Kết quả tra nhãn hiệu “EcoClean Solving Environmental Problems Naturally”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 58 nhãn trùng hoặc gần giống (90 ms)
Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 35100mức giốngĐơn VN-4-2015-19525 · nộp 23/07/2015
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hóa chất kỹ thuật Kim Phong
Bị từ chối Nhóm 3100mức giốngĐơn VN-4-2013-12480 · nộp 14/06/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH hóa chất kỹ thuật Kim Phong
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 35ECOCLEANNằm trong tên đang tra49mức giốngĐơn VN-4-2021-13285 · nộp 09/04/2021 · văn bằng 4-0508436-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ tiêu chuẩn sinh học Vĩnh Thịnh
Bị từ chối Nhóm 1EcoCleanNằm trong tên đang tra49mức giốngĐơn VN-4-2011-15736 · nộp 02/08/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá chất kỹ thuật Kim Phong
Bị từ chối Nhóm 35EcoCleanNằm trong tên đang tra49mức giốngĐơn VN-4-2010-19248 · nộp 14/09/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá chất kỹ thuật Kim Phong
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 19Nhóm 35Nhóm 42AN THINH ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY ĐỔI MỚI SÁNG TẠO- KIẾN TẠO TƯƠNG LAICó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2024-57114 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0629837-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ môi trường An Thịnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 1CARES Environmental Sustainable SolutionsCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2024-41211 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0594115-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cares Environmental
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 40ozonetech Environmental Systems and Technology OCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2024-24462 · nộp 31/05/2024 · văn bằng 4-0579778-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ INCA
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35GREENTEP ENVIRONMENTAL [Lu dian huanbao: bảo vệ môi trường Greentep]Có chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2022-37652 · nộp 12/09/2022 · văn bằng 4-0494317-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kintep VN Environmental Protection
Đã cấp văn bằng Nhóm 42QCVN ENVIRONMENTAL TESTING LABORATORIESCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2022-10532 · nộp 29/03/2022 · văn bằng 4-0482232-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật tiêu chuẩn QCVN Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 16EcoOne Environmental SiliconeCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2021-32404 · nộp 13/08/2021 · văn bằng 4-0470708-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KingBond Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42Taiyu Environmental EngineeringCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2021-01679 · nộp 14/01/2021 · văn bằng 4-0456037-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khoa học công nghệ môi trường Đài Ngọc Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 41SHEPro The Safety, Health and Environmental CompanyCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2020-30164 · nộp 30/07/2020 · văn bằng 4-0436115-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV TM DV SHEPRO
Đã cấp văn bằng Nhóm 1tmt POFESUL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGYCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2020-22731 · nộp 18/06/2020 · văn bằng 4-0433344-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ môi trường TMT
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41U UNIKERY Your problems, Our solutionsCó chung từ: problems35mức giốngĐơn VN-4-2020-10771 · nộp 27/03/2020 · văn bằng 4-0423152-000
Chủ đơn: Công ty TNHH UNIKERY
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Organ c mode organic healthy environmental protectionCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2019-18945 · nộp 29/05/2019 · văn bằng 4-0409589-000
Chủ đơn: Wang, Pin-Hao
Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 43KHANG MINH Your problems, We solveCó chung từ: problems35mức giốngĐơn VN-4-2018-28242 · nộp 21/08/2018 · văn bằng 4-0365722-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Khang Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 35MOOGOO Natural solutions for skin problemsCó chung từ: problems35mức giốngĐơn VN-4-2017-40345 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0349181-000
Chủ đơn: Trần Thái Bình
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 35EnoFix Life Environmental ProtectionCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2016-42801 · nộp 30/12/2016 · văn bằng 4-0322104-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại kỹ thuật Biofix
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 40ASHLAND ALWAYS SOLVINGCó chung từ: solving35mức giốngĐơn VN-4-2016-30768 · nộp 04/10/2016 · văn bằng 4-0307260-000
Chủ đơn: Ashland Licensing and Intellectual Property, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 16ECO - Genesis Green Eco- friendly Sustainable EnvironmentalCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2016-13668 · nộp 16/05/2016 · văn bằng 4-0331793-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Eco Green International
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42VEIA Hiệp Hội Công Nghiệp Môi Trường Việt Nam VIETNAM ENVIRONMENTAL INDUSTRY ASSOCITATIONCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2014-21770 · nộp 16/09/2014 · văn bằng 4-0263800-000
Chủ đơn: Hiệp hội công nghiệp môi trường Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 41DOOSAN STEPS Strategic Thinking Enhancement through Problem SolvingCó chung từ: solving35mức giốngĐơn VN-4-2012-15408 · nộp 16/07/2012 · văn bằng 4-0209268-000
Chủ đơn: Doosan Corporation (KR), Doosan Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 42HAIAU ENVIRONMENTAL CCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2012-12347 · nộp 08/06/2012 · văn bằng 4-0226336-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ tư vấn môi trường Hải Âu
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31SEEDS Social Economic Environmental Development for SustainabilityCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2011-19811 · nộp 22/09/2011 · văn bằng 4-0196082-000
Chủ đơn: Delfi Chocolate Manufacturing S.A.
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42SEN Safety & Environmental NetworkCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2008-18934 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0153947-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tư Vấn SEN(VN), Công ty cổ phần tư vấn Sen
Đã cấp văn bằng Nhóm 37Aqua C lean Environmental TechnologiesCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2008-12899 · nộp 18/06/2008 · văn bằng 4-0151366-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ nước và môi trường A.Q.C
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 16Nhóm 35N NESH NATURAL ENVIRONMENTAL SAFE HEALTHYCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2007-22896 · nộp 09/11/2007 · văn bằng 4-0168950-000
Chủ đơn: NESH MARKETING SDN BHD
Đang xử lý đơn Nhóm 35ANB BIOSOLUTIONS ENVIRONMENTAL & BIOCHEMICAL SOLUTIONSCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2026-41908 · nộp 10/08/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG VÀ SINH HÓA ANB
Đang xử lý đơn Nhóm 42NAVIOTS Intelligent Environmental Solution www.naviots.comCó chung từ: environmental35mức giốngĐơn VN-4-2026-18274 · nộp 24/04/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH DTSC
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.