Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 786/882
502 SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVE ĐT BONDĐơn VN-4-2003-07755 · nộp 08/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và sản xuất Đức Anh
502 SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVE H.K BONDĐơn VN-4-2003-07754 · nộp 08/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và sản xuất Đức Anh
502 SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVE ĐT BONDĐơn VN-4-2003-07753 · nộp 08/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và sản xuất Đức Anh
502 SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVE ĐT BONDĐơn VN-4-2003-07752 · nộp 08/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và sản xuất Đức Anh
502 SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVE H.K.BONDĐơn VN-4-2003-07751 · nộp 08/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và sản xuất Đức Anh
T&T Trần ThànhĐơn VN-4-2003-07733 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0059331-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trần Thành
D A ĐạI ANĐơn VN-4-2003-07711 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0059767-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại An
KILI'SĐơn VN-4-2003-07681 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0060251-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - dịch vụ Hoàng Vũ
BABY SCHOLARSĐơn VN-4-2003-07620 · nộp 04/09/2003 · văn bằng 4-0059284-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
PĐ PHUONG ĐONGĐơn VN-4-2003-07597 · nộp 03/09/2003 · văn bằng 4-0060927-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Lúa Vàng
KHÔI NGUYÊN DESIGN-PRINTING-PACKINGĐơn VN-4-2003-07589 · nộp 03/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH in bao bì giấy Khôi Nguyên
TINKER BELLĐơn VN-4-2003-07567 · nộp 01/09/2003 · văn bằng 4-0058538-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
DONALD DUCKĐơn VN-4-2003-07561 · nộp 01/09/2003 · văn bằng 4-0058559-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
MINNIE MOUSEĐơn VN-4-2003-07556 · nộp 01/09/2003 · văn bằng 4-0058554-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
MICKEY MOUSEĐơn VN-4-2003-07551 · nộp 01/09/2003 · văn bằng 4-0058549-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
BOSEĐơn VN-4-2003-07539 · nộp 01/09/2003 · văn bằng 4-0059146-000
Chủ đơn: GUANGZHOU POLO TECHNOLOGY CO., LTD.
POMA RĐơn VN-4-2003-07508 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0063081-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất & thương mại Bảo Mã, Công ty TNHH sản xuất & thương mại Bảo Mã(VN)
GANGYĐơn VN-4-2003-07480 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0056014-000
Chủ đơn: MARUJYU KASEI COMPANY, LIMITED(JP), KAZUKI HIGHT-POLYMER CO.,LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07460 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0060073-000
Chủ đơn: CHUNG GEN HUI FENG MONEY EXCHANGE CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07459 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0060072-000
Chủ đơn: CHUNG GEN HUI FENG MONEY EXCHANGE CO., LTD.
TIK-TIK-TACĐơn VN-4-2003-07440 · nộp 29/08/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH SX VPP&TM Hán Sơn
SOLOĐơn VN-4-2003-07254 · nộp 25/08/2003
Chủ đơn: Guangzhou Polo Technology Co., Ltd.
HER WORLDĐơn VN-4-2003-07229 · nộp 22/08/2003 · văn bằng 4-0058266-000
Chủ đơn: SPH MEDIA LIMITED
GOLD POINTĐơn VN-4-2003-07196 · nộp 21/08/2003 · văn bằng 4-0058215-000
Chủ đơn: GOLD PENS (THAILAND) CO., LTD(TH), GOLD PENS (THAILAND) CO., LTD.
SĐĐơn VN-4-2003-07081 · nộp 19/08/2003 · văn bằng 4-0060204-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION)(VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
HOA VIệT HOA VIET PACKAGING CO.,LTDĐơn VN-4-2003-07054 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0059129-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoa Việt
GNB NHị BìNH BIBI Giấy Cuộn Vệ Sinh MềM MịN DAI THấM NƯớC NHANH GIAYĐơn VN-4-2003-06989 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0059518-000
Chủ đơn: Cơ sở giấy Nhị Bình
SUPER MILKĐơn VN-4-2003-06979 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0066580-000
Chủ đơn: LAND O' LAKES, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-06978 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0066579-000
Chủ đơn: LAND O' LAKES, INC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
