Kết quả tra nhãn hiệu “CSBC”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 58 nhãn trùng hoặc gần giống (8 ms)
- Đã cấp văn bằng Nhóm 37CSBCTrùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2012-18494 · nộp 21/08/2012 · văn bằng 4-0217599-000
Chủ đơn: CSBC CORPORATION, TAIWAN - Đã cấp văn bằng Nhóm 39CSBCTrùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2012-18495 · nộp 21/08/2012 · văn bằng 4-0217572-000
Chủ đơn: CSBC CORPORATION, TAIWAN - Hết hạn Nhóm 12CSBCTrùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2012-18492 · nộp 21/08/2012 · văn bằng 4-0217597-000
Chủ đơn: CSBC CORPORATION, TAIWAN - Hết hạn Nhóm 42CSBCTrùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2012-18496 · nộp 21/08/2012 · văn bằng 4-0217573-000
Chủ đơn: CSBC CORPORATION, TAIWAN - Hết hạn Nhóm 35CSBCTrùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2012-18493 · nộp 21/08/2012 · văn bằng 4-0217598-000
Chủ đơn: CSBC CORPORATION, TAIWAN - Đã cấp văn bằng Nhóm 5CSCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2023-31205 · nộp 19/07/2023 · văn bằng 4-0560690-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nghiên cứu ứng dụng khoa học & công nghệ NANO MEDICINE - Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 12Nhóm 40CSCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2023-27630 · nộp 29/06/2023 · văn bằng 4-0625490-000
Chủ đơn: CHINA STEEL CORPORATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 30CSBPKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2022-48821 · nộp 17/11/2022 · văn bằng 4-0514983-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bánh in Phượng - Đã cấp văn bằng Nhóm 25SBCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2022-27133 · nộp 08/07/2022 · văn bằng 4-0496237-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SB COMBINE - Đã cấp văn bằng Nhóm 9HS~BCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2020-10036 · nộp 24/03/2020 · văn bằng 4-0422004-000
Chủ đơn: Nguyễn Tùng Lâm - Đã cấp văn bằng Nhóm 7CBCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2018-38836 · nộp 06/11/2018 · văn bằng 4-0378858-000
Chủ đơn: CHINA BEARING CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3CBCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2017-18213 · nộp 20/06/2017 · văn bằng 4-0340085-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41CSBAKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2016-17819 · nộp 15/06/2016 · văn bằng 4-0300670-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế và diễn họa kiến trúc Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41VSBCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2016-06759 · nộp 18/03/2016 · văn bằng 4-0293485-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn doanh nghiệp Nguồn Lực Việt - Đã cấp văn bằng Nhóm 7TSBCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2014-16708 · nộp 21/07/2014 · văn bằng 4-0256554-000
Chủ đơn: TSBC Engineering Sdn.Bhd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 42CSICKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2013-00478 · nộp 09/01/2013 · văn bằng 4-0220677-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn khoa học công nghệ và kiểm định xây dựng - Đã cấp văn bằng Nhóm 6CSVCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2012-18170 · nộp 16/08/2012 · văn bằng 4-0213078-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần China Steel Sumikin Việt Nam (CHINA STEEL SUMIKIN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY) (VN), Công ty cổ phần China Steel & Nippon Steel Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35CSCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2011-19507 · nộp 19/09/2011 · văn bằng 4-0208085-000
Chủ đơn: CSC Bearing Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37CIBCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2010-26179 · nộp 10/12/2010 · văn bằng 4-0185699-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công ích huyện Bình Chánh, Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công ích huyện Bình Chánh(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 6CSVCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2008-25839 · nộp 04/12/2008 · văn bằng 4-0144368-000
Chủ đơn: SUMITOMO METAL INDUSTRIES, LTD.(JP), Công ty cổ phần CHINA STEEL SUMIKIN Việt Nam(VN), Công ty cổ phần China Steel & Nippon Steel Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 38Nhóm 41CNBCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2008-10240 · nộp 15/05/2008 · văn bằng 4-0155816-000
Chủ đơn: NBC Universal, Inc. (US), NBCUniversal Media, LLC - Đã cấp văn bằng Nhóm 7CSCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2003-10520 · nộp 14/11/2003 · văn bằng 4-0060689-000
Chủ đơn: CHANGSHU GREATWALL BEARING CO., LTD.(CN), CSC Bearing Co., Ltd. (Also trading as CHANGSHU GREAT WALL BEARING CO., LTD.) - Đã cấp văn bằng Nhóm 6CSCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2002-07663 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0052360-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhôm Khánh Hoà, Nhà máy nhôm Cosevco(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 36HSBCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-1996-31101 · nộp 16/10/1996 · văn bằng 4-0028200-000
Chủ đơn: HSBC GROUP MANAGEMENT SERVICES LIMITED, HSBC HOLDINGS PLC(GB) - Đã cấp văn bằng Nhóm 9CSBKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-1995-25576 · nộp 24/10/1995 · văn bằng 4-0021587-000
Chủ đơn: CSB Energy Technology Co., Ltd.
Đang xử lý đơn Nhóm 44SBCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2025-42321 · nộp 20/08/2025
Chủ đơn: SBC MEDICAL GROUP INC.;- Đang xử lý đơn Nhóm 44SBCKhác 1 ký tự76mức giống
Đơn VN-4-2025-42275 · nộp 20/08/2025
Chủ đơn: SBC MEDICAL GROUP INC.;
Đang xử lý đơnSBCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2025-42276 · nộp 20/08/2025
Chủ đơn: SBC MEDICAL GROUP INC.;
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.