Kết quả tra nhãn hiệu “STAR SCIENCE”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: STAR SCIENCESTAR SCIENCE
Tìm thấy 1.002 nhãn trùng hoặc gần giống (196 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29STAR SCIENCETrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2004-01003 · nộp 13/02/2004 · văn bằng 4-0063525-000
Chủ đơn: NAMYANG DAIRY PRODUCTS CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5STAR SCIENCETrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2004-01005 · nộp 13/02/2004 · văn bằng 4-0063526-000
Chủ đơn: NAMYANG DAIRY PRODUCTS CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 44TEARSCIENCEKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2020-51785 · nộp 10/12/2020 · văn bằng 4-0444610-000
Chủ đơn: TEARSCIENCE, INC.
Bị từ chối Nhóm 29Namyang STAR Science GOLD Enjoy the Quality Penta Science PlanChứa nguyên tên đang tra65mức giốngĐơn VN-4-2008-14327 · nộp 04/07/2008
Chủ đơn: NAMYANG DAIRY PRODUCTS CO., LTD (KR)
Bị từ chối Nhóm 29Namyang STAR Mom GOLD Enjoy the Quality Penta Science PlanCó chung từ: star, science55mức giốngĐơn VN-4-2008-14326 · nộp 04/07/2008
Chủ đơn: NAMYANG DAIRY PRODUCTS CO., LTD (KR)
Bị từ chối Nhóm 29Namyang STAR Kid GOLD Enjoy the Quality Penta Science PlanCó chung từ: star, science55mức giốngĐơn VN-4-2008-14325 · nộp 04/07/2008
Chủ đơn: NAMYANG DAIRY PRODUCTS CO., LTD (KR)
Đã cấp văn bằng Nhóm 38Nhóm 41STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2009-05965 · nộp 01/04/2009 · văn bằng 4-0161862-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 21STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2006-22573 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0093904-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Hoa Việt úc(VN), Lữ Nhân Nghĩa, Công ty TNHH Hoa Việt úc(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 23STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-1999-43408 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0037624-000
Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED, J & P. COATS, LIMITED(GB)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7StarNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-1998-38072 · nộp 17/04/1998 · văn bằng 4-0031261-000
Chủ đơn: RICH STAR PRECISION INDUSTRIAL CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-1997-35234 · nộp 08/08/1997 · văn bằng 4-0049959-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-1994-20315 · nộp 24/10/1994 · văn bằng 4-0019461-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc.
Hết hạn Nhóm 8STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2004-11364 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0072624-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Đàm Đức Thụ, Công ty cổ phần MEINFA(VN)
Hết hạn Nhóm 11STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2002-02686 · nộp 14/05/2002 · văn bằng 4-0048925-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Tân Tiến S.K(VN), Cơ sở Tân Tiến(VN), Công ty TNHH Tân Tiến SENKO
Hết hạn Nhóm 8STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2001-01659 · nộp 16/04/2001 · văn bằng 4-0044437-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hưng Phát
Hết hạn Nhóm 6STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-1996-31498 · nộp 14/11/1996 · văn bằng 4-0026636-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Thương mại và Sản xuất Vạn Thái, Công ty TNHH Thương mại Vạn Thái(VN)
Hết hạn Nhóm 9STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-1994-18499 · nộp 10/06/1994 · văn bằng 4-0015339-000
Chủ đơn: STAR TELEVISION PRODUCTIONS LIMITED
Hết hạn Nhóm 9STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-1991-03306 · nộp 23/01/1991 · văn bằng 4-0002316-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Pin 22-12
Bị từ chối Nhóm 35STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2010-10415 · nộp 14/05/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH Đỉnh Phú Thịnh
Bị từ chối Nhóm 4STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2008-18852 · nộp 04/09/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại, sản xuất và dịch vụ Minh Đạt
Bị từ chối Nhóm 20STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2008-00512 · nộp 09/01/2008
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại và sản xuất Vạn Thái
Bị từ chối Nhóm 7StarNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2007-24478 · nộp 29/11/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Lê Trí
Bị từ chối Nhóm 19Nhóm 35STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2007-20516 · nộp 11/10/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH gạch men Bách Thành
Bị từ chối Nhóm 3STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2006-15897 · nộp 21/09/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại vận tải kỹ thuật Liên Hoa Phương Thảo
Bị từ chối Nhóm 16STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2006-04813 · nộp 31/03/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại M.K
Bị từ chối Nhóm 43STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2006-00887 · nộp 18/01/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sơn Minh
Bị từ chối Nhóm 35STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2005-12152 · nộp 19/09/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Ngôi Sao (STAR CO., LTD.)
Bị từ chối Nhóm 9STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2005-00499 · nộp 13/01/2005
Chủ đơn: Trần Thị Hoa
Bị từ chối Nhóm 9STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2004-10151 · nộp 24/09/2004
Chủ đơn: Wong, Justin Kaleung
Bị từ chối Nhóm 30STARNằm trong tên đang tra52mức giốngĐơn VN-4-2003-05734 · nộp 09/07/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Phúc
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.