® (chữ R trong vòng tròn) cho biết nhãn hiệu đã được đăng ký, tức đã có văn bằng bảo hộ còn hiệu lực ở nơi sản phẩm được bán; ™ (trademark) chỉ cho biết người dùng coi dấu hiệu đó là nhãn hiệu của mình, dù đã đăng ký hay chưa. Vì vậy, khi đơn còn đang thẩm định, cách dùng đúng là ™ hoặc một dòng chữ như “nhãn hiệu đã nộp đơn đăng ký”, không phải ®.
Ở Việt Nam, pháp luật không bắt buộc phải gắn ký hiệu nào lên sản phẩm. Nhưng gắn ® cho một nhãn hiệu chưa được cấp văn bằng là thông tin sai về tình trạng bảo hộ, có thể bị xử lý theo quy định về xử phạt trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp hoặc cạnh tranh không lành mạnh; mức và căn cứ cụ thể cần kiểm tra theo văn bản hiện hành.
Bài này giải thích nguồn gốc hai ký hiệu, cách dùng theo từng tình trạng đơn, những quyền bạn có và chưa có khi đơn đang chờ, rủi ro bán hàng trong thời gian thẩm định và cách dùng ký hiệu để nhãn hiệu không bị biến thành tên gọi chung.
Nguồn gốc của ® và ™
Ký hiệu ® gắn chặt với luật nhãn hiệu liên bang của Mỹ, Đạo luật Lanham năm 1946. Theo luật này, chủ nhãn hiệu đã đăng ký liên bang có thể dùng ® để thông báo việc đăng ký; nếu không thông báo, khả năng đòi bồi thường thiệt hại trong một số vụ kiện có thể bị hạn chế. Dùng ® cho nhãn chưa đăng ký liên bang lại có thể bị coi là hành vi lừa dối và ảnh hưởng xấu tới quyền của chính chủ nhãn.
™ không có cơ sở đăng ký riêng. Nó là quy ước thương mại: người kinh doanh tuyên bố rằng họ coi dấu hiệu này là nhãn hiệu, qua đó cảnh báo người khác và tạo chứng cứ về ý định sử dụng như nhãn hiệu. Với dịch vụ, ở Mỹ đôi khi dùng ℠ (service mark) với ý nghĩa tương tự.
Từ Mỹ, hai ký hiệu lan ra toàn thế giới qua bao bì hàng hoá quốc tế. Nhiều nước có quy định riêng về việc dùng ® hoặc các dấu hiệu tương đương; một số nước coi việc gắn ® cho nhãn chưa đăng ký tại nước đó là vi phạm. Chính sự khác biệt này khiến doanh nghiệp xuất khẩu cần cẩn thận khi in cùng một bao bì cho nhiều thị trường.
Dùng ký hiệu nào theo từng tình trạng
Bảng dưới gợi ý cách ghi cho các tình trạng thường gặp. Đây là thông lệ phổ biến, không thay thế việc kiểm tra quy định cụ thể của từng nước.
| Tình trạng nhãn hiệu | Ký hiệu phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chưa nộp đơn | ™ hoặc không ghi | ™ không tạo ra quyền, chỉ thể hiện ý định coi là nhãn hiệu |
| Đã nộp đơn, đang thẩm định | ™ hoặc dòng chữ “đã nộp đơn đăng ký” | Không dùng ®; có thể ghi số đơn trong tài liệu nội bộ, hồ sơ đối tác |
| Đã được cấp văn bằng tại Việt Nam, bán tại Việt Nam | ® hoặc dòng chữ “nhãn hiệu đã đăng ký” | Chỉ dùng cho đúng mẫu nhãn và sản phẩm thuộc danh mục được bảo hộ |
| Đã cấp ở Việt Nam, bán sang nước chưa đăng ký | ™ trên bao bì cho thị trường đó | Gắn ® ở nước chưa đăng ký có thể vi phạm luật nước đó |
| Văn bằng hết hạn hoặc bị chấm dứt | Bỏ ® | Tiếp tục ghi ® sau khi mất hiệu lực là chỉ dẫn sai |
Một chi tiết hay bị bỏ qua: ® gắn với mẫu nhãn cụ thể và danh mục cụ thể. Nhãn chữ đã đăng ký mà logo mới thì chưa, hoặc nhãn đã đăng ký cho đồ uống nhưng đang in trên áo thun, thì dùng ® cho logo mới hay áo thun đều không chính xác.
Khi đơn đang chờ: bạn có gì và chưa có gì
Đã có: ngày ưu tiên. Ngày ưu tiên là tài sản quý nhất của đơn. Đơn của người khác nộp sau cho nhãn trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn sẽ bị đối chiếu với đơn của bạn. Đây là lý do việc nộp đơn sớm có giá trị ngay cả khi văn bằng còn xa.
