Kết quả tra nhãn hiệu “TEMIPOL”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: TEMIPOL
Tìm thấy 22 nhãn trùng hoặc gần giống (216 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5TEMIPOLTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2011-11811 · nộp 14/06/2011 · văn bằng 4-0188973-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược Mê Kông
Đã cấp văn bằng Nhóm 30TemioKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2024-53729 · nộp 06/11/2024 · văn bằng 4-0611488-000
Chủ đơn: H&S Brand IP Company (HK) Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 5temioKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2024-46850 · nộp 01/10/2024 · văn bằng 4-0600450-000
Chủ đơn: Blackberries International Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 34TEMPOKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2020-44633 · nộp 28/10/2020 · văn bằng 4-0444764-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại xuất nhập khẩu Giang Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 17TAIPOLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2019-43729 · nộp 01/11/2019 · văn bằng 4-0408833-000
Chủ đơn: TSRC Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 16TempoKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2019-32698 · nộp 26/08/2019 · văn bằng 4-0399588-000
Chủ đơn: ESSITY HYGIENE AND HEALTH AKTIEBOLAG
Đã cấp văn bằng Nhóm 3TEEPOLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2017-40081 · nộp 01/12/2017 · văn bằng 4-0544581-000
Chủ đơn: Sherwood Corporation (Thailand) Public Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 5RELIPOLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2014-00903 · nộp 13/01/2014 · văn bằng 4-0253146-000
Chủ đơn: Reliv Healthcare Limited (U.K)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1AMIPOLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2011-07196 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0191303-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 16TempoKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-13110 · nộp 26/06/2009 · văn bằng 4-0185935-000
Chủ đơn: Sca Hygiene Products AB(SE), Essity Hygiene and Health Aktiebolag, Aktiebolaget SCA Finans(SE)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5TEMOLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1998-39689 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0037725-000
Chủ đơn: NOVARTIS AG
Đã cấp văn bằng Nhóm 16TEMPOKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1995-22614 · nộp 21/04/1995 · văn bằng 4-0036076-000
Chủ đơn: Essity Hygiene and Health Aktiebolag
Hết hạn Nhóm 30TEMICOKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2012-28135 · nộp 13/12/2012 · văn bằng 4-0221396-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng Thế Minh
Hết hạn Nhóm 5TEMIBOSKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2012-16793 · nộp 31/07/2012 · văn bằng 4-0218854-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc
Hết hạn Nhóm 5TEMOXOLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1999-41052 · nộp 08/03/1999 · văn bằng 4-0034345-000
Chủ đơn: SCHERING-PLOUGH LTD.(CH), SCHERING-PLOUGH LTD.
Hết hạn Nhóm 5TEMPOKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1999-40935 · nộp 25/02/1999 · văn bằng 4-0054014-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT
Hết hạn Nhóm 3TEEPOLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1997-36344 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030300-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
Hết hạn Nhóm 1TEEPOLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1997-36345 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030305-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
Hết hạn Nhóm 16TEMPOKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1994-20830 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0017408-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tam Hữu
Hết hạn Nhóm 5TEMIZOLEKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1993-13274 · nộp 13/05/1993 · văn bằng 4-0011013-000
Chủ đơn: STEPHEN HUNTER PTY LIMITED
Hết hạn Nhóm 25TempoKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1992-07680 · nộp 13/05/1992 · văn bằng 4-0005268-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tam Hữu, Cơ sở Đạt Hiền(VN)
Hết hạn Nhóm 34TEMPOKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1992-05804 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005429-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US), R.J. REYNOLDS TOBACCO COM(US)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.