Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 564/583
Mona LisaĐơn VN-4-2001-00205 · nộp 12/01/2001 · văn bằng 4-0040569-000
Chủ đơn: MONA LISA N.V.(BE), MONA LISA N.V.
PanasonicĐơn VN-4-2000-50539 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0046951-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO.,LTD(JP), Panasonic Holdings Corporation
Tạo cảm hứng tương laiĐơn VN-4-2000-50527 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0044892-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D.B.A. HITACHI LTD.)(JP), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi Ltd.)
AB APPLIED BIOSYSTEMSĐơn VN-4-2000-49843 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040940-000
Chủ đơn: PE CORPORATION(US), APPLERA CORPORATION
TiMXĐơn VN-4-2000-49712 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0040562-000
Chủ đơn: DEPUY, INC
PHYSIOMERĐơn VN-4-2000-49626 · nộp 13/11/2000 · văn bằng 4-0041213-000
Chủ đơn: LABORATOIRE DE LA MER, LABORATORIES GOEMAR(FR)
NIPROĐơn VN-4-2000-49544 · nộp 08/11/2000 · văn bằng 4-0040619-000
Chủ đơn: NIPRO CORPORATION
SELACOĐơn VN-4-2000-50378 · nộp 07/11/2000 · văn bằng 4-0042882-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SELA
SUMMITĐơn VN-4-2000-49327 · nộp 19/10/2000 · văn bằng 4-0040301-000
Chủ đơn: DePuy, Inc.(US), DePuy Synthes, Inc.
DEPUY ACROMED SYMPHONYĐơn VN-4-2000-49326 · nộp 19/10/2000 · văn bằng 4-0040300-000
Chủ đơn: DePuy, Inc.(US), DePuy Synthes, Inc.
CLOSE UP PLANETĐơn VN-4-2000-49273 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0040363-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V. (NL).
PERRYĐơn VN-4-2000-49095 · nộp 06/10/2000 · văn bằng 4-0040857-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.
SANTOROĐơn VN-4-2000-49094 · nộp 06/10/2000 · văn bằng 4-0040856-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.
IRTĐơn VN-4-2000-48993 · nộp 29/09/2000 · văn bằng 4-0045333-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION
ITOĐơn VN-4-2000-48890 · nộp 26/09/2000 · văn bằng 4-0149213-000
Chủ đơn: ITO CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48779 · nộp 18/09/2000 · văn bằng 4-0039807-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
MYCOLORĐơn VN-4-2000-48600 · nộp 12/09/2000 · văn bằng 4-0039859-000
Chủ đơn: MEDISON CO., LTD.
CORDIS PRECISEĐơn VN-4-2000-48365 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0039876-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CARDINAL HEALTH SWITZERLAND 515 GmbH
MEDIFLEXOĐơn VN-4-2000-48348 · nộp 30/08/2000 · văn bằng 4-0040238-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD
MEDIFLEXĐơn VN-4-2000-48347 · nộp 30/08/2000 · văn bằng 4-0040237-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD
MEDIFLONĐơn VN-4-2000-48346 · nộp 30/08/2000 · văn bằng 4-0040236-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT) LTD
MEDIKITĐơn VN-4-2000-48345 · nộp 30/08/2000 · văn bằng 4-0040235-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT) LTD.
ONE-WRAPĐơn VN-4-2000-48752 · nộp 15/08/2000 · văn bằng 4-0041382-000
Chủ đơn: VELCRO INDUSTRIES B.V.(AN), Velcro IP Holdings LLC
HUXLEY H HUNG LINĐơn VN-4-2000-47862 · nộp 07/08/2000 · văn bằng 4-0039466-000
Chủ đơn: HUNG LIN MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD.
GSKĐơn VN-4-2000-47803 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039444-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
GSKĐơn VN-4-2000-47766 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039443-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47694 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039161-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


