Kết quả tra nhãn hiệu “LINE LOGISTICS INFORMATION NETWORK ENTERPRISE”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.250 nhãn trùng hoặc gần giống (604 ms)
Hết hạn Nhóm 16100mức giốngĐơn VN-4-2001-02157 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041298-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 35100mức giốngĐơn VN-4-2001-02167 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041327-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 42100mức giốngĐơn VN-4-2001-02173 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041329-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 41100mức giốngĐơn VN-4-2001-02172 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041328-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 39100mức giốngĐơn VN-4-2001-02171 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041310-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 38100mức giốngĐơn VN-4-2001-02170 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041309-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 37100mức giốngĐơn VN-4-2001-02169 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041308-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 36100mức giốngĐơn VN-4-2001-02168 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041262-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 36100mức giốngĐơn VN-4-2001-02158 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041299-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 16100mức giốngĐơn VN-4-2001-02166 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041307-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 9100mức giốngĐơn VN-4-2001-02165 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041306-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 42100mức giốngĐơn VN-4-2001-02164 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041305-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 41100mức giốngĐơn VN-4-2001-02163 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041304-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 38100mức giốngĐơn VN-4-2001-02162 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041303-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 37100mức giốngĐơn VN-4-2001-02161 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041302-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 39100mức giốngĐơn VN-4-2001-02160 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041301-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 35100mức giốngĐơn VN-4-2001-02159 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041300-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 9LINE LOGISTICS INFORMATION NETWORK INTERPRISEKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2001-02156 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041806-000
Chủ đơn: PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED
Hết hạn Nhóm 3Nhóm 35LogisticsNằm trong tên đang tra50mức giốngĐơn VN-4-2009-04078 · nộp 12/03/2009 · văn bằng 4-0150291-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Logistics
Đã cấp văn bằng Nhóm 5NETWORKNằm trong tên đang tra49mức giốngĐơn VN-4-2020-02891 · nộp 31/01/2020 · văn bằng 4-0418374-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Thôn Trang
Đã cấp văn bằng Nhóm 10lineNằm trong tên đang tra48mức giốngĐơn VN-4-2018-25156 · nộp 27/07/2018 · văn bằng 4-0362733-000
Chủ đơn: Bùi Hoài Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 35LINENằm trong tên đang tra48mức giốngĐơn VN-4-2018-15946 · nộp 21/05/2018 · văn bằng 4-0357895-000
Chủ đơn: Đậu Trọng Hải, Lưu Thị Phương Anh
Đã cấp văn bằng Nhóm 20LINENằm trong tên đang tra48mức giốngĐơn VN-4-2017-41715 · nộp 14/12/2017 · văn bằng 4-0359136-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
Đã cấp văn bằng Nhóm 34LINENằm trong tên đang tra48mức giốngĐơn VN-4-2017-10529 · nộp 20/04/2017 · văn bằng 4-0334283-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
Đã cấp văn bằng Nhóm 41LINENằm trong tên đang tra48mức giốngĐơn VN-4-2013-11919 · nộp 07/06/2013 · văn bằng 4-0268826-000
Chủ đơn: LY Corporation
Bị từ chối Nhóm 34LINENằm trong tên đang tra48mức giốngĐơn VN-4-2018-12650 · nộp 23/04/2018
Chủ đơn: THAILAND TOBACCO MONOPOLY
Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 38LINENằm trong tên đang tra48mức giốngĐơn VN-4-2012-13910 · nộp 27/06/2012
Chủ đơn: LINE Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 41MEN MEGA ENTERPRISE NETWORKCó chung từ: enterprise, network40mức giốngĐơn VN-4-2017-05122 · nộp 10/03/2017 · văn bằng 4-0354319-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đào tạo ASK
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42i3 Network Systems Intelligent Integration of InformationCó chung từ: network, information40mức giốngĐơn VN-4-2006-14200 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0104381-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hệ thống mạng thông tin tích hợp tối ưu (VN), Công ty cổ phần Hệ thống mạng Thông tin Tích hợp Tối ưu
Đang xử lý đơn Nhóm 36Nhóm 39N NSL NETWORK ANALYSIS & SUPPLY-CHAIN ARCHITECTURE LOGISTICSCó chung từ: network, logistics40mức giốngĐơn VN-4-2026-44573 · nộp 20/08/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NASA LOGISTICS
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.