Kết quả tra nhãn hiệu “LINE LOGISTICS INFORMATION NETWORK ENTERPRISE”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.250 nhãn trùng hoặc gần giống (4002 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 39THE JAHAN A HERITAGE LINE COLLECTIONCó chung từ: line35mức giốngĐơn VN-4-2012-17081 · nộp 03/08/2012 · văn bằng 4-0228734-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dòng Di Sản, Công ty TNHH Dòng Di Sản(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39KERRY LOGISTICSCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2012-14784 · nộp 06/07/2012 · văn bằng 4-0226844-000
Chủ đơn: KUOK REGISTRATIONS LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 39CROWN LOGISTICSCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2012-14656 · nộp 05/07/2012 · văn bằng 4-0216763-000
Chủ đơn: Crown Worldwide Holdings Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 9NETWORK BOX N MCó chung từ: network35mức giốngĐơn VN-4-2012-13897 · nộp 27/06/2012 · văn bằng 4-0212659-000
Chủ đơn: NETWORK BOX CORPORATION LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 39DACO LOGISTICSCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2012-12398 · nộp 11/06/2012 · văn bằng 4-0209548-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ Lô-Gi-Stic Đại Cồ Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 9iCANTEK internet Communication & Network TechnologyCó chung từ: network35mức giốngĐơn VN-4-2012-07291 · nộp 16/04/2012 · văn bằng 4-0208148-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ Camera Việt, Công ty cổ phần Khải Ca Hoàn(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 39VINALINK LOGISTICSCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2012-04959 · nộp 19/03/2012 · văn bằng 4-0205578-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giao nhận Vận Tải và Thương Mại(VN), Công ty cổ phần LOGISTICS VINALINK
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 42RAPID LOGISTICSCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2012-04682 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0222377-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Thần Tốc
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42VIL VIETNAM INSTITUTE OF LOGISTICSCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2012-01703 · nộp 08/02/2012 · văn bằng 4-0214549-000
Chủ đơn: Viện LOGISTICS Việt Nam, Viện Lô - Gi - Stíc Viết Nam(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 20Nhóm 37NEW LINE NewlifeCó chung từ: line35mức giốngĐơn VN-4-2011-23346 · nộp 03/11/2011 · văn bằng 4-0574767-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Đạt
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 39CNV CARGONET LOGISTICS VIETNAMCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2011-17644 · nộp 24/08/2011 · văn bằng 4-0205812-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giao nhận vận tải CARGONET Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 42VIETTEL networkCó chung từ: network35mức giốngĐơn VN-4-2011-17080 · nộp 18/08/2011 · văn bằng 4-0247152-000
Chủ đơn: Tập đoàn Viễn thông Quân đội(VN), Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
Đã cấp văn bằng Nhóm 38M NetworkCó chung từ: network35mức giốngĐơn VN-4-2011-13835 · nộp 07/07/2011 · văn bằng 4-0190571-000
Chủ đơn: CJ E&M Corporation (KR), CJ ENM CO., LTD., CJ E&M Corporation(KR)
Đã cấp văn bằng Nhóm 41M NetworkCó chung từ: network35mức giốngĐơn VN-4-2011-13834 · nộp 07/07/2011 · văn bằng 4-0190570-000
Chủ đơn: CJ E&M Corporation (KR), CJ ENM CO., LTD., CJ E&M Corporation(KR)
Đã cấp văn bằng Nhóm 39SCG LOGISTICSCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2011-10616 · nộp 31/05/2011 · văn bằng 4-0186171-000
Chủ đơn: The Siam Cement Public Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 39GOLDEN EAGLE Moving & LogisticsCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2011-02987 · nộp 25/02/2011 · văn bằng 4-0189662-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Đại Phát TGE, Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Đại Phát(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35MIQ LOGISTICSCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2011-02537 · nộp 17/02/2011 · văn bằng 4-0199963-000
Chủ đơn: MIQ Logistics, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 39XNK LOGISTICSCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2010-24851 · nộp 25/11/2010 · văn bằng 4-0178277-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Logistics XNK
Đã cấp văn bằng Nhóm 39SPEEDMARK Logistics Co., LtdCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2010-22698 · nộp 28/10/2010 · văn bằng 4-0176706-000
Chủ đơn: Công ty Liên Doanh TNHH Tiếp Vận và Vận Tải SPEEDMARK, Công ty Liên Doanh TNHH Tiếp Vận và Vận Tải SPEEDMARK(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Green Line QUALITY PRODUCTS FOR QUALITY LIFECó chung từ: line35mức giốngĐơn VN-4-2010-21804 · nộp 18/10/2010 · văn bằng 4-0194100-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu ánh Dương
Đã cấp văn bằng Nhóm 39GIA NGUYEN LOGISTICSCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2010-13662 · nộp 25/06/2010 · văn bằng 4-0188456-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giao nhận quốc tế Gia Nguyễn
Đã cấp văn bằng Nhóm 39TLT TRAN LOGISTICS & TRANSPORTATIONCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2010-11647 · nộp 31/05/2010 · văn bằng 4-0186045-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giao nhận vận tải Trần
Đã cấp văn bằng Nhóm 39SHIBUSAWA LOGISTICS VIETNAMCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2010-10229 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0185035-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LOGISTICS SHIBUSAWA Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 39HL HERITAGE LINECó chung từ: line35mức giốngĐơn VN-4-2010-10057 · nộp 12/05/2010 · văn bằng 4-0167760-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Dòng Di Sản, Công ty trách nhiệm hữu hạn Dòng Di Sản(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Dòng Di Sản (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 39KMTC LINE KMTC (VIETNAM) CO., LTD. KCó chung từ: line35mức giốngĐơn VN-4-2010-00639 · nộp 12/01/2010 · văn bằng 4-0165248-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KMTC (Việt Nam)
Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 35CAMEL LINECó chung từ: line35mức giốngĐơn VN-4-2009-26017 · nộp 01/12/2009 · văn bằng 4-0184201-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân đồ da Thái An(VN), Nguyễn Duy Toàn
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 39CLASQUIN OVERSEAS FORWARDING AND LOGISTICSCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2009-24609 · nộp 12/11/2009 · văn bằng 4-0173678-000
Chủ đơn: CLASQUIN SA
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Herb lineCó chung từ: line35mức giốngĐơn VN-4-2009-21377 · nộp 06/10/2009 · văn bằng 4-0157263-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thế Hệ Mới
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39ALS Aviation Logistics ServicesCó chung từ: logistics35mức giốngĐơn VN-4-2009-12932 · nộp 25/06/2009 · văn bằng 4-0156267-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần LOGISTICS Hàng Không, Công ty cổ phần giao nhận kho vận hàng không(VN), Công ty cổ phần LOGISTICS Hàng Không(VN)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.















