Kết quả tra nhãn hiệu “NEW DECADE”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (new): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 909 nhãn trùng hoặc gần giống (1203 ms)
Hết hạn Nhóm 28NEW DECADETrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2007-19460 · nộp 28/09/2007 · văn bằng 4-0119810-000
Chủ đơn: Eaton Corporation (US), Eaton Corporation
Đang xử lý đơn Nhóm 25Nhóm 35New DecayKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2026-35670 · nộp 15/07/2026
Chủ đơn: Kunshan NewDecay Trading Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35NEW WESTCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2025-31401 · nộp 30/06/2025 · văn bằng 4-0643429-000
Chủ đơn: Nông Thị Minh Huệ
Đã cấp văn bằng Nhóm 34NEW STARCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2025-19371 · nộp 06/05/2025 · văn bằng 4-0622731-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM NGHI
Đã cấp văn bằng Nhóm 31NEW CHANCECó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2025-16378 · nộp 17/04/2025 · văn bằng 4-0636853-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NEW RIVER
Đã cấp văn bằng Nhóm 5new Lex babyCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2025-16439 · nộp 17/04/2025 · văn bằng 4-0615000-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh khẩu trang Minh Hoàng
Đã cấp văn bằng Nhóm 5NEW CHAPTERCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2025-08050 · nộp 04/03/2025 · văn bằng 4-0615500-000
Chủ đơn: Phí Đình Liệu
Đã cấp văn bằng Nhóm 35NEW STATESCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2025-03774 · nộp 24/01/2025 · văn bằng 4-0627751-000
Chủ đơn: PT GLOBAL PRIMA TEXTILINDO
Đã cấp văn bằng Nhóm 34NEW BRAND NCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2024-61939 · nộp 20/12/2024 · văn bằng 4-0611300-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT TABACCO
Đã cấp văn bằng Nhóm 6NEW HERYCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2024-57745 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0619315-000
Chủ đơn: Zhaoqing City Gaoyao District Hengli Huangguan Door Control Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35NEW KAFENCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2024-51645 · nộp 28/10/2024 · văn bằng 4-0622526-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại và sản xuất An Khang
Đã cấp văn bằng Nhóm 34NEW CASTLECó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2024-42328 · nộp 06/09/2024 · văn bằng 4-0600069-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bến Tre
Đã cấp văn bằng Nhóm 29NEW HOUSECó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2024-41347 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0601674-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỒC TẾ NEWHOUSE VIỆT NAM
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 19NEW AGENGCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2024-16052 · nộp 16/04/2024 · văn bằng 4-0574466-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Ngô Gia 68 QN
Đã cấp văn bằng Nhóm 29NEW FOODSCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2023-59459 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0559478-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu phô mai que Tài Lộc
Đã cấp văn bằng Nhóm 34New MinisterCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2023-43276 · nộp 27/09/2023 · văn bằng 4-0544036-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Golden Mountain
Đã cấp văn bằng Nhóm 34New DreamsCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2023-42971 · nộp 26/09/2023 · văn bằng 4-0548829-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Golden Mountain
Đã cấp văn bằng Nhóm 3NEW PAGECó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2023-40853 · nộp 13/09/2023 · văn bằng 4-0542735-000
Chủ đơn: CHICMAX SEA PTE. LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9NEW BAXSCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2023-32900 · nộp 27/07/2023 · văn bằng 4-0549242-000
Chủ đơn: Jianpeng Xu
Đã cấp văn bằng Nhóm 21New StarCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2023-30505 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0560330-000
Chủ đơn: Cangnan County Hengli Cotton Textile Limited Company
Đã cấp văn bằng Nhóm 5NEW ALGISTARCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2023-27726 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0535549-000
Chủ đơn: SAN ESU GYPSUM CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 33Nhóm 43new sakeCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2023-21567 · nộp 26/05/2023 · văn bằng 4-0585826-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hương Lan
Đã cấp văn bằng Nhóm 5New zineCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2023-20893 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0530806-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh học Nam úc
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 35New U LifeCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2023-18150 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0574875-000
Chủ đơn: Xygenyx Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35NEW ONE SOTCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2023-15443 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0529349-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp công nghệ SMART ONE
Đã cấp văn bằng Nhóm 36NEW TECH NCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2023-02731 · nộp 03/02/2023 · văn bằng 4-0516192-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NEW TECH
Đã cấp văn bằng Nhóm 3NEW TOPIACó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2023-02607 · nộp 02/02/2023 · văn bằng 4-0511533-000
Chủ đơn: L’Oréal
Đã cấp văn bằng Nhóm 2NEW HOUSE CKCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2022-53883 · nộp 19/12/2022 · văn bằng 4-0512797-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh và xây dựng New House
Đã cấp văn bằng Nhóm 39NEW WORLD RCó chung từ: new43mức giốngĐơn VN-4-2022-50743 · nộp 29/11/2022 · văn bằng 4-0541261-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS TÂN THẾ GIỚI
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
