Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 780/882
HAWA RESINĐơn VN-4-2004-00644 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0066807-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thế Nguyên, Công Ty TNHH Thế Nguyên (VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thế Nguyên(VN)
KANDOOĐơn VN-4-2004-00627 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0062473-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-00626 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0063486-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
THE INCREDIBLESĐơn VN-4-2004-00610 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062766-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
YO YOĐơn VN-4-2004-00567 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0063320-000
Chủ đơn: YU-KUANG CHEMICAL INDUSTRY CORPORATION
SHINEĐơn VN-4-2004-00566 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0063345-000
Chủ đơn: YU-KUANG CHEMICAL INDUSTRY CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-00565 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0063319-000
Chủ đơn: YU-KUANG CHEMICAL INDUSTRY CORPORATION
BOMA Bảo MãĐơn VN-4-2004-00433 · nộp 16/01/2004 · văn bằng 4-0062611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất & Thương mại Bảo Mã
MITSUTECHĐơn VN-4-2004-00428 · nộp 16/01/2004 · văn bằng 4-0062689-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư & công nghiệp MITSU - Việt Nam, Công ty cổ phần công nghệ cao MITSU- Việt Nam(VN), Công ty cổ phần tập đoàn công nghệ & giải pháp MITSU - Việt Nam(VN)
H H T Hải TiếnĐơn VN-4-2004-00369 · nộp 14/01/2004 · văn bằng 4-0061983-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Tiến, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hải Tiến(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-00343 · nộp 14/01/2004 · văn bằng 4-0063227-000
Chủ đơn: TEXCHEM RESOURCES BHD(MY), TEXCHEM RESOURCES BHD.
CAM MYĐơn VN-4-2004-00309 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0063255-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Hưng
MY MYĐơn VN-4-2004-00308 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0063231-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Hưng
SU SUĐơn VN-4-2004-00307 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0063230-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Hưng
XALOTHOĐơn VN-4-2004-00297 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0062870-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-00296 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0063241-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
Xuân Lộc ThọĐơn VN-4-2004-00295 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0062869-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
Trung ThànhĐơn VN-4-2004-00138 · nộp 06/01/2004 · văn bằng 4-0061972-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Thành
NITRASAĐơn VN-4-2003-11864 · nộp 25/12/2003 · văn bằng 4-0066284-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Nguyễn Trần
Vạn PhướcĐơn VN-4-2003-11851 · nộp 25/12/2003 · văn bằng 4-0062800-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất - thương mại băng keo Vạn Phước, Cơ sở Vạn Phước (VN)
SOMERSETĐơn VN-4-2003-11840 · nộp 24/12/2003 · văn bằng 4-0063797-000
Chủ đơn: ASCOTT INTERNATIONAL MANAGEMENT (2001) PTE LTD (SG), ASCOTT INTERNATIONAL MANAGEMENT (2001) PTE. LTD.
SOMERSETĐơn VN-4-2003-11837 · nộp 24/12/2003 · văn bằng 4-0063811-000
Chủ đơn: ASCOTT INTERNATIONAL MANAGEMENT (2001) PTE LTD(SG), ASCOTT INTERNATIONAL MANAGEMENT (2001) PTE. LTD.
QINGSHANĐơn VN-4-2003-11812 · nộp 24/12/2003 · văn bằng 4-0062081-000
Chủ đơn: FUJIAN QINGSHAN PAPER INDUSTRY CO., LTD.
DEM TRANG CARDSĐơn VN-4-2003-11583 · nộp 16/12/2003 · văn bằng 4-0063250-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và tư vấn kiến trúc - mỹ thuật Nam Việt(VN), Hộ kinh doanh Đêm Trắng
KYHAPPYĐơn VN-4-2003-11569 · nộp 16/12/2003 · văn bằng 4-0063157-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KYVY(VN), Công ty cổ phần KY VY
ATTAĐơn VN-4-2003-11486 · nộp 12/12/2003 · văn bằng 4-0064927-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Cường Hiền
BROTHERĐơn VN-4-2003-11421 · nộp 11/12/2003 · văn bằng 4-0062863-000
Chủ đơn: BROTHER INDUSTRIES, LTD.
THE GIOI MAY TINH CA NHANĐơn VN-4-2003-11368 · nộp 09/12/2003 · văn bằng 4-0062319-000
Chủ đơn: International Data Group, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

