Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 565/583
ASAHI KASEIĐơn VN-4-2000-47635 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0047172-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA(JP), ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA
MEDISONĐơn VN-4-2000-47484 · nộp 19/07/2000 · văn bằng 4-0038920-000
Chủ đơn: MEDISON CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47483 · nộp 19/07/2000 · văn bằng 4-0039479-000
Chủ đơn: MEDISON CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47121 · nộp 07/07/2000 · văn bằng 4-0043951-000
Chủ đơn: GAMBRO LUNDIA AB
GAMBROĐơn VN-4-2000-47120 · nộp 07/07/2000 · văn bằng 4-0043611-000
Chủ đơn: GAMBRO LUNDIA AB
RESMEDĐơn VN-4-2000-48009 · nộp 23/06/2000 · văn bằng 4-0038903-000
Chủ đơn: RESMED LIMITED(AU), ResMed Pty Ltd
GSK GLAXOSMITHKLINEĐơn VN-4-2000-46717 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0040774-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
GLAXOSMITHKLINEĐơn VN-4-2000-46714 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0040532-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
MYSONOĐơn VN-4-2000-46435 · nộp 18/05/2000 · văn bằng 4-0038079-000
Chủ đơn: MEDISON CO.,LTD.
MICROSULISĐơn VN-4-2000-46423 · nộp 17/05/2000 · văn bằng 4-0038038-000
Chủ đơn: MICROSULIS LIMITED, ATLANTA SERVICES LIMITED(GB)
MEAĐơn VN-4-2000-46422 · nộp 17/05/2000 · văn bằng 4-0038037-000
Chủ đơn: MICROSULIS LIMITED, ATLANTA SERVICES LIMITED(GB)
CORDIS TRANSRADIAL SYSTEMSĐơn VN-4-2000-46241 · nộp 03/05/2000 · văn bằng 4-0038173-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CARDINAL HEALTH SWITZERLAND 515 GmbH
TYCOĐơn VN-4-2000-47994 · nộp 28/04/2000 · văn bằng 4-0043032-000
Chủ đơn: Tyco International Services GmbH
NOP NUMBER ONE PRODUCTĐơn VN-4-2000-46071 · nộp 18/04/2000 · văn bằng 4-0038468-000
Chủ đơn: NOP INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD.
INSPIRE THE NEXTĐơn VN-4-2000-47973 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0037919-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d.b.a. Hitachi, Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D.B.A. HITACHI., LTD.)(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-46452 · nộp 16/03/2000 · văn bằng 4-0037793-000
Chủ đơn: KONICA CORPORATION
PHOSPHO-PREPĐơn VN-4-2000-45648 · nộp 15/03/2000 · văn bằng 4-0037771-000
Chủ đơn: C.B. FLEET INVESTMENT CORPORATION
COMFORTIPĐơn VN-4-2000-45645 · nộp 15/03/2000 · văn bằng 4-0037494-000
Chủ đơn: C.B. FLEET INVESTMENT CORPORATION(US), C.B. FLEET INVESTMENT CORPORATION
DENKAĐơn VN-4-2000-45637 · nộp 14/03/2000 · văn bằng 4-0043291-000
Chủ đơn: AVENIR AGENCIES LTD.
FARLIN BABY HUA ER LINĐơn VN-4-2000-45925 · nộp 02/03/2000 · văn bằng 4-0037746-000
Chủ đơn: FARLING INDUSTRIAL CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45186 · nộp 02/03/2000 · văn bằng 4-0038044-000
Chủ đơn: ALLERGAN, INC.
PROTEUSĐơn VN-4-2000-45431 · nộp 23/02/2000 · văn bằng 4-0037437-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY
HEROĐơn VN-4-2000-44621 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0079854-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
CARDIOWAVEĐơn VN-4-2000-44599 · nộp 18/01/2000 · văn bằng 4-0037349-000
Chủ đơn: COMPUMEDICS HOLDINGS PTY. LTD.
EXUBEREXĐơn VN-4-1999-43756 · nộp 18/11/1999 · văn bằng 4-0036686-000
Chủ đơn: PFIZER PRODUCTS INC.
CLOSE-UP INSIDERĐơn VN-4-1999-43702 · nộp 08/11/1999 · văn bằng 4-0036094-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
BIOSENSE WEBSTERĐơn VN-4-1999-43876 · nộp 21/10/1999 · văn bằng 4-0036679-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.
ANGIOGUARDĐơn VN-4-1999-43875 · nộp 21/10/1999 · văn bằng 4-0039450-000
Chủ đơn: Cordis US Corp
CRISTA CATHĐơn VN-4-1999-43541 · nộp 15/10/1999 · văn bằng 4-0036209-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.
JINDOĐơn VN-4-1999-43540 · nộp 15/10/1999 · văn bằng 4-0036564-000
Chủ đơn: Cordis US Corp
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.