Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 781/882
COMPUTER TIMEĐơn VN-4-2003-11335 · nộp 08/12/2003 · văn bằng 4-0062311-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL DATA GROUP, INC.
THOI BAO VI TINHĐơn VN-4-2003-11334 · nộp 08/12/2003 · văn bằng 4-0062310-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL DATA GROUP, INC.
SATINFLOWĐơn VN-4-2003-11263 · nộp 05/12/2003 · văn bằng 4-0062557-000
Chủ đơn: SHEAFFER PEN CORPORATION
CIRCLE-GRIPĐơn VN-4-2003-11262 · nộp 05/12/2003 · văn bằng 4-0062556-000
Chủ đơn: SHEAFFER PEN CORPORATION
THE CHRONICLES OF NARNIAĐơn VN-4-2003-11259 · nộp 05/12/2003 · văn bằng 4-0063402-000
Chủ đơn: C S. LEWIS (PTE.) LTD.
THE LION THE WITCH AND THE WARDROBEĐơn VN-4-2003-11258 · nộp 05/12/2003 · văn bằng 4-0063260-000
Chủ đơn: C.S. LEWIS (PTE) LTD.
Vì THế GIớI KHÔNG SÂU RĂNGĐơn VN-4-2003-11215 · nộp 03/12/2003
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
HUGGIES DRY COMFORTĐơn VN-4-2003-11214 · nộp 03/12/2003 · văn bằng 4-0062679-000
Chủ đơn: KIMBERLY-CLARK WORLDWIDE, INC.
KP PACKAGINGĐơn VN-4-2003-11198 · nộp 03/12/2003 · văn bằng 4-0062731-000
Chủ đơn: Cơ sở Khánh Phong
INKDIVIDUALĐơn VN-4-2003-11160 · nộp 02/12/2003 · văn bằng 4-0075210-000
Chủ đơn: EPSON SINGAPORE PTE LTD, EPSON SINGAPORE PTE LTD(SG)
DHLĐơn VN-4-2003-11159 · nộp 02/12/2003 · văn bằng 4-0059021-000
Chủ đơn: DHL INTERNATIONAL LIMITED(BM), DHL International GmbH(DE), DHL International GmbH
Mỹ HươngĐơn VN-4-2003-07781 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0061494-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Mỹ Hương
MY LANĐơn VN-4-2003-11044 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0060614-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Bích(VN), Công ty TNHH một thành viên My Lan(VN), Công ty TNHH giấy MyLan
Mỹ LamĐơn VN-4-2003-11043 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0060918-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Bích(VN), Công ty TNHH một thành viên My Lan(VN), Công ty TNHH giấy MyLan
NISHOPENĐơn VN-4-2003-11041 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0060954-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hưng Phúc
NETDE Ước Mơ Thành Hiện ThựcĐơn VN-4-2003-11025 · nộp 27/11/2003 · văn bằng 4-0061362-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển mạng lưới toàn cầu Nam Dũng
C3 SV VIBOOKĐơn VN-4-2003-10975 · nộp 27/11/2003 · văn bằng 4-0061063-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Công ty TNHH giấy Vĩnh Tiến
Cát LợiĐơn VN-4-2003-10969 · nộp 26/11/2003 · văn bằng 4-0061121-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cát Lợi, Xí nghiệp in bao bì và phụ liệu thuốc lá(VN)
KANEXĐơn VN-4-2003-10967 · nộp 26/11/2003 · văn bằng 4-0067619-000
Chủ đơn: KANIN (INDIA) PVT.LTD
MĐơn VN-4-2003-10963 · nộp 26/11/2003 · văn bằng 4-0061106-000
Chủ đơn: Phân viện công nghệ vật liệu
PHú GIANG PGĐơn VN-4-2003-10930 · nộp 25/11/2003 · văn bằng 4-0062383-000
Chủ đơn: Công ty giấy và bao bì Phú Giang - TNHH
PIDOLĐơn VN-4-2003-10832 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0061798-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long (VN)
GEOGRAPHĐơn VN-4-2003-10831 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0061797-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long (VN)
PITAGRAPHĐơn VN-4-2003-10830 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0061796-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long (VN)
PITAGONĐơn VN-4-2003-10829 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0061795-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long (VN)
PIRAMĐơn VN-4-2003-10828 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0061794-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long (VN)
SO-NETĐơn VN-4-2003-10822 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0073509-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)
SO-NETĐơn VN-4-2003-10821 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0071844-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)
SAOVIETĐơn VN-4-2003-10779 · nộp 20/11/2003 · văn bằng 4-0060691-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo thương mại Sao Việt(VN), Công ty TNHH quảng cáo thương mại Sao Việt
VIETSTARĐơn VN-4-2003-10778 · nộp 20/11/2003 · văn bằng 4-0060690-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo thương mại Sao Việt(VN), Công ty TNHH quảng cáo thương mại Sao Việt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.