TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “Chesterfield...”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 3 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: Chesterfield...ChesterfieldChester fieldCHESTERFIELD- CIGARETTES

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 9 nhãn trùng hoặc gần giống (16 ms)

  1. Chesterfield...
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 34

    Đơn VN-4-2016-18076 · nộp 17/06/2016 · văn bằng 4-0299677-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  2. Chesterfield
    Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu
    96mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 34

    Đơn VN-4-2016-01031 · nộp 13/01/2016 · văn bằng 4-0288548-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  3. Chester field
    Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu
    96mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 34

    Đơn VN-4-2026-43524 · nộp 17/08/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÃ HOA

  4. CHESTERFIELD
    Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu
    96mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-1992-07493 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0006630-000
    Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A., FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)

  5. CHESTERFIELD
    Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu
    96mức giống
    Hết hạn Nhóm 34

    Đơn VN-4-1989-01495 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001632-000
    Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)

  6. Chesterfield
    Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu
    96mức giống
    Bị từ chối Nhóm 34

    Đơn VN-4-2015-18229 · nộp 13/07/2015
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát

  7. CHESTERFIELD- CIGARETTES
    Chứa nguyên tên đang tra
    71mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 34

    Đơn VN-4-1989-01504 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001640-000
    Chủ đơn: ABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A(CH), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A

  8. Chesterfield KS SILVER CROWNED SINCE 1896
    Chứa nguyên tên đang tra
    67mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 34

    Đơn VN-4-2014-31976 · nộp 23/12/2014 · văn bằng 4-0267954-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  9. CHESTER FRIED
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 11Nhóm 30Nhóm 42

    Đơn VN-4-1994-20153 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016723-000
    Chủ đơn: CHESTER'S INTERNATIONAL, LLC, GILES ENTERPRISES, INC(US)

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.