TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 783/882

  1. Mẫu nhãn CPA
    CPA

    Đơn VN-4-2003-09701 · nộp 24/10/2003
    Chủ đơn: Bank SinoPac

  2. Mẫu nhãn CPA
    CPA

    Đơn VN-4-2003-09695 · nộp 24/10/2003
    Chủ đơn: Bank SinoPac

  3. Mẫu nhãn AFEC .P.P
    AFEC .P.P

    Đơn VN-4-2003-09639 · nộp 22/10/2003 · văn bằng 4-0061265-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ - thương mại Huy Nguyên

  4. Mẫu nhãn CHOLON Giấy Vệ Sinh
    CHOLON Giấy Vệ Sinh

    Đơn VN-4-2003-09599 · nộp 21/10/2003 · văn bằng 4-0059459-000
    Chủ đơn: DNTN sản xuất và thương mại Phước Kim Long

  5. Mẫu nhãn FUKILO Giấy Vệ Sinh
    FUKILO Giấy Vệ Sinh

    Đơn VN-4-2003-09597 · nộp 21/10/2003 · văn bằng 4-0061431-000
    Chủ đơn: DNTN sản xuất và thương mại Phước Kim Long

  6. Mẫu nhãn MULTI-FINET
    MULTI-FINET

    Đơn VN-4-2003-09482 · nộp 17/10/2003 · văn bằng 4-0061264-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ - thương mại Huy Nguyên

  7. Mẫu nhãn MASTERCOPY
    MASTERCOPY

    Đơn VN-4-2003-09481 · nộp 17/10/2003 · văn bằng 4-0061263-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ - thương mại Huy Nguyên

  8. Mẫu nhãn EVENTS
    EVENTS

    Đơn VN-4-2003-09455 · nộp 17/10/2003 · văn bằng 4-0059739-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến

  9. Mẫu nhãn VIINK
    VIINK

    Đơn VN-4-2003-09454 · nộp 17/10/2003 · văn bằng 4-0059738-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến

  10. Mẫu nhãn HP Hiệp Phát
    HP Hiệp Phát

    Đơn VN-4-2003-09423 · nộp 16/10/2003 · văn bằng 4-0059570-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Xuân

  11. Mẫu nhãn CHEERS
    CHEERS

    Đơn VN-4-2003-09341 · nộp 14/10/2003 · văn bằng 4-0065687-000
    Chủ đơn: MDD Beverage Sdn. Bhd. (No. 39687-H)

  12. Mẫu nhãn 1 1 1
    1 1 1

    Đơn VN-4-2003-08896 · nộp 29/09/2003 · văn bằng 4-0059160-000
    Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.

  13. Mẫu nhãn BáCH NHẫN
    BáCH NHẫN

    Đơn VN-4-2003-08837 · nộp 26/09/2003 · văn bằng 4-0059575-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ

  14. Mẫu nhãn SDC
    SDC

    Đơn VN-4-2003-08832 · nộp 26/09/2003 · văn bằng 4-0059253-000
    Chủ đơn: THE SOCIETY OF DYERS AND COLOURIST

  15. Mẫu nhãn BIP BOP
    BIP BOP

    Đơn VN-4-2003-08820 · nộp 25/09/2003 · văn bằng 4-0060243-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất văn phòng phẩm thương mại Hán Sơn

  16. Mẫu nhãn KLEENEX EXPRESSIONS
    KLEENEX EXPRESSIONS

    Đơn VN-4-2003-08804 · nộp 25/09/2003 · văn bằng 4-0072488-000
    Chủ đơn: KIMBERLY-CLARK WORLDWIDE, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.