04/2011 · văn bằng 4-0184340-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Khánh Huy
Hết hạn Nhóm 5ARSOKINETE COMPCó chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-2007-13352 · nộp 16/07/2007 · văn bằng 4-0111034-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.
Hết hạn Nhóm 5LUMETIN COMPCó chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-2007-05554 · nộp 02/04/2007 · văn bằng 4-0113233-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.
Hết hạn Nhóm 7SCR COMPCó chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-2006-14952 · nộp 07/09/2006 · văn bằng 4-0090678-000
Chủ đơn: Sun Jinbo, Sun Huolong
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 12COMP & QCó chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-2006-14045 · nộp 25/08/2006 · văn bằng 4-0100774-000
Chủ đơn: Trần Văn Tuấn
Hết hạn Nhóm 35Gia Việt G-COMP CO.,LTD.Có chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-2002-02167 · nộp 23/04/2002 · văn bằng 4-0048154-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ tin học Gia Việt
Hết hạn Nhóm 35G-COMPCó chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-2002-02168 · nộp 23/04/2002 · văn bằng 4-0048153-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ tin học Gia Việt
Hết hạn Nhóm 5SILYBEAN COMPCó chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-1998-39489 · nộp 11/09/1998 · văn bằng 4-0033148-000
Chủ đơn: KOREA UNITED PHARM. INC.
Bị từ chối Nhóm 5SILYBEAN COMPCó chung từ: comp43mức giốngĐơn VN-4-2020-29358 · nộp 24/07/2020
Chủ đơn: Korea United Pharm. Inc.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.