TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “NETPC Make things connected N”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: NETPC Make things connected NN NETPC Make things connected

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 725 nhãn trùng hoặc gần giống (797 ms)

  1. Mẫu nhãn NETPC Make things connected N
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-05290 · nộp 17/03/2014 · văn bằng 4-0255776-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Máy Tính Nét

  2. Mẫu nhãn N NETPC Make things connected
    N NETPC Make things connected
    Cùng các từ, đảo thứ tự
    90mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-56318 · nộp 03/11/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH NÉT

  3. Mẫu nhãn MAKE
    MAKE
    Nằm trong tên đang tra
    49mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2017-07753 · nộp 30/03/2017 · văn bằng 4-0328084-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG MAKE PNEUMATIC TECHNOLOGY CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn NETCOM Make things connected N
    NETCOM Make things connected N
    Có chung từ: make, things, connected
    49mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-05288 · nộp 17/03/2014 · văn bằng 4-0270264-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH máy tính Nét

  5. Mẫu nhãn NETONE Make things connected N
    NETONE Make things connected N
    Có chung từ: make, things, connected
    49mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-05289 · nộp 17/03/2014 · văn bằng 4-0270705-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH máy tính Nét

  6. Mẫu nhãn NETSHOP Make things connected N
    NETSHOP Make things connected N
    Có chung từ: make, things, connected
    49mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-05291 · nộp 17/03/2014 · văn bằng 4-0255777-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Máy Tính Nét

  7. Mẫu nhãn NETCARE Make things connected N
    NETCARE Make things connected N
    Có chung từ: make, things, connected
    49mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37

    Đơn VN-4-2014-05287 · nộp 17/03/2014 · văn bằng 4-0270263-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH máy tính Nét

  8. Mẫu nhãn N NETSHOW Make things connected
    N NETSHOW Make things connected
    Có chung từ: make, things, connected
    49mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 41

    Đơn VN-4-2025-56320 · nộp 03/11/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH NÉT

  9. Mẫu nhãn N NETCLOUD Make things connected
    N NETCLOUD Make things connected
    Có chung từ: make, things, connected
    49mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 42

    Đơn VN-4-2025-56317 · nộp 03/11/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH NÉT

  10. Mẫu nhãn N NETONE Make things connected
    N NETONE Make things connected
    Có chung từ: make, things, connected
    49mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2025-56316 · nộp 03/11/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH NÉT

  11. Mẫu nhãn make
    make
    Nằm trong tên đang tra
    49mức giống
    Bị từ chối Nhóm 12

    Đơn VN-4-2021-35730 · nộp 22/09/2021
    Chủ đơn: Nguyễn Hải Nam

  12. Mẫu nhãn beeasy make things ... easier!
    beeasy make things ... easier!
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2024-49780 · nộp 17/10/2024 · văn bằng 4-0615985-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thanh Phúc

  13. Mẫu nhãn TT TECHTOWN Make awesome things digitally
    TT TECHTOWN Make awesome things digitally
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2024-48398 · nộp 09/10/2024 · văn bằng 4-0605846-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tech Town

  14. Mẫu nhãn THE WISE Make Things Growth
    THE WISE Make Things Growth
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2024-21404 · nộp 16/05/2024 · văn bằng 4-0591246-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần The Wise Holdings

  15. Mẫu nhãn LanhThay ! Make good things happen...
    LanhThay ! Make good things happen...
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 31Nhóm 41

    Đơn VN-4-2023-55736 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0573359-000
    Chủ đơn: Đào Bá Hiệp

  16. Mẫu nhãn TTI MAKE THINGS EASIER
    TTI MAKE THINGS EASIER
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2021-11575 · nộp 31/03/2021 · văn bằng 4-0493584-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Tân Trường

  17. Mẫu nhãn ZenfdyLOVE Small things make difference
    ZenfdyLOVE Small things make difference
    Có chung từ: things, make
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-44751 · nộp 19/12/2018 · văn bằng 4-0381779-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Hạnh

  18. Mẫu nhãn THULOS WE MAKE THINGS BIG T
    THULOS WE MAKE THINGS BIG T
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2018-27098 · nộp 13/08/2018 · văn bằng 4-0390786-000
    Chủ đơn: TRẦN DANH CƯỜNG

  19. Mẫu nhãn AquaGrowGreens Make green things happen
    AquaGrowGreens Make green things happen
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 21Nhóm 35

    Đơn VN-4-2017-12831 · nộp 09/05/2017 · văn bằng 4-0335658-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH AQUAGROWGREENS

  20. Mẫu nhãn KINGTEK Make things better
    KINGTEK Make things better
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2016-08936 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0326553-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần năng lượng Kingtek, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN)

  21. Mẫu nhãn KINGTEK Make things better
    KINGTEK Make things better
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2016-08934 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0354318-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN), Công ty cổ phần năng lượng KINGTEK

  22. Mẫu nhãn KINGTEK Make things better
    KINGTEK Make things better
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2016-08937 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0338472-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần năng lượng Kingtek, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN)

  23. Mẫu nhãn KINGTEK Make things better
    KINGTEK Make things better
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2016-08931 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0354316-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN), Công ty cổ phần năng lượng KINGTEK

  24. Mẫu nhãn KINGTEK Make things better
    KINGTEK Make things better
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38

    Đơn VN-4-2016-08932 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0354317-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN), Công ty cổ phần năng lượng KINGTEK

  25. Mẫu nhãn KINGTEK Make things better
    KINGTEK Make things better
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1

    Đơn VN-4-2016-08933 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0326555-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần năng lượng Kingtek, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN)

  26. Mẫu nhãn KINGTEK Make things better
    KINGTEK Make things better
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37

    Đơn VN-4-2016-08930 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0354315-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN), Công ty cổ phần năng lượng KINGTEK

  27. Mẫu nhãn KINGTEK Make things better
    KINGTEK Make things better
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2016-08935 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0326554-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần năng lượng Kingtek, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN)

  28. Mẫu nhãn Gather simple things, make stable belief
    Gather simple things, make stable belief
    Có chung từ: things, make
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 37

    Đơn VN-4-2015-06321 · nộp 20/03/2015 · văn bằng 4-0285776-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Xuân Mai

  29. Mẫu nhãn KOPHI SINCE TODAY MAKE ALL THINGS POSSIBLE
    KOPHI SINCE TODAY MAKE ALL THINGS POSSIBLE
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43

    Đơn VN-4-2014-09721 · nộp 06/05/2014 · văn bằng 4-0265473-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Đồn điền Cafe

  30. Mẫu nhãn ONTHEWAYUP MAKE COOL THINGS
    ONTHEWAYUP MAKE COOL THINGS
    Có chung từ: make, things
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 25

    Đơn VN-4-2025-55656 · nộp 30/10/2025
    Chủ đơn: Dương Thị Mỹ Linh

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.