Kết quả tra nhãn hiệu “MasterCard”
- Có 9 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Có 13 nhãn còn hiệu lực hoặc đang xử lý đã dùng nguyên cụm này kèm chữ khác. Cụm được nhiều người dùng thường mang tính mô tả hoặc phổ biến, khó được bảo hộ riêng — nên thêm yếu tố riêng đủ khác biệt.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: MASTERCARDmastercardMasterCardMASTERCARDMASTERCARD
Tìm thấy 52 nhãn trùng hoặc gần giống (509 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 42mastercardTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2018-43788 · nộp 11/12/2018 · văn bằng 4-0391893-000
Chủ đơn: Mastercard International Incorporated
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42MasterCardTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2010-03373 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0162979-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42MASTERCARDTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-1999-43573 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036347-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42MASTERCARDTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-1999-43572 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036346-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16MASTERCARDTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-1995-23414 · nộp 15/06/1995 · văn bằng 4-0019735-000
Chủ đơn: MasterCard International Incorporated
Đã cấp văn bằng Nhóm 36MASTERCARDTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-1985-00404 · nộp 05/11/1985 · văn bằng 4-0000385-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED(US), MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Đã cấp văn bằng Nhóm 36MASTERCARDTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-1985-00405 · nộp 05/11/1985 · văn bằng 4-0000386-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED(US), MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36mastercardTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2026-45685 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: Mastercard International Incorporated
Hết hạn Nhóm 36MASTERCARDTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2002-03062 · nộp 29/05/2002 · văn bằng 4-0049118-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Hết hạn Nhóm 36MASTERCARDTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-1994-17093 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014334-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED(US), MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Hết hạn Nhóm 36MASTERCARDTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-1993-15416 · nộp 16/09/1993 · văn bằng 4-0012775-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED., MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORRATED.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37MASTER CAREKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2022-20309 · nộp 30/05/2022 · văn bằng 4-0499933-000
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Hoàn
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32MASTERCAREKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2021-41385 · nộp 28/10/2021 · văn bằng 4-0462359-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dinh dưỡng NUTRIKING
Đã cấp văn bằng Nhóm 11MasterCartKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2020-01198 · nộp 10/01/2020 · văn bằng 4-0418867-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hà Yến
Hết hạn Nhóm 28MastercareKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2007-25280 · nộp 10/12/2007 · văn bằng 4-0127345-000
Chủ đơn: Mastercare AB
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36MASTERCARD SENDChứa nguyên tên đang tra73mức giốngĐơn VN-4-2015-12068 · nộp 15/05/2015 · văn bằng 4-0290101-000
Chủ đơn: MasterCard International Incorporated
Đã cấp văn bằng Nhóm 36WORLD MASTERCARDChứa nguyên tên đang tra73mức giốngĐơn VN-4-1997-32348 · nộp 15/01/1997 · văn bằng 4-0031714-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Hết hạn Nhóm 36Nhóm 38MASTERCARD RPPSChứa nguyên tên đang tra73mức giốngĐơn VN-4-2000-48419 · nộp 01/09/2000 · văn bằng 4-0041379-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Đã cấp văn bằng Nhóm 36TITANIUM MASTERCARDChứa nguyên tên đang tra71mức giốngĐơn VN-4-2018-15264 · nộp 15/05/2018 · văn bằng 4-0383725-000
Chủ đơn: Mastercard International Incorporated
Đã cấp văn bằng Nhóm 36PLATINUM MASTERCARDChứa nguyên tên đang tra71mức giốngĐơn VN-4-2002-07359 · nộp 11/11/2002 · văn bằng 4-0052625-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Hết hạn Nhóm 35MASTERCARD ADVISORSChứa nguyên tên đang tra71mức giốngĐơn VN-4-2001-05086 · nộp 01/11/2001 · văn bằng 4-0046315-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Bị từ chối Nhóm 36TITANIUM MASTERCARDChứa nguyên tên đang tra71mức giốngĐơn VN-4-2007-02635 · nộp 06/02/2007
Chủ đơn: MasterCard International Incorporated
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44Nhóm 45MASTERCARD WORLD LEGENDChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2024-56661 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0608419-000
Chủ đơn: Mastercard International Incorporated
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 42MASTERCARD...PRICELESSChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2015-35521 · nộp 16/12/2015 · văn bằng 4-0301532-000
Chủ đơn: MasterCard International Incorporated
Đã cấp văn bằng Nhóm 36MASTERCARD CASH ACCESSChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2009-18516 · nộp 31/08/2009 · văn bằng 4-0169983-000
Chủ đơn: MasterCard International Incorporated
Đã cấp văn bằng Nhóm 9MASTERCAMPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2009-00510 · nộp 09/01/2009 · văn bằng 4-0143818-000
Chủ đơn: CNC Software, Inc.(US), CNC Software, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 36MASTERCARD MONEYSENDChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2006-21259 · nộp 05/12/2006 · văn bằng 4-0107766-000
Chủ đơn: MasterCard International Incorporated
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 36MASTERCARD WORLDWIDEChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2007-22144 · nộp 01/11/2007 · văn bằng 4-0171390-000
Chủ đơn: MasterCard International Incorporated
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 36MASTERCARD ELECTRONICChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2001-05786 · nộp 05/12/2001 · văn bằng 4-0046002-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
