TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “LEFOTIL”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 21 nhãn trùng hoặc gần giống (1677 ms)

Nhóm nhiều nhất: Nhóm 5: 20 Nhóm 25: 1 Nhóm 3: 1
  1. Mẫu nhãn LEFOTIL
    LEFOTIL
    Trùng hệt
    100mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2014-00730 · nộp 10/01/2014
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thắng Lợi

  2. Mẫu nhãn LEFIL
    LEFIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-2025-32793 · nộp 07/07/2025 · văn bằng 4-0644607-000
    Chủ đơn: Huỳnh Bé Ngọc

  3. Mẫu nhãn KETOTIL
    KETOTIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2025-04025 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619693-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  4. Mẫu nhãn LE FOIN
    LE FOIN
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5

    Đơn VN-4-2024-20950 · nộp 14/05/2024 · văn bằng 4-0577852-000
    Chủ đơn: Ngô Thị Nguyên Ngọc

  5. Mẫu nhãn TENOTIL
    TENOTIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2023-27069 · nộp 26/06/2023 · văn bằng 4-0538005-000
    Chủ đơn: Korea United Pharm. Inc.

  6. Mẫu nhãn HEPOTIL
    HEPOTIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2004-14729 · nộp 31/12/2004 · văn bằng 4-0073239-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  7. Mẫu nhãn FEXOTIL
    FEXOTIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2004-14738 · nộp 31/12/2004 · văn bằng 4-0073388-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  8. Mẫu nhãn MELOTIL
    MELOTIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2004-08802 · nộp 27/08/2004 · văn bằng 4-0072986-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  9. Mẫu nhãn KETOTIL
    KETOTIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2003-12059 · nộp 31/12/2003 · văn bằng 4-0061896-000
    Chủ đơn: LOVEDALE CORPORATION PTE LTD

  10. Mẫu nhãn CEFETIL
    CEFETIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2002-00916 · nộp 25/02/2002 · văn bằng 4-0046219-000
    Chủ đơn: SYNMEDIC LABORATORIES

  11. Mẫu nhãn CEROTIL
    CEROTIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2005-09673 · nộp 03/08/2005 · văn bằng 4-0081832-000
    Chủ đơn: Meyer Pharmaceuticals Ltd.

  12. Mẫu nhãn TENOTIL
    TENOTIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2000-48514 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0040337-000
    Chủ đơn: KOREA UNITED PHARM. INC.

  13. Mẫu nhãn Fotil
    Fotil
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-1999-43624 · nộp 26/10/1999 · văn bằng 4-0036468-000
    Chủ đơn: SANTEN PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn LOMOTIL
    LOMOTIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-1993-15158 · nộp 25/08/1993 · văn bằng 4-0012462-000
    Chủ đơn: G.D. SEARLE & CO.(US), G D SEARLE LLC

  15. Mẫu nhãn Cefrotil
    Cefrotil
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2015-30049 · nộp 28/10/2015
    Chủ đơn: Công ty TNHH Mọi Thế Hệ

  16. Mẫu nhãn Lectil
    Lectil
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2012-07055 · nộp 12/04/2012
    Chủ đơn: Công ty TNHH MTV Dược Nam Anh

  17. Mẫu nhãn LEFOCIN
    LEFOCIN
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2011-05136 · nộp 24/03/2011
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo

  18. Mẫu nhãn EFPOTIL
    EFPOTIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2010-02838 · nộp 09/02/2010
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD

  19. Mẫu nhãn EFPOTIL
    EFPOTIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2008-23389 · nộp 30/10/2008
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD

  20. Mẫu nhãn CEFATIL
    CEFATIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2006-05997 · nộp 18/04/2006
    Chủ đơn: YOUNG IL PHARMACEUTICAL CO., LTD- KOREA

  21. Mẫu nhãn REDOTIL
    REDOTIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2005-13875 · nộp 19/10/2005
    Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd.

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.