Kết quả tra nhãn hiệu “UNIBROM”
- Có 1 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: UNIBROS
Tìm thấy 33 nhãn trùng hoặc gần giống (600 ms)
Hết hạn Nhóm 5UNIBROMTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2008-16258 · nộp 30/07/2008 · văn bằng 4-0134621-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 35UNIBROSKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2014-28202 · nộp 18/11/2014 · văn bằng 4-0261486-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông Liên Minh Anh Em
Hết hạn Nhóm 37UNIBROSKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2008-27098 · nộp 22/12/2008 · văn bằng 4-0155623-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tứ Hải
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 44UNIBROSKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2004-11556 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0071475-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tứ Hải (TU HAI CO., LTD)(VN), Công ty cổ phần Tứ Hải, Công Ty TNHH Tứ Hải (TU HAI CO., LTD) (VN)
Hết hạn Nhóm 39UNIBROSKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2004-11557 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0071476-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tứ Hải (TU HAI CO., LTD)(VN), Công ty cổ phần Tứ Hải, Công Ty TNHH Tứ Hải (TU HAI CO., LTD) (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5UNIPROKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2024-50123 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0640255-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư & phát triển sinh học ứng dụng HI-TECH
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30UnigrowKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2024-06191 · nộp 20/02/2024 · văn bằng 4-0571444-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dinh dưỡng NutriKing
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5UnironKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2021-05618 · nộp 17/02/2021 · văn bằng 4-0514379-000
Chủ đơn: UPL Corporation Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 5DIBROMKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2019-40780 · nộp 16/10/2019 · văn bằng 4-0414264-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Thanh Sơn Hóa Nông
Đã cấp văn bằng Nhóm 39UNICOMKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2019-17287 · nộp 20/05/2019 · văn bằng 4-0392741-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Giang Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 43UNIPROKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2019-05885 · nộp 28/02/2019 · văn bằng 4-0520063-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn dự án xây dựng Hợp Nhất
Đã cấp văn bằng Nhóm 2UNICOMKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2018-31207 · nộp 11/09/2018 · văn bằng 4-0369280-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần NEWTON Quốc Tế
Đã cấp văn bằng Nhóm 16UNIBOXKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2014-24078 · nộp 08/10/2014 · văn bằng 4-0261350-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm quốc tế ALPHA
Đã cấp văn bằng Nhóm 10Nhóm 11unimomKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2012-28491 · nộp 17/12/2012 · văn bằng 4-0218576-000
Chủ đơn: UNIMOM CO.
Đã cấp văn bằng Nhóm 31uniproKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2012-14867 · nộp 09/07/2012 · văn bằng 4-0219890-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dinh dưỡng Quảng Lộc
Đã cấp văn bằng Nhóm 10UNITRONKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-11027 · nộp 03/06/2009 · văn bằng 4-0157334-000
Chủ đơn: Sonova AG
Đã cấp văn bằng Nhóm 5UNICOMKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2008-12599 · nộp 13/06/2008 · văn bằng 4-0200542-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Nông
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 36Nhóm 41UNICOMKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2007-16573 · nộp 23/08/2007 · văn bằng 4-0178840-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần UNICOM (UNICOM JOINT STOCK COMPANY)
Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Uni TômKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2012-05371 · nộp 23/03/2012 · văn bằng 4-0237954-000
Chủ đơn: Uni - President Enterprises Corp
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 35Uni - PromoKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2011-25362 · nộp 28/11/2011 · văn bằng 4-0217740-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ thuật - truyền thông và quảng cáo Đất Sáng Tạo
Hết hạn Nhóm 5UNIROSKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2005-14858 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0108313-000
Chủ đơn: OKASA PHARMA PVT. LTD.
Hết hạn Nhóm 12UNIRONKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2005-03728 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0085066-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Tân
Hết hạn Nhóm 41UNICOMKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2004-04806 · nộp 21/05/2004 · văn bằng 4-0069272-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn đào tạo và thương mại (CONSULTALCY TRAINING AND COMMERCE JOINT STOCK COMPANY - UNICOM., JSC)(VN), Công ty cổ phần U NI COM
Hết hạn Nhóm 12UNI.GROWKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2000-49579 · nộp 30/06/2000 · văn bằng 4-0038764-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Hải Phòng (THE UNION OF HAIPHONG, IMPORT & EXPORT CORPORATIONS)
Hết hạn Nhóm 5UNITRONKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1999-40778 · nộp 01/02/1999 · văn bằng 4-0033981-000
Chủ đơn: SCHERING-PLOUGH LTD.(CH), SCHERING-PLOUGH LTD.
Hết hạn Nhóm 5UNIPROKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1996-27896 · nộp 25/03/1996 · văn bằng 4-0023469-000
Chủ đơn: metagenics, inc.
Hết hạn Nhóm 5UNISOMKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1993-11652 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009950-000
Chủ đơn: PFIZER INC.,(US), PFIZER PRODUCTS INC.(US), JOHNSON & JOHNSON
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


