TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. có 48 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 35 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

48 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn Med Ex
    Med Ex

    Đơn VN-4-2017-04826 · nộp 07/03/2017 · văn bằng 4-0328478-000
    Chủ đơn: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.

  2. TOKU TSURU

    Đơn VN-4-2016-41049 · nộp 22/12/2016 · văn bằng 4-0319580-000
    Chủ đơn: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.

  3. Mẫu nhãn QQ QQ Pregnancy Test Strip
    QQ QQ Pregnancy Test Strip

    Đơn VN-4-2016-31681 · nộp 11/10/2016 · văn bằng 4-0312295-000
    Chủ đơn: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.

  4. BIOSETASE

    Đơn VN-4-2016-19333 · nộp 28/06/2016 · văn bằng 4-0299188-000
    Chủ đơn: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.

  5. koko yoyo

    Đơn VN-4-2015-17082 · nộp 30/06/2015 · văn bằng 4-0319779-000
    Chủ đơn: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.

  6. KERFENMYCIN

    Đơn VN-4-2006-19749 · nộp 15/11/2006 · văn bằng 4-0098306-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  7. ISORADIN

    Đơn VN-4-2006-11218 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0081444-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  8. SEPHROS

    Đơn VN-4-2006-11064 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0083059-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  9. YSPTRETINON

    Đơn VN-4-2006-07267 · nộp 11/05/2006 · văn bằng 4-0113319-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  10. YSPDEXA

    Đơn VN-4-2006-07006 · nộp 08/05/2006 · văn bằng 4-0107448-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  11. Y.S.P.SAH

    Đơn VN-4-2006-05177 · nộp 06/04/2006 · văn bằng 4-0130895-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  12. YSPCEFIXYCIN

    Đơn VN-4-2005-12563 · nộp 26/09/2005 · văn bằng 4-0081243-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  13. YSPDOMPER

    Đơn VN-4-2005-08914 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0098873-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  14. YSPGINCARE

    Đơn VN-4-2005-08913 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0098872-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  15. YSPCEFIXMYCIN

    Đơn VN-4-2005-01963 · nộp 24/02/2005 · văn bằng 4-0076747-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  16. YSPUO

    Đơn VN-4-2005-01962 · nộp 24/02/2005 · văn bằng 4-0076746-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

  17. TENLIN

    Đơn VN-4-2004-05926 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0068839-000
    Chủ đơn: Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.