Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 784/882
KLEENEX CLUBĐơn VN-4-2003-08803 · nộp 25/09/2003 · văn bằng 4-0061746-000
Chủ đơn: KIMBERLY-CLARK WORLDWIDE, INC.
SQUARE ENIXĐơn VN-4-2003-08761 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0059928-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (ALSO TRADING AS SQUARE ENIX CO., LTD.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (a/t/a Square Enix Holdings Co., Ltd.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (a/t/a Square Enix Holdings Co., Ltd.)
THH TAN HIEP HUNG PLASTIC COMPANY LTD WĐơn VN-4-2003-08751 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0063802-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ nhựa Tân Hiệp Hưng
TAHIC PLASTIC COĐơn VN-4-2003-08750 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0058764-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ nhựa Tân Hiệp Hưng
THH PLASTIC CO.Đơn VN-4-2003-08749 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0058763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ nhựa Tân Hiệp Hưng
Tân Hiệp HưngĐơn VN-4-2003-08748 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0059277-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ nhựa Tân Hiệp Hưng
WISHES Tập ước MơĐơn VN-4-2003-08741 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0059265-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến
VíNH TIếN CHÂU áĐơn VN-4-2003-08740 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0059957-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Lâm An Dậu, Công ty TNHH giấy Vĩnh Tiến(VN)
Vĩnh Tiến Bao ThưĐơn VN-4-2003-08739 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0061235-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Lâm An Dậu, Công ty TNHH giấy Vĩnh Tiến(VN)
SIMPLYĐơn VN-4-2003-08733 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0059422-000
Chủ đơn: Wilmar International Limited, Wilmar Trading (China) Pte. Ltd.(SG), KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.(SG)
KT Kim ThànhĐơn VN-4-2003-08534 · nộp 17/09/2003 · văn bằng 4-0061234-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Kim Thành
TINY ARTISTĐơn VN-4-2003-08462 · nộp 16/09/2003 · văn bằng 4-0061567-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
B-MASTERĐơn VN-4-2003-08461 · nộp 16/09/2003 · văn bằng 4-0061566-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
MASTERSHIPĐơn VN-4-2003-08460 · nộp 16/09/2003 · văn bằng 4-0061565-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
GLUĐơn VN-4-2003-08459 · nộp 16/09/2003 · văn bằng 4-0062546-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
FLOWERSĐơn VN-4-2003-08445 · nộp 15/09/2003 · văn bằng 4-0062221-000
Chủ đơn: Công ty văn phòng phẩm Hồng Hà(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
OFFICEĐơn VN-4-2003-08444 · nộp 15/09/2003
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
HảI ĐƯờNGĐơn VN-4-2003-08400 · nộp 15/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ ứng dụng công nghệ Quốc Tế
HOSTELLING INTERNATIONALĐơn VN-4-2003-08374 · nộp 12/09/2003 · văn bằng 4-0062228-000
Chủ đơn: International Youth Hostel Federation, INTERNATIONAL YOUTH HOSTEL FEDERATION(GB), Hostelling International(GB)
BESMA INTERNATIONAL CHEM A/SĐơn VN-4-2003-08293 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0058398-000
Chủ đơn: BESMA INTERNATIONAL CHEM A/S
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08272 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059097-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08258 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059399-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08244 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059387-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08230 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059446-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08216 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059524-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08203 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059785-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08189 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0058831-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08175 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060341-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08161 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059012-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