Đã có: cơ sở để phản đối đơn sau. Khi theo dõi công báo và thấy đơn của người khác tương tự, bạn có thể nộp ý kiến phản đối dựa trên đơn có ngày ưu tiên sớm hơn. Thủ tục chi tiết thuộc một chủ đề riêng.
Chưa có: độc quyền để xử lý xâm phạm. Quyền ngăn cấm người khác sử dụng phát sinh từ văn bằng. Khi đơn đang chờ, bạn chưa thể yêu cầu cơ quan chức năng xử lý hành vi xâm phạm quyền nhãn hiệu như với nhãn đã được cấp; các con đường khác như cạnh tranh không lành mạnh có thể cân nhắc tuỳ tình huống.
Chưa có: quyền tạm thời như sáng chế. Với sáng chế, pháp luật có cơ chế quyền tạm thời cho giai đoạn từ khi đơn được công bố. Nhãn hiệu không có cơ chế tương tự, nên khoảng chờ là khoảng mà quyền của bạn chủ yếu mang tính phòng thủ.
Đã có: tài sản chuyển giao được. Đơn có thể được chuyển giao, đưa vào hồ sơ gọi vốn, ghi trong hợp đồng phân phối với điều kiện phù hợp. Đối tác chuyên nghiệp thường chấp nhận số đơn kèm kết quả tra cứu tốt như bằng chứng về nỗ lực bảo vệ tên.
Rủi ro khi bán hàng trong thời gian thẩm định
Thời gian thẩm định nhãn hiệu ở Việt Nam trên thực tế thường dài hơn thời hạn luật định, có giai đoạn tính bằng năm. Trong khoảng này, đơn có thể nhận thông báo dự định từ chối vì thiếu khả năng phân biệt hoặc vì trùng, tương tự với nhãn có quyền trước mà tra cứu sơ bộ không phát hiện, chẳng hạn đơn nộp trước bạn vài ngày chưa kịp xuất hiện trên cơ sở dữ liệu.
Rủi ro thứ hai là bị phản đối: một bên thứ ba cho rằng nhãn của bạn xâm phạm quyền có trước của họ, có thể là nhãn hiệu, tên thương mại hay quyền tác giả. Rủi ro thứ ba là danh mục bị thu hẹp, khiến một phần sản phẩm đang bán nằm ngoài phạm vi bảo hộ khi văn bằng được cấp.
Không có cách nào xoá hết các rủi ro này, nhưng có thể giới hạn thiệt hại. In bao bì theo lô vừa phải trong năm đầu thay vì một đơn hàng khổng lồ; chuẩn bị sẵn phương án tên dự phòng đã tra cứu; theo dõi công báo để phát hiện đơn tương tự; trả lời thông báo thẩm định đúng hạn và có lập luận. Những việc này rẻ hơn rất nhiều so với việc thu hồi hàng nếu đơn thất bại.
Dùng ký hiệu đúng cách trên sản phẩm và tài liệu
Ký hiệu không chỉ là trang trí. Dùng nhất quán giúp người tiêu dùng nhận ra đâu là nhãn hiệu và tạo chứng cứ rằng bạn chủ động bảo vệ tên.
- Đặt ký hiệu ở góc trên bên phải hoặc ngay sau nhãn hiệu, cỡ nhỏ nhưng đọc được; không nhất thiết lặp ở mọi lần xuất hiện trong một tài liệu, lần đầu hoặc lần nổi bật nhất là đủ.
- Chỉ gắn cho đúng mẫu nhãn và đúng sản phẩm có trong văn bằng; với sản phẩm hay biến thể mới chưa có trong văn bằng, dùng ™ cho tới khi được bảo hộ.
- Lập bảng tình trạng nhãn hiệu theo từng thị trường cho bộ phận thiết kế bao bì, cập nhật mỗi khi có văn bằng mới hoặc văn bằng hết hạn.
- Trên trang web và tài liệu tiếp thị có thể thêm dòng chú thích rằng tên là nhãn hiệu đã đăng ký hoặc đã nộp đơn của công ty.
- Khi văn bằng hết hạn mà không gia hạn, cập nhật toàn bộ thiết kế để bỏ ®, kể cả tệp mẫu mà nhà in hay đối tác đang giữ.
Một sai lầm phổ biến ở doanh nghiệp xuất khẩu là để nhà in dùng chung một tệp thiết kế có ® cho mọi thị trường. Mỗi thị trường nên có biến thể bao bì riêng về chi tiết này.
Trả lời đối tác khi đơn còn đang chờ
Đại lý, nhà bán lẻ, nền tảng bán hàng và nhà đầu tư thường hỏi về tình trạng nhãn hiệu. Cách trả lời chính xác giúp giữ uy tín mà không cam kết quá mức.
- Nhà bán lẻ hỏi “nhãn đã đăng ký chưa”: cung cấp số đơn, ngày nộp và nhóm sản phẩm; nói rõ đơn đang thẩm định, không dùng từ “đã đăng ký” theo nghĩa đã có văn bằng.
- Đại lý muốn độc quyền phân phối dưới tên của bạn: có thể ký, nhưng hợp đồng nên ghi rõ đối tác không được nộp đơn cho tên tương tự và phải hợp tác chuyển giao nếu lỡ có đơn đứng tên họ.
- Nền tảng thương mại điện tử yêu cầu giấy tờ để kích hoạt công cụ bảo vệ: một số nền tảng chấp nhận đơn đang chờ, một số chỉ chấp nhận văn bằng; kiểm tra chính sách hiện hành của nền tảng.
- Nhà sản xuất gia công muốn in bao bì: gửi tệp thiết kế dùng ™, kèm chỉ dẫn bằng văn bản không tự ý thay bằng ®.
- Đối tác nước ngoài hỏi về bảo hộ tại nước họ: trả lời theo đúng tình trạng ở nước đó, không suy từ đơn Việt Nam.
Nguyên tắc chung là nói đúng tình trạng pháp lý và đưa giấy tờ chứng minh. Một câu trả lời chính xác về đơn đang chờ đáng tin hơn một lời khẳng định “đã đăng ký độc quyền” mà đối tác có thể tự tra ra là chưa đúng.
Ký hiệu và nguy cơ nhãn hiệu thành tên gọi chung
Một nhãn hiệu quá thành công có thể bị người tiêu dùng dùng như tên chung của loại sản phẩm, và ở một số nước, điều đó dẫn tới mất quyền. Ví dụ kinh điển ở Mỹ là “escalator”, từng là nhãn hiệu của Otis Elevator cho thang cuốn, bị coi là tên chung vào năm 1950; “aspirin” cũng mất tư cách nhãn hiệu tại Mỹ dù vẫn được bảo hộ ở một số nước khác.
Ký hiệu ® và ™ giúp nhắc người đọc rằng đây là nhãn hiệu, không phải tên loại sản phẩm. Cách dùng nhãn trong câu cũng quan trọng: nên dùng nhãn như tính từ đi kèm tên loại sản phẩm, ví dụ “ứng dụng [tên nhãn]”, thay vì để nhãn hiệu thành danh từ hay động từ chung. Doanh nghiệp có thể có hướng dẫn nội bộ cho truyền thông và cho đối tác về điều này.
Với startup Việt Nam, nguy cơ này còn xa, nhưng thói quen đúng nên có từ đầu. Đặc biệt với những tên mô tả gần với chức năng sản phẩm, việc để báo chí và người dùng gọi tên nhãn như một danh từ chung có thể làm yếu khả năng phân biệt vốn đã mỏng.
Câu hỏi thường gặp
Dùng ® khi chưa có văn bằng có bị phạt không?
Gắn ® khi chưa được cấp văn bằng là thông tin sai về tình trạng bảo hộ. Pháp luật về xử phạt trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp và cạnh tranh có các quy định liên quan; mức phạt và căn cứ cần tra văn bản hiện hành. An toàn nhất là dùng ™ cho tới khi có quyết định cấp.
Có bắt buộc phải ghi ® khi đã có văn bằng không?
Ở Việt Nam không bắt buộc. Tuy vậy, ghi ® hoặc dòng chữ thông báo nhãn hiệu đã đăng ký giúp răn đe người có ý định sao chép và có thể hữu ích khi chứng minh bên vi phạm biết rõ về quyền của bạn.
Đơn đã có quyết định chấp nhận hợp lệ thì dùng ® được chưa?
Chưa. Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ chỉ là kết quả thẩm định hình thức. Chỉ khi có quyết định cấp văn bằng và văn bằng có hiệu lực, nhãn hiệu mới được coi là đã đăng ký và có thể dùng ®.
Đăng ký qua hệ thống Madrid thì ghi ® ở nước nào?
Chỉ ở các nước chỉ định mà nhãn hiệu đã được chấp nhận bảo hộ. Đăng ký quốc tế không tự động có hiệu lực ở mọi nước được chỉ định; mỗi cơ quan quốc gia vẫn thẩm định và có thể từ chối.
Có thể dùng chữ “thương hiệu độc quyền” thay cho ® không?
Cụm từ này dễ gây hiểu nhầm nếu nhãn hiệu chưa được cấp văn bằng, và có thể bị coi là quảng cáo sai sự thật. Khi chưa có văn bằng, nên dùng cách diễn đạt chính xác như “đã nộp đơn đăng ký nhãn hiệu”.
Tên công ty có được gắn ® không?
Ký hiệu ® dành cho nhãn hiệu đã đăng ký, không dành cho tên doanh nghiệp. Nếu phần tên riêng của công ty đồng thời là nhãn hiệu đã được cấp văn bằng, có thể gắn ® khi dùng nó như nhãn hiệu trên sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ.